(Top Banner Ad)
automated dispenser
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Tự động hóa

automated dispenser

UK: /ˈɔːtəˌmeɪtɪd dɪˈspɛnsə(r)/ • US: /ˈɔːtəˌmeɪtɪd dɪˈspɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phân phối tự động thiết bị phân phối tự động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated by automation; automatically controlled.

Vietnamese Meaning

Được vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses an automated assembly line."

    "Nhà máy sử dụng một dây chuyền lắp ráp tự động."

  • "The hospital uses automated dispensers for medication."

    "Bệnh viện sử dụng máy phân phối tự động cho thuốc men."

  • "Automated dispensers can improve efficiency in manufacturing."

    "Máy phân phối tự động có thể cải thiện hiệu quả trong sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb automate tự động hóa
Noun automation sự tự động hóa
Adjective automatic tự động
Adverb automatically một cách tự động
Verb dispense phân phát, cung cấp, bỏ qua
Noun dispensation sự phân phát, sự miễn trừ (đặc biệt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Tự động hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
automatos (αὐτόματος)
Latin
automaticus
English
automatic
English
automate
Latin
dispensare
Old French
dispenser
English
dispense / dispenser

Cỗ máy tự chuyển động

Từ 'automated' (tự động) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'automatos', nghĩa là 'tự chuyển động'. Người Hy Lạp cổ đại đã tưởng tượng ra những bức tượng và cỗ máy có thể tự hoạt động mà không cần sức người, giống như những con robot trong thần thoại. Ý tưởng về một vật thể hoạt động độc lập đã có từ rất lâu đời.

Người quản lý kho lương

Từ 'dispenser' (máy phân phát) đến từ tiếng Latin 'dispensare', có nghĩa là 'cân đo và phân phát'. Hãy hình dung một người quản gia thời La Mã cẩn thận cân đo ngũ cốc và dầu ăn để phát cho từng gia đình. Hành động 'phân phát' này chính là gốc rễ của từ 'dispenser' mà chúng ta dùng ngày nay cho các loại máy móc.

Usage Note

Tính từ 'automated' mô tả một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị được thiết kế để hoạt động tự động mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh tính năng tự động và hiệu quả.
Danh từ 'dispenser' chỉ một thiết bị được thiết kế để phân phối một lượng cụ thể của một chất hoặc vật phẩm một cách tự động hoặc bán tự động. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau, từ thực phẩm và đồ uống đến y tế và sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automated dispenser
  • fully automated dispenser
    (máy phân phát hoàn toàn tự động)
  • touchless/contactless automated dispenser
    (máy phân phát tự động không chạm)
  • wall-mounted automated dispenser
    (máy phân phát tự động treo tường)
Verb + automated dispenser
  • install an automated dispenser
    (lắp đặt một máy phân phát tự động)
  • use the automated dispenser
    (sử dụng máy phân phát tự động)
  • refill the automated dispenser
    (làm đầy lại máy phân phát tự động)
Noun + automated dispenser
  • soap automated dispenser
    (máy phân phát xà phòng tự động)
  • hand sanitizer automated dispenser
    (máy phân phát nước rửa tay tự động)
  • cash automated dispenser
    (máy rút tiền tự động (ATM))
  • ticket automated dispenser
    (máy bán vé tự động)

Idioms

  • to act like an automated dispenser

    Hành động một cách máy móc, không cảm xúc; lặp đi lặp lại một việc mà không suy nghĩ.

    "After giving the same speech 20 times, he felt like he was acting like an automated dispenser of information."

    (Sau khi đọc cùng một bài phát biểu 20 lần, anh ấy cảm thấy mình hành động như một cái máy phân phát thông tin tự động.)

  • an automated dispenser of [something]

    (Nghĩa bóng) Một nguồn cung cấp thứ gì đó một cách liên tục và đáng tin cậy, thường dùng với ý hài hước.

    "My grandma's kitchen is an automated dispenser of cookies and warm hugs."

    (Bếp của bà tôi là một 'cái máy tự động phân phát' bánh quy và những cái ôm ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automated dispenser

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành bằng tự động hóa; được điều khiển tự động.

"The factory uses an automated assembly line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automated dispenser".

Cuộc Cách Mạng Vệ Sinh Thời COVID-19

Trước đây, máy phân phát tự động thường chỉ thấy ở một số nơi công cộng cao cấp. Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 đã khiến chúng trở nên phổ biến khắp mọi nơi, từ siêu thị, trường học đến văn phòng. Máy phân phát nước rửa tay không chạm đã trở thành một biểu tượng của sự an toàn và vệ sinh trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thay đổi thói quen và nhận thức của mọi người về sức khỏe cộng đồng.

Thiên Đường Máy Bán Hàng Tự Động ở Nhật Bản

Nói đến 'automated dispenser', không thể không nhắc đến văn hóa máy bán hàng tự động (vending machine) của Nhật Bản. Đây là một dạng máy phân phát tự động ở cấp độ cao. Tại Nhật, bạn có thể mua gần như mọi thứ từ máy bán hàng tự động, từ mì ramen nóng, trứng tươi, ô dù, cho đến đồ điện tử. Điều này cho thấy sự tích hợp sâu sắc của công nghệ tự động hóa vào đời sống hàng ngày.