(Top Banner Ad)
aviator
B2
danh từ B2 Hàng không

aviator

UK: /ˈeɪ.vi.eɪ.tər/ • US: /ˈeɪ.vi.eɪ.tər/

Nghĩa tiếng Việt

phi công người lái máy bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pilot of an airplane or other aircraft.

Vietnamese Meaning

Phi công, người lái máy bay hoặc các loại máy bay khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a famous aviator in the early days of flight."

    "Ông là một phi công nổi tiếng trong những ngày đầu của ngành hàng không."

  • "The aviator performed a daring aerial maneuver."

    "Viên phi công đã thực hiện một động tác nhào lộn trên không đầy táo bạo."

  • "The aviator was awarded for his bravery during the rescue mission."

    "Viên phi công được trao tặng huân chương vì sự dũng cảm của anh trong nhiệm vụ cứu hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviation Ngành hàng không
Verb aviate Bay (bằng máy bay), làm phi công
Noun aviatrix Nữ phi công (từ cũ)
Noun avionics Điện tử hàng không (ghép từ aviation + electronics)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis ('bird')
Latin
-ator (agent suffix, 'doer')
French
aviateur ('aviator')
English
aviator

Người Chim

Từ 'aviator' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'avis', nghĩa là 'con chim'. Hậu tố '-ator' chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'aviator' theo nghĩa đen là 'người chim' - một người bay lượn trên bầu trời như một con chim, phản ánh ước mơ ngàn đời của nhân loại.

Dạng Nữ: Aviatrix

Trong lịch sử, dạng nữ của 'aviator' là 'aviatrix'. Từ này được dùng để tôn vinh các nữ phi công tiên phong dũng cảm như Amelia Earhart. Ngày nay, từ 'aviator' hoặc 'pilot' được dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng 'aviatrix' vẫn còn là một dấu ấn ngôn ngữ thú vị về lịch sử hàng không.

Usage Note

Từ 'aviator' thường được dùng để chỉ những phi công có kinh nghiệm và kỹ năng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không dân dụng hoặc quân sự. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'pilot' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviator
  • pioneering aviator
    (phi công tiên phong)
  • famous aviator
    (phi công nổi tiếng)
  • naval aviator
    (phi công hải quân)
  • skilled aviator
    (phi công lành nghề)
Noun + aviator
  • aviator sunglasses
    (kính râm kiểu phi công)
  • aviator jacket
    (áo khoác phi công)
  • aviator goggles
    (kính bảo hộ của phi công)

Idioms

  • The Lone Aviator

    'Phi công đơn độc'. Cụm từ này thường dùng để miêu tả một người tiên phong, dũng cảm hành động một mình, lấy cảm hứng từ hình ảnh của Charles Lindbergh, người đầu tiên một mình bay xuyên Đại Tây Dương.

    "Like the lone aviator, she embarked on her solo research project against all odds."

    (Giống như một 'phi công đơn độc', cô ấy đã bắt tay vào dự án nghiên cứu một mình bất chấp mọi khó khăn.)

  • To earn one's wings (of an aviator)

    'Giành được đôi cánh'. Thành ngữ này có nghĩa là một phi công đã hoàn thành khóa đào tạo và chính thức đủ tiêu chuẩn để bay. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ai đó đã chứng tỏ được năng lực và giành được vị trí hoặc sự công nhận.

    "After months of rigorous training, the young cadet finally earned his wings as a naval aviator."

    (Sau nhiều tháng huấn luyện gian khổ, chàng học viên trẻ cuối cùng đã 'giành được đôi cánh' để trở thành một phi công hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviator

danh từ
Lật mặt

Phi công, người lái máy bay hoặc các loại máy bay khác.

"He was a famous aviator in the early days of flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies hard, he will become a skilled aviator.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một phi công lành nghề.
Phủ định
If you don't have excellent eyesight, you won't be a successful aviator.
Nếu bạn không có thị lực tuyệt vời, bạn sẽ không thể trở thành một phi công thành công.
Nghi vấn
Will she become a famous aviator if she completes her training?
Liệu cô ấy có trở thành một phi công nổi tiếng nếu cô ấy hoàn thành khóa huấn luyện của mình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviator was skillfully flying the plane through the storm.
Phi công đang điêu luyện lái máy bay xuyên qua cơn bão.
Phủ định
The aviator wasn't paying attention to the fuel gauge.
Phi công đã không chú ý đến đồng hồ đo nhiên liệu.
Nghi vấn
Was the aviator practicing aerobatic maneuvers over the airshow?
Có phải phi công đang thực hành các thao tác nhào lộn trên không trung tại buổi trình diễn hàng không không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviator had been practicing aerial maneuvers for hours before the competition.
Phi công đã luyện tập các động tác trên không hàng giờ trước cuộc thi.
Phủ định
The aviator hadn't been paying attention to the weather reports, which led to a difficult flight.
Phi công đã không chú ý đến các báo cáo thời tiết, điều này dẫn đến một chuyến bay khó khăn.
Nghi vấn
Had the aviator been experiencing engine trouble before the emergency landing?
Có phải phi công đã gặp sự cố về động cơ trước khi hạ cánh khẩn cấp không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced aviator has been flying smaller planes for the past three years, preparing for commercial flights.
Phi công giàu kinh nghiệm đã bay những chiếc máy bay nhỏ hơn trong ba năm qua, chuẩn bị cho các chuyến bay thương mại.
Phủ định
He hasn't been working as an aviator since the accident.
Anh ấy đã không làm việc như một phi công kể từ vụ tai nạn.
Nghi vấn
Has she been training to become an aviator for very long?
Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một phi công trong bao lâu rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviator".

Biểu Tượng của Chủ Nghĩa Anh Hùng

Trong giai đoạn đầu của thế kỷ 20, các phi công (aviators) được xem là những anh hùng thời hiện đại. Những nhân vật như anh em nhà Wright, Amelia Earhart và Charles Lindbergh đã vượt qua các giới hạn của con người, trở thành biểu tượng cho sự dũng cảm, phiêu lưu và tiến bộ công nghệ.

Phong Cách Thời Trang Phi Công

Trang phục của phi công đã có ảnh hưởng lớn đến thời trang. Kính râm 'aviator' (còn gọi là kính phi công hay kính chuồn chuồn) do Ray-Ban sản xuất và áo khoác da 'bomber' ban đầu được thiết kế cho phi công quân đội, nhưng sau đó đã trở thành những món đồ thời trang kinh điển, biểu tượng cho sự cá tính và phong trần.