austronesian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a family of languages spoken in an area extending from Madagascar eastward through Maritime Southeast Asia and the Pacific islands to Easter Island.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói trong một khu vực trải dài từ Madagascar về phía đông qua Đông Nam Á trên biển và các đảo Thái Bình Dương đến Đảo Phục Sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Austronesian languages have a wide geographic distribution."
"Các ngôn ngữ Austronesian có sự phân bố địa lý rộng lớn."
-
"Malagasy is an Austronesian language spoken in Madagascar."
"Tiếng Malagasy là một ngôn ngữ Austronesian được nói ở Madagascar."
-
"The study of Austronesian linguistics has revealed much about the migration patterns of ancient peoples."
"Nghiên cứu về ngôn ngữ học Austronesian đã tiết lộ nhiều điều về mô hình di cư của các dân tộc cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Austronesian | Người Nam Đảo; Ngữ hệ Nam Đảo. |
| Adjective | Austronesian | Thuộc về người hoặc ngôn ngữ Nam Đảo. |
| Noun | Austronesia | Châu Nam Đảo (khu vực địa lý nơi các dân tộc Nam Đảo sinh sống). |
| Adjective | proto-Austronesian | Thuộc về ngôn ngữ hoặc văn hóa Nam Đảo nguyên thủy. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Austronesian' thường được dùng để mô tả ngôn ngữ, dân tộc hoặc văn hóa liên quan đến họ ngôn ngữ Austronesian. Nó chỉ ra một mối liên hệ nguồn gốc chung và sự phân bố địa lý rộng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Proto- Austronesian language (ngôn ngữ Nam Đảo nguyên thủy)
-
Early Austronesian settlers (những người định cư Nam Đảo thời kỳ đầu)
-
Western Austronesian languages (các ngôn ngữ Nam Đảo miền Tây (như tiếng Mã Lai, Tagalog))
-
Austronesian peoples (các dân tộc Nam Đảo)
-
Austronesian expansion (cuộc mở rộng của người Nam Đảo)
-
Austronesian homeland (quê hương của người Nam Đảo)
-
speak an Austronesian language (nói một ngôn ngữ thuộc hệ Nam Đảo)
-
study Austronesian migration (nghiên cứu sự di cư của người Nam Đảo)
Idioms
-
the Austronesian language family
Ngữ hệ Nam Đảo. Đây không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ cố định rất phổ biến để chỉ một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới.
"The Austronesian language family includes over 1,200 languages spoken by about 386 million people."
(Ngữ hệ Nam Đảo bao gồm hơn 1.200 ngôn ngữ được nói bởi khoảng 386 triệu người.)
-
the Austronesian expansion
Cuộc mở rộng của người Nam Đảo. Một thuật ngữ lịch sử và nhân chủng học chỉ cuộc di cư vĩ đại bằng đường biển của các dân tộc Nam Đảo từ Đài Loan ra khắp các đảo ở Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
"The Austronesian expansion is considered one of the most remarkable achievements of seafaring in human history."
(Cuộc mở rộng của người Nam Đảo được coi là một trong những thành tựu hàng hải đáng nể nhất trong lịch sử nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
austronesian
adjectiveLiên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói trong một khu vực trải dài từ Madagascar về phía đông qua Đông Nam Á trên biển và các đảo Thái Bình Dương đến Đảo Phục Sinh.
"The Austronesian languages have a wide geographic distribution."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies Austronesian languages, she will understand the cultural connections between Southeast Asia and Oceania. |
Nếu cô ấy học các ngôn ngữ Austronesian, cô ấy sẽ hiểu được các kết nối văn hóa giữa Đông Nam Á và Châu Đại Dương. |
| Phủ định | If the Austronesian migration patterns aren't researched further, we won't fully understand the history of the Pacific. |
Nếu các mô hình di cư của người Austronesian không được nghiên cứu thêm, chúng ta sẽ không hiểu đầy đủ về lịch sử Thái Bình Dương. |
| Nghi vấn | Will travel become easier if Austronesian language speakers create a unified translation app? |
Liệu việc du lịch có trở nên dễ dàng hơn nếu những người nói ngôn ngữ Austronesian tạo ra một ứng dụng dịch thuật thống nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austronesian".
