(Top Banner Ad)
austronesian
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nhân chủng học

austronesian

UK: /ˌɔːstrəˈniːziən/ • US: /ˌɔːstrəˈniːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ hệ Nam Đảo dân tộc Nam Đảo thuộc ngữ hệ Nam Đảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a family of languages spoken in an area extending from Madagascar eastward through Maritime Southeast Asia and the Pacific islands to Easter Island.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói trong một khu vực trải dài từ Madagascar về phía đông qua Đông Nam Á trên biển và các đảo Thái Bình Dương đến Đảo Phục Sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Austronesian languages have a wide geographic distribution."

    "Các ngôn ngữ Austronesian có sự phân bố địa lý rộng lớn."

  • "Malagasy is an Austronesian language spoken in Madagascar."

    "Tiếng Malagasy là một ngôn ngữ Austronesian được nói ở Madagascar."

  • "The study of Austronesian linguistics has revealed much about the migration patterns of ancient peoples."

    "Nghiên cứu về ngôn ngữ học Austronesian đã tiết lộ nhiều điều về mô hình di cư của các dân tộc cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Austronesian Người Nam Đảo; Ngữ hệ Nam Đảo.
Adjective Austronesian Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Nam Đảo.
Noun Austronesia Châu Nam Đảo (khu vực địa lý nơi các dân tộc Nam Đảo sinh sống).
Adjective proto-Austronesian Thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Nam Đảo nguyên thủy.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auster ('south wind, south')
Ancient Greek
νῆσος (nêsos, 'island')
German (coined)
austronesisch
English
austronesian

Những Hòn Đảo Phía Nam

Từ 'Austronesian' là sự kết hợp tuyệt vời giữa hai từ cổ: 'auster' trong tiếng Latin có nghĩa là 'phía nam' và 'nêsos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'hòn đảo'. Thuật ngữ này được tạo ra để mô tả một nhóm dân tộc và ngôn ngữ khổng lồ trải dài trên các hòn đảo ở phía nam, từ Madagascar ở châu Phi đến Đảo Phục Sinh ở Thái Bình Dương.

Usage Note

Tính từ 'Austronesian' thường được dùng để mô tả ngôn ngữ, dân tộc hoặc văn hóa liên quan đến họ ngôn ngữ Austronesian. Nó chỉ ra một mối liên hệ nguồn gốc chung và sự phân bố địa lý rộng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Austronesian
  • Proto- Austronesian language
    (ngôn ngữ Nam Đảo nguyên thủy)
  • Early Austronesian settlers
    (những người định cư Nam Đảo thời kỳ đầu)
  • Western Austronesian languages
    (các ngôn ngữ Nam Đảo miền Tây (như tiếng Mã Lai, Tagalog))
Noun + Austronesian
  • Austronesian peoples
    (các dân tộc Nam Đảo)
  • Austronesian expansion
    (cuộc mở rộng của người Nam Đảo)
  • Austronesian homeland
    (quê hương của người Nam Đảo)
Verb + Austronesian...
  • speak an Austronesian language
    (nói một ngôn ngữ thuộc hệ Nam Đảo)
  • study Austronesian migration
    (nghiên cứu sự di cư của người Nam Đảo)

Idioms

  • the Austronesian language family

    Ngữ hệ Nam Đảo. Đây không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ cố định rất phổ biến để chỉ một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới.

    "The Austronesian language family includes over 1,200 languages spoken by about 386 million people."

    (Ngữ hệ Nam Đảo bao gồm hơn 1.200 ngôn ngữ được nói bởi khoảng 386 triệu người.)

  • the Austronesian expansion

    Cuộc mở rộng của người Nam Đảo. Một thuật ngữ lịch sử và nhân chủng học chỉ cuộc di cư vĩ đại bằng đường biển của các dân tộc Nam Đảo từ Đài Loan ra khắp các đảo ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

    "The Austronesian expansion is considered one of the most remarkable achievements of seafaring in human history."

    (Cuộc mở rộng của người Nam Đảo được coi là một trong những thành tựu hàng hải đáng nể nhất trong lịch sử nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austronesian

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói trong một khu vực trải dài từ Madagascar về phía đông qua Đông Nam Á trên biển và các đảo Thái Bình Dương đến Đảo Phục Sinh.

"The Austronesian languages have a wide geographic distribution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she studies Austronesian languages, she will understand the cultural connections between Southeast Asia and Oceania.
Nếu cô ấy học các ngôn ngữ Austronesian, cô ấy sẽ hiểu được các kết nối văn hóa giữa Đông Nam Á và Châu Đại Dương.
Phủ định
If the Austronesian migration patterns aren't researched further, we won't fully understand the history of the Pacific.
Nếu các mô hình di cư của người Austronesian không được nghiên cứu thêm, chúng ta sẽ không hiểu đầy đủ về lịch sử Thái Bình Dương.
Nghi vấn
Will travel become easier if Austronesian language speakers create a unified translation app?
Liệu việc du lịch có trở nên dễ dàng hơn nếu những người nói ngôn ngữ Austronesian tạo ra một ứng dụng dịch thuật thống nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austronesian".

Nguồn Gốc Từ Đài Loan và Mối Liên Hệ với Việt Nam

Giả thuyết khoa học phổ biến nhất cho rằng quê hương của người Nam Đảo là đảo Đài Loan. Khoảng 5.000 năm trước, họ bắt đầu một cuộc di cư vĩ đại bằng thuyền, đi khắp Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương. Mặc dù tiếng Việt không thuộc ngữ hệ Nam Đảo, nhưng một số dân tộc thiểu số ở Việt Nam, như người Chăm và người Ra-glai, nói các ngôn ngữ thuộc hệ này và là hậu duệ của những người di cư Nam Đảo cổ đại.

Văn Hóa Nhà Sàn và Kỹ Thuật Hàng Hải

Một trong những đặc điểm văn hóa chung nổi bật của nhiều cộng đồng Nam Đảo là kiến trúc nhà sàn, một kiểu nhà quen thuộc với nhiều dân tộc ở Việt Nam. Ngoài ra, họ còn là những nhà hàng hải bậc thầy, nổi tiếng với việc phát minh ra thuyền có mái chèo giữ thăng bằng (outrigger canoe), giúp họ thực hiện những chuyến hải trình dài và chinh phục đại dương.