(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ automated dispenser
B2

automated dispenser

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

máy phân phối tự động thiết bị phân phối tự động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Automated dispenser'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.

Definition (English Meaning)

Operated by automation; automatically controlled.

Ví dụ Thực tế với 'Automated dispenser'

  • "The factory uses an automated assembly line."

    "Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp tự động."

  • "The hospital uses automated dispensers for medication."

    "Bệnh viện sử dụng máy phân phối tự động cho thuốc men."

  • "Automated dispensers can improve efficiency in manufacturing."

    "Máy phân phối tự động có thể cải thiện hiệu quả trong sản xuất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Automated dispenser'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

automatic dispenser(máy phân phối tự động)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vending machine(máy bán hàng tự động)
robotics(ngành robot học)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kỹ thuật Sản xuất Tự động hóa

Ghi chú Cách dùng 'Automated dispenser'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'automated' mô tả một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị được thiết kế để hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh tính năng tự động và hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Automated dispenser'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)