austronesian languages
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A language family widely dispersed throughout Maritime Southeast Asia, Micronesia, Island Melanesia, Polynesia, and Taiwan (Formosa), with a few members spoken in continental Asia and continental islands in Australia.
Vietnamese Meaning
Một ngữ hệ phân bố rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á hải đảo, Micronesia, Melanesia hải đảo, Polynesia và Đài Loan (Formosa), với một vài thành viên được nói ở châu Á lục địa và các đảo lục địa ở Úc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Austronesian languages are spoken by hundreds of millions of people."
"Các ngôn ngữ Austronesian được hàng trăm triệu người nói."
-
"Research indicates a common origin for Austronesian languages."
"Nghiên cứu chỉ ra một nguồn gốc chung cho các ngôn ngữ Austronesian."
-
"The distribution of Austronesian languages provides insights into ancient migration patterns."
"Sự phân bố của các ngôn ngữ Austronesian cung cấp thông tin chi tiết về các mô hình di cư cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Austronesian | Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Nam Đảo, người dân hoặc văn hóa của họ. |
| Noun | Austronesian | Một người bản địa nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nam Đảo. |
| Noun | Proto-Austronesian | Ngôn ngữ Nam Đảo nguyên thủy, là ngôn ngữ tổ tiên giả định của tất cả các ngôn ngữ Nam Đảo hiện đại. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngữ hệ Austronesian là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới về số lượng ngôn ngữ (khoảng 1200 ngôn ngữ). Nó bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Mã Lai, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog (Philippines), tiếng Malagasy (Madagascar), tiếng Maori (New Zealand), tiếng Hawaii, và nhiều ngôn ngữ khác. Thuật ngữ 'Austronesian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auster' (gió nam) và tiếng Hy Lạp 'nêsos' (đảo), phản ánh sự phân bố địa lý chủ yếu của ngữ hệ này trên các đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study austronesian languages (nghiên cứu các ngôn ngữ Nam Đảo)
-
speak austronesian languages (nói các ngôn ngữ Nam Đảo)
-
classify austronesian languages (phân loại các ngôn ngữ Nam Đảo)
-
document austronesian languages (tư liệu hóa các ngôn ngữ Nam Đảo)
-
various austronesian languages (các ngôn ngữ Nam Đảo khác nhau)
-
ancient austronesian languages (các ngôn ngữ Nam Đảo cổ đại)
-
related austronesian languages (các ngôn ngữ Nam Đảo có liên quan)
-
family of austronesian languages (họ ngôn ngữ Nam Đảo)
-
speaker of austronesian languages (người nói các ngôn ngữ Nam Đảo)
-
history of austronesian languages (lịch sử của các ngôn ngữ Nam Đảo)
Idioms
-
the Austronesian expansion
Cuộc mở rộng Nam Đảo. Đây là một thuật ngữ cố định trong lịch sử và nhân chủng học, chỉ sự di cư và lan rộng của những người nói tiếng Nam Đảo từ Đài Loan ra khắp Đông Nam Á và Thái Bình Dương.
"The Austronesian expansion is one of the most significant human migrations in prehistory."
(Cuộc mở rộng Nam Đảo là một trong những cuộc di cư quan trọng nhất của con người trong thời tiền sử.)
-
the Malayo-Polynesian branch
Nhánh Mã Lai-Đa Đảo. Đây là một thuật ngữ chỉ nhóm con lớn nhất và phân bố rộng nhất của các ngôn ngữ Nam Đảo.
"Tagalog and Malay both belong to the Malayo-Polynesian branch of Austronesian languages."
(Cả tiếng Tagalog và tiếng Mã Lai đều thuộc nhánh Mã Lai-Đa Đảo của các ngôn ngữ Nam Đảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
austronesian languages
Danh từMột ngữ hệ phân bố rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á hải đảo, Micronesia, Melanesia hải đảo, Polynesia và Đài Loan (Formosa), với một vài thành viên được nói ở châu Á lục địa và các đảo lục địa ở Úc.
"The Austronesian languages are spoken by hundreds of millions of people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austronesian languages".
