(Top Banner Ad)
austronesian languages
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

austronesian languages

UK: /ˌɒstrəˈniːziən ˈlæŋɡwɪdʒɪz/ • US: /ˌɔːstrəˈniːʒən ˈlæŋɡwɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các ngôn ngữ Nam Đảo ngữ hệ Nam Đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language family widely dispersed throughout Maritime Southeast Asia, Micronesia, Island Melanesia, Polynesia, and Taiwan (Formosa), with a few members spoken in continental Asia and continental islands in Australia.

Vietnamese Meaning

Một ngữ hệ phân bố rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á hải đảo, Micronesia, Melanesia hải đảo, Polynesia và Đài Loan (Formosa), với một vài thành viên được nói ở châu Á lục địa và các đảo lục địa ở Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Austronesian languages are spoken by hundreds of millions of people."

    "Các ngôn ngữ Austronesian được hàng trăm triệu người nói."

  • "Research indicates a common origin for Austronesian languages."

    "Nghiên cứu chỉ ra một nguồn gốc chung cho các ngôn ngữ Austronesian."

  • "The distribution of Austronesian languages provides insights into ancient migration patterns."

    "Sự phân bố của các ngôn ngữ Austronesian cung cấp thông tin chi tiết về các mô hình di cư cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Austronesian Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Nam Đảo, người dân hoặc văn hóa của họ.
Noun Austronesian Một người bản địa nói một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Nam Đảo.
Noun Proto-Austronesian Ngôn ngữ Nam Đảo nguyên thủy, là ngôn ngữ tổ tiên giả định của tất cả các ngôn ngữ Nam Đảo hiện đại.

Related Words

malayo-polynesian languages (các ngôn ngữ Mã Lai-Đa Đảo)taiwanese aboriginal languages (các ngôn ngữ bản địa Đài Loan)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auster ('south')
Ancient Greek
νῆσος (nêsos, 'island')
German
austronesisch (coined by Wilhelm Schmidt, 1899)
English
Austronesian

Ngôn ngữ của các hòn đảo phương Nam

Thuật ngữ 'Austronesian' được tạo ra vào năm 1899 bởi nhà ngôn ngữ học người Đức Wilhelm Schmidt. Ông đã kết hợp từ Latin 'auster' (nghĩa là 'phương nam') và từ Hy Lạp 'nêsos' (nghĩa là 'đảo') để đặt tên cho ngữ hệ rộng lớn này, phản ánh sự phân bố của nó trên các hòn đảo ở Đông Nam Á và Thái Bình Dương.

Usage Note

Ngữ hệ Austronesian là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới về số lượng ngôn ngữ (khoảng 1200 ngôn ngữ). Nó bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Mã Lai, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog (Philippines), tiếng Malagasy (Madagascar), tiếng Maori (New Zealand), tiếng Hawaii, và nhiều ngôn ngữ khác. Thuật ngữ 'Austronesian' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auster' (gió nam) và tiếng Hy Lạp 'nêsos' (đảo), phản ánh sự phân bố địa lý chủ yếu của ngữ hệ này trên các đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + austronesian languages
  • study austronesian languages
    (nghiên cứu các ngôn ngữ Nam Đảo)
  • speak austronesian languages
    (nói các ngôn ngữ Nam Đảo)
  • classify austronesian languages
    (phân loại các ngôn ngữ Nam Đảo)
  • document austronesian languages
    (tư liệu hóa các ngôn ngữ Nam Đảo)
Adjective + austronesian languages
  • various austronesian languages
    (các ngôn ngữ Nam Đảo khác nhau)
  • ancient austronesian languages
    (các ngôn ngữ Nam Đảo cổ đại)
  • related austronesian languages
    (các ngôn ngữ Nam Đảo có liên quan)
Noun + of + austronesian languages
  • family of austronesian languages
    (họ ngôn ngữ Nam Đảo)
  • speaker of austronesian languages
    (người nói các ngôn ngữ Nam Đảo)
  • history of austronesian languages
    (lịch sử của các ngôn ngữ Nam Đảo)

Idioms

  • the Austronesian expansion

    Cuộc mở rộng Nam Đảo. Đây là một thuật ngữ cố định trong lịch sử và nhân chủng học, chỉ sự di cư và lan rộng của những người nói tiếng Nam Đảo từ Đài Loan ra khắp Đông Nam Á và Thái Bình Dương.

    "The Austronesian expansion is one of the most significant human migrations in prehistory."

    (Cuộc mở rộng Nam Đảo là một trong những cuộc di cư quan trọng nhất của con người trong thời tiền sử.)

  • the Malayo-Polynesian branch

    Nhánh Mã Lai-Đa Đảo. Đây là một thuật ngữ chỉ nhóm con lớn nhất và phân bố rộng nhất của các ngôn ngữ Nam Đảo.

    "Tagalog and Malay both belong to the Malayo-Polynesian branch of Austronesian languages."

    (Cả tiếng Tagalog và tiếng Mã Lai đều thuộc nhánh Mã Lai-Đa Đảo của các ngôn ngữ Nam Đảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austronesian languages

Danh từ
Lật mặt

Một ngữ hệ phân bố rộng rãi khắp vùng Đông Nam Á hải đảo, Micronesia, Melanesia hải đảo, Polynesia và Đài Loan (Formosa), với một vài thành viên được nói ở châu Á lục địa và các đảo lục địa ở Úc.

"The Austronesian languages are spoken by hundreds of millions of people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austronesian languages".

Nguồn gốc từ Đài Loan

Hầu hết các nhà khoa học tin rằng ngữ hệ Nam Đảo có nguồn gốc từ Đài Loan khoảng 5.000 năm trước. Từ đây, những người đi biển dũng cảm đã bắt đầu một trong những cuộc di cư vĩ đại nhất lịch sử, mang theo ngôn ngữ và văn hóa của họ đến khắp các hòn đảo ở Đông Nam Á, Thái Bình Dương và thậm chí đến tận Madagascar ở châu Phi.

Tiếng Việt không phải là ngôn ngữ Nam Đảo

Ngữ hệ Nam Đảo là một trong những ngữ hệ có phạm vi địa lý rộng lớn nhất thế giới. Điều thú vị là, dù Việt Nam nằm giữa khu vực này và có những dân tộc nói tiếng Nam Đảo sinh sống (như người Chăm, Gia Rai), tiếng Việt lại thuộc một ngữ hệ khác là ngữ hệ Hán-Tạng.