automated dispenser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operated by automation; automatically controlled.
Vietnamese Meaning
Được vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory uses an automated assembly line."
"Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp tự động."
-
"The hospital uses automated dispensers for medication."
"Bệnh viện sử dụng máy phân phối tự động cho thuốc men."
-
"Automated dispensers can improve efficiency in manufacturing."
"Máy phân phối tự động có thể cải thiện hiệu quả trong sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | automate | tự động hóa |
| Noun | automation | sự tự động hóa |
| Adjective | automatic | tự động |
| Adverb | automatically | một cách tự động |
| Verb | dispense | phân phát, cung cấp, bỏ qua |
| Noun | dispensation | sự phân phát, sự miễn trừ (đặc biệt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'automated' mô tả một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị được thiết kế để hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh tính năng tự động và hiệu quả.
Danh từ 'dispenser' chỉ một thiết bị được thiết kế để phân phối một lượng cụ thể của một chất hoặc vật phẩm một cách tự động hoặc bán tự động. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau, từ thực phẩm và đồ uống đến y tế và sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully automated dispenser (máy phân phát hoàn toàn tự động)
-
touchless/contactless automated dispenser (máy phân phát tự động không chạm)
-
wall-mounted automated dispenser (máy phân phát tự động treo tường)
-
install an automated dispenser (lắp đặt một máy phân phát tự động)
-
use the automated dispenser (sử dụng máy phân phát tự động)
-
refill the automated dispenser (làm đầy lại máy phân phát tự động)
-
soap automated dispenser (máy phân phát xà phòng tự động)
-
hand sanitizer automated dispenser (máy phân phát nước rửa tay tự động)
-
cash automated dispenser (máy rút tiền tự động (ATM))
-
ticket automated dispenser (máy bán vé tự động)
Idioms
-
to act like an automated dispenser
Hành động một cách máy móc, không cảm xúc; lặp đi lặp lại một việc mà không suy nghĩ.
"After giving the same speech 20 times, he felt like he was acting like an automated dispenser of information."
(Sau khi đọc cùng một bài phát biểu 20 lần, anh ấy cảm thấy mình hành động như một cái máy phân phát thông tin tự động.)
-
an automated dispenser of [something]
(Nghĩa bóng) Một nguồn cung cấp thứ gì đó một cách liên tục và đáng tin cậy, thường dùng với ý hài hước.
"My grandma's kitchen is an automated dispenser of cookies and warm hugs."
(Bếp của bà tôi là một 'cái máy tự động phân phát' bánh quy và những cái ôm ấm áp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automated dispenser
Tính từĐược vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.
"The factory uses an automated assembly line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automated dispenser".
