(Top Banner Ad)
avesta
C1
noun C1 Tôn giáo, Lịch sử

avesta

UK: /əˈvɛstə/ • US: /əˈvɛstə/

Nghĩa tiếng Việt

kinh Avesta Thánh kinh Avesta
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collection of Zoroastrian religious texts, composed in the Avestan language.

Vietnamese Meaning

Bộ sưu tập các văn bản tôn giáo Zoroastrian, được viết bằng ngôn ngữ Avestan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholars study the Avesta to understand the beliefs of early Zoroastrians."

    "Các học giả nghiên cứu Avesta để hiểu các tín ngưỡng của những người Zoroastrian thời kỳ đầu."

  • "The Avesta provides valuable insights into ancient Persian culture."

    "Avesta cung cấp những hiểu biết giá trị về văn hóa Ba Tư cổ đại."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Zoroastrianism (Đạo Zoroastrian)Zarathushtra (Zarathushtra (nhà tiên tri))Ahura Mazda (Ahura Mazda (vị thần tối cao))Avestan language (Ngôn ngữ Avestan)

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Avestan
avesta

Nguồn Gốc của Avesta

Avesta là tên gọi của tập hợp các kinh sách tôn giáo chính của đạo Zoroaster, được viết bằng tiếng Avestan cổ. Nó chứa đựng những bài thánh ca, nghi lễ và luật lệ cổ xưa, là nền tảng của tín ngưỡng Zoroastrian. Các học giả tin rằng nó có niên đại từ khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên.

Usage Note

Avesta là tên gọi chung cho các kinh sách thiêng liêng của đạo Zoroastrian, một trong những tôn giáo cổ xưa nhất trên thế giới. Nó bao gồm các phần khác nhau được viết trong một khoảng thời gian dài, có thể từ thế kỷ thứ 18 trước Công nguyên đến thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên. Avesta chứa đựng những giáo lý, nghi lễ, và thần thoại của đạo Zoroastrian.

Prepositions

in

''In the Avesta'': đề cập đến một đoạn, một khái niệm, hoặc một giáo lý cụ thể có trong kinh Avesta. Ví dụ: 'The concept of Ahura Mazda is central in the Avesta.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Avesta
Danh từ + Avesta
Động từ + Avesta

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avesta

noun
Lật mặt

Bộ sưu tập các văn bản tôn giáo Zoroastrian, được viết bằng ngôn ngữ Avestan.

"Scholars study the Avesta to understand the beliefs of early Zoroastrians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone studies the Avesta, they understand Zoroastrianism better.
Nếu ai đó nghiên cứu Avesta, họ hiểu rõ hơn về đạo Zoroaster.
Phủ định
When the original Avesta is lost, scholars don't have a complete understanding of Zoroastrian beliefs.
Khi bản gốc Avesta bị mất, các học giả không có sự hiểu biết đầy đủ về tín ngưỡng Zoroaster.
Nghi vấn
If someone studies Avestan, do they gain insight into ancient Iranian languages?
Nếu ai đó học tiếng Avestan, họ có được cái nhìn sâu sắc về các ngôn ngữ Iran cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avesta".

Đạo Zoroaster

Avesta gắn liền với đạo Zoroaster, một trong những tôn giáo độc thần lâu đời nhất thế giới. Tôn giáo này nhấn mạnh vào cuộc chiến giữa thiện và ác, và tầm quan trọng của việc sống một cuộc đời đạo đức. Nó có ảnh hưởng lớn đến các tôn giáo khác, bao gồm cả Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Zoroaster là nhà tiên tri sáng lập ra tôn giáo này.