(Top Banner Ad)
remaining
B2
Adjective B2 General

remaining

UK: /rɪˈmeɪnɪŋ/ • US: /rɪˈmeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

còn lại vẫn còn phần còn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

still existing or present.

Vietnamese Meaning

còn lại, vẫn còn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remaining students finished the exam."

    "Những học sinh còn lại đã hoàn thành bài kiểm tra."

  • "The remaining food will be donated to charity."

    "Số thức ăn còn lại sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện."

  • "Despite the challenges, a core of dedicated supporters remained."

    "Bất chấp những khó khăn, một nhóm cốt cán những người ủng hộ tận tâm vẫn còn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, còn lại, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun (plural) remains tàn tích, di hài, vật còn sót lại
Adjective/Participle remaining còn lại, còn sót lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remaineir
Middle English
remainen
Modern English
remain

Nguồn gốc của 'Remaining'

Từ 'remaining' bắt nguồn từ động từ 'remain'. 'Remain' có gốc từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'phía sau') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại', 'cư trú'). Vì vậy, 'remain' ban đầu mang ý nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn sót lại'. Ngày nay, 'remaining' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, chỉ những gì còn lại sau khi một phần đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

Usage Note

Từ 'remaining' thường được sử dụng để chỉ phần còn lại của một cái gì đó sau khi một phần đã được lấy đi, sử dụng, hoặc biến mất. Nó nhấn mạnh trạng thái tiếp tục tồn tại hoặc hiện diện.

Prepositions

of after

'remaining of' dùng để chỉ phần còn lại của một cái gì đó (ví dụ: the remaining of the cake). 'remaining after' dùng để chỉ những gì còn lại sau một sự kiện hoặc quá trình (ví dụ: remaining after the storm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remaining
  • last the last remaining tickets
    (những vé cuối cùng còn lại)
  • only the only remaining option
    (lựa chọn duy nhất còn lại)
  • few a few remaining questions
    (một vài câu hỏi còn lại)
Noun + remaining
  • time the time remaining
    (thời gian còn lại)
  • money the money remaining
    (số tiền còn lại)
  • days the days remaining
    (những ngày còn lại)
Verb + remaining
  • spend spend the remaining balance
    (tiêu phần tiền còn lại)
  • use use the remaining energy
    (sử dụng năng lượng còn lại)

Idioms

  • the remaining few

    những người/vật ít ỏi còn lại

    "Despite the disaster, the remaining few survivors managed to escape."

    (Dù thảm họa ập đến, những người sống sót ít ỏi còn lại đã tìm cách thoát thân.)

  • what little remaining

    những gì còn lại dù ít ỏi

    "She gave what little remaining food she had to the hungry child."

    (Cô ấy đã cho đứa trẻ đói ăn những gì còn lại dù ít ỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining

Adjective
Lật mặt

còn lại, vẫn còn.

"The remaining students finished the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These are the remaining cookies.
Đây là những chiếc bánh quy còn lại.
Phủ định
None of the remaining seats were comfortable.
Không có ghế nào còn lại thoải mái cả.
Nghi vấn
Which of the remaining applicants has the most experience?
Trong số những ứng viên còn lại, ai có nhiều kinh nghiệm nhất?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remaining students need to submit their assignments by tomorrow.
Những học sinh còn lại cần nộp bài tập trước ngày mai.
Phủ định
She didn't remain silent during the discussion.
Cô ấy đã không giữ im lặng trong suốt cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Does any food remain in the refrigerator?
Còn đồ ăn nào trong tủ lạnh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had checked the remaining tickets, we would have found one for you.
Nếu chúng ta đã kiểm tra những vé còn lại, chúng ta đã có thể tìm thấy một vé cho bạn.
Phủ định
If the remaining food hadn't been spoiled, we could have had a picnic.
Nếu thức ăn còn lại không bị hỏng, chúng ta đã có thể có một buổi dã ngoại.
Nghi vấn
Would they have finished the remaining tasks if they had had more time?
Liệu họ đã hoàn thành những nhiệm vụ còn lại nếu họ có thêm thời gian không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remaining seats will be allocated tomorrow.
Những ghế còn lại sẽ được phân bổ vào ngày mai.
Phủ định
The remaining evidence was not presented at the trial.
Những bằng chứng còn lại đã không được trình bày tại phiên tòa.
Nghi vấn
Will the remaining tasks be completed by the team today?
Liệu những nhiệm vụ còn lại có được hoàn thành bởi nhóm hôm nay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been remaining silent about the issue until the evidence surfaced.
Họ đã giữ im lặng về vấn đề này cho đến khi bằng chứng xuất hiện.
Phủ định
She hadn't been remaining calm; she was visibly shaken by the news.
Cô ấy đã không giữ được bình tĩnh; cô ấy rõ ràng đã bị sốc bởi tin tức.
Nghi vấn
Had the soldiers been remaining in their positions throughout the night?
Có phải những người lính đã ở lại vị trí của họ suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining".

Sự khan hiếm và Giá trị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những gì còn lại thường mang một giá trị đặc biệt, nhất là khi chúng khan hiếm. Điều này thể hiện qua việc bảo tồn các di tích 'còn sót lại', hoặc sự quý trọng dành cho 'những cá thể cuối cùng còn lại' của một loài động vật quý hiếm. Cụm từ 'last remaining' thường gợi lên ý nghĩa về sự độc đáo hoặc tầm quan trọng của vật thể đó.

Đếm ngược và Hạn chót

Cụm từ 'thời gian còn lại' (time remaining) thường gắn liền với khái niệm đếm ngược hoặc hạn chót, ví dụ trong các cuộc thi, dự án, hoặc vé máy bay có giới hạn thời gian khuyến mãi. Nó tạo ra cảm giác cấp bách, khuyến khích mọi người hành động trước khi thời gian kết thúc hoặc cơ hội biến mất. Trong thể thao, 'time remaining' là yếu tố then chốt quyết định chiến thuật của đội.