(Top Banner Ad)
garbed
C1
Tính từ C1 Thời trang/Văn học

garbed

UK: /ɡɑːbd/ • US: /ɡɑːrbd/

Nghĩa tiếng Việt

mặc (quần áo) diện (quần áo) khoác lên mình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dressed in specific clothes; clothed.

Vietnamese Meaning

Mặc quần áo cụ thể; được mặc quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monks were garbed in simple brown robes."

    "Các nhà sư mặc áo choàng nâu đơn giản."

  • "The warriors were garbed for battle."

    "Các chiến binh đã mặc trang phục sẵn sàng cho trận chiến."

  • "She was garbed in a flowing white gown."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng trắng dài thướt tha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun garb trang phục, quần áo
Verb garb mặc quần áo, trang bị (cho ai đó)
Adjective garbed được mặc trang phục, ăn mặc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*garwō
Old French
garbe
Middle English
garbe
Modern English
garb

Nguồn Gốc Của 'Garb' và 'Garbed'

Từ 'garb' (trang phục, quần áo) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'garbe', có nghĩa là sự duyên dáng, phong cách hoặc thời trang. Gốc rễ xa hơn của nó được cho là từ một từ Proto-Germanic '*garwō', mang ý nghĩa 'chuẩn bị' hoặc 'sắp đặt'. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'quần áo', 'cách ăn mặc', và 'garbed' là dạng quá khứ phân từ, chỉ trạng thái 'được mặc trang phục' hoặc 'ăn mặc'.

Usage Note

Từ 'garbed' thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để mô tả cách ăn mặc, đặc biệt là khi nhấn mạnh đến trang phục đặc biệt hoặc mang tính biểu tượng. Nó mang sắc thái cổ kính và trang trọng hơn so với 'dressed' hoặc 'clothed' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + garbed
  • richly richly garbed
    (ăn mặc lộng lẫy, sang trọng)
  • elegantly elegantly garbed
    (ăn mặc thanh lịch, trang nhã)
  • simply simply garbed
    (ăn mặc giản dị)
  • finely finely garbed
    (ăn mặc tinh tế, lịch sự)
garbed + Prepositional Phrase
  • in garbed in white
    (mặc đồ trắng)
  • in garbed in ceremonial robes
    (mặc áo choàng nghi lễ)
  • in garbed in traditional attire
    (mặc trang phục truyền thống)

Idioms

  • to be garbed in something

    được mặc trong/bằng thứ gì đó (chỉ loại trang phục)

    "The monarch was garbed in royal purple for the ceremony."

    (Quân vương mặc áo choàng màu tím hoàng gia cho buổi lễ.)

  • garbed for the occasion

    ăn mặc phù hợp cho dịp/sự kiện

    "She was perfectly garbed for the grand ball in a flowing silk gown."

    (Cô ấy đã mặc một chiếc váy lụa thướt tha hoàn hảo cho buổi dạ tiệc lớn.)

  • appropriately garbed

    ăn mặc phù hợp, thích hợp

    "Guests are expected to be appropriately garbed for the formal dinner."

    (Khách mời được yêu cầu ăn mặc phù hợp cho bữa tối trang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

garbed

Tính từ
Lật mặt

Mặc quần áo cụ thể; được mặc quần áo.

"The monks were garbed in simple brown robes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "garbed".

Trang Phục Nghi Lễ và Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cách ăn mặc (garb) đóng vai trò quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo và truyền thống. Ví dụ, các linh mục, nữ tu hoặc tu sĩ thường mặc trang phục đặc trưng để thể hiện vai trò, sự cống hiến của họ và tính thiêng liêng của sự kiện. Những bộ trang phục này không chỉ mang tính biểu tượng mà còn giúp phân biệt và tạo nên không khí trang trọng cho các nghi thức.

Trang Phục và Nhận Diện Xã Hội

Trang phục mà một người 'garbed' (mặc) có thể tiết lộ nhiều về địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc thậm chí là tín ngưỡng của họ. Ví dụ, đồng phục quân đội, áo choàng của thẩm phán, hoặc trang phục truyền thống trong các lễ hội đều giúp xác định vai trò và vị trí của cá nhân trong một cộng đồng hoặc dịp cụ thể, tạo nên sự nhận diện và quy tắc nhất định trong xã hội.