(Top Banner Ad)
autocomplete
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

autocomplete

UK: /ˌɔːtəkəmˈpliːt/ • US: /ˌɔːtoʊkəmˈpliːt/

Nghĩa tiếng Việt

tự động hoàn thành gợi ý tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software function that predicts and suggests the remaining part of a word or phrase being typed.

Vietnamese Meaning

Một chức năng phần mềm dự đoán và đề xuất phần còn lại của một từ hoặc cụm từ đang được gõ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autocomplete feature in my email client saves me a lot of time."

    "Tính năng tự động hoàn thành trong trình duyệt email giúp tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian."

  • "Many search engines offer an autocomplete function."

    "Nhiều công cụ tìm kiếm cung cấp chức năng tự động hoàn thành."

  • "The program is designed to autocomplete code snippets."

    "Chương trình được thiết kế để tự động hoàn thành các đoạn mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autocomplete Chức năng/tính năng tự động hoàn thành.
Verb autocomplete Tự động hoàn thành (văn bản, mã lệnh).
Adjective autocompleted Được tự động hoàn thành.
Gerund autocompleting Việc tự động hoàn thành.

Synonyms

autosuggest (tự động gợi ý)

Related Words

predictive text (văn bản dự đoán)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós)
Latin
complēre
English
autocomplete

Một từ ghép hiện đại

'Autocomplete' là một từ ghép được tạo ra trong kỷ nguyên máy tính. Nó kết hợp tiền tố 'auto-' (có nghĩa là 'tự', từ tiếng Hy Lạp 'autós') và động từ 'complete' (có nghĩa là 'hoàn thành', từ tiếng Latin 'complere'). Từ này mô tả một chức năng phần mềm thông minh giúp tự động điền nốt phần còn lại của một từ hoặc cụm từ mà người dùng đang gõ, được phổ biến rộng rãi bởi các công cụ tìm kiếm và trình soạn thảo mã.

Usage Note

Autocomplete thường được sử dụng để tăng tốc độ nhập liệu và giảm lỗi chính tả. Nó khác với 'autosuggest' ở chỗ 'autosuggest' đưa ra các gợi ý khác nhau dựa trên các ký tự đã nhập, trong khi 'autocomplete' cố gắng hoàn thành từ hoặc cụm từ hiện tại.
Khi dùng như động từ, 'autocomplete' mô tả hành động của hệ thống tự động hoàn thành. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình và phát triển phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autocomplete
  • enable/disable autocomplete
    (bật/tắt chức năng tự động hoàn thành)
  • use autocomplete
    (sử dụng chức năng tự động hoàn thành)
  • trigger the autocomplete
    (kích hoạt (sự) tự động hoàn thành)
Adjective + autocomplete
  • smart autocomplete
    (tự động hoàn thành thông minh)
  • predictive autocomplete
    (tự động hoàn thành có tính dự đoán)
  • helpful autocomplete
    (tự động hoàn thành hữu ích)
autocomplete + Noun
  • autocomplete feature
    (tính năng tự động hoàn thành)
  • autocomplete suggestions
    (các gợi ý tự động hoàn thành)
  • autocomplete algorithm
    (thuật toán tự động hoàn thành)

Idioms

  • My brain is on autocomplete.

    Làm việc theo phản xạ, không cần suy nghĩ nhiều; như chế độ lái tự động.

    "After working 12 hours, I was just driving home; my brain was on autocomplete."

    (Sau khi làm việc 12 tiếng, tôi chỉ lái xe về nhà; não tôi lúc đó đang ở chế độ tự động.)

  • Life doesn't have an autocomplete feature.

    Cuộc sống không tự động đưa ra câu trả lời hay con đường sẵn có; bạn phải tự mình đưa ra quyết định.

    "You have to make your own choices. Life doesn't have an autocomplete feature to show you the way."

    (Bạn phải tự đưa ra quyết định của mình. Cuộc sống không có tính năng tự động hoàn thành để chỉ lối cho bạn.)

  • (to) autocomplete someone's sentence

    Nói nốt câu của người khác, thường vì bạn biết họ định nói gì hoặc vì thiếu kiên nhẫn.

    "My best friend and I are so in sync that we often autocomplete each other's sentences."

    (Bạn thân của tôi và tôi tâm đầu ý hợp đến mức chúng tôi thường nói nốt câu của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocomplete

Danh từ
Lật mặt

Một chức năng phần mềm dự đoán và đề xuất phần còn lại của một từ hoặc cụm từ đang được gõ.

"The autocomplete feature in my email client saves me a lot of time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocomplete".

Phỏng vấn Tự động Hoàn thành (The Autocomplete Interview)

Đây là một dạng video phổ biến trên mạng, nơi những người nổi tiếng trả lời các câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất về họ. Các câu hỏi này được tiết lộ bởi các gợi ý tự động hoàn thành của Google khi gõ tên của họ. Điều này cho thấy tính năng tự động hoàn thành có thể phản ánh sự tò mò của công chúng như thế nào.

Bong bóng lọc và Buồng vang

Tính năng tự động hoàn thành được cá nhân hóa có thể củng cố niềm tin hiện có của người dùng bằng cách đề xuất các tìm kiếm mà họ có khả năng thực hiện. Điều này có thể góp phần tạo ra 'bong bóng lọc' (filter bubbles), nơi mọi người ít tiếp xúc với các quan điểm trái chiều, dẫn đến một hiện tượng xã hội gọi là 'buồng vang' (echo chamber).