aviator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pilot of an airplane or other aircraft.
Vietnamese Meaning
Phi công, người lái máy bay hoặc các loại máy bay khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a famous aviator in the early days of flight."
"Ông là một phi công nổi tiếng trong những ngày đầu của ngành hàng không."
-
"The aviator performed a daring aerial maneuver."
"Viên phi công đã thực hiện một động tác nhào lộn trên không đầy táo bạo."
-
"The aviator was awarded for his bravery during the rescue mission."
"Viên phi công được trao tặng huân chương vì sự dũng cảm của anh trong nhiệm vụ cứu hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aviation | Ngành hàng không |
| Verb | aviate | Bay (bằng máy bay), làm phi công |
| Noun | aviatrix | Nữ phi công (từ cũ) |
| Noun | avionics | Điện tử hàng không (ghép từ aviation + electronics) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aviator' thường được dùng để chỉ những phi công có kinh nghiệm và kỹ năng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không dân dụng hoặc quân sự. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'pilot' thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pioneering aviator (phi công tiên phong)
-
famous aviator (phi công nổi tiếng)
-
naval aviator (phi công hải quân)
-
skilled aviator (phi công lành nghề)
-
aviator sunglasses (kính râm kiểu phi công)
-
aviator jacket (áo khoác phi công)
-
aviator goggles (kính bảo hộ của phi công)
Idioms
-
The Lone Aviator
'Phi công đơn độc'. Cụm từ này thường dùng để miêu tả một người tiên phong, dũng cảm hành động một mình, lấy cảm hứng từ hình ảnh của Charles Lindbergh, người đầu tiên một mình bay xuyên Đại Tây Dương.
"Like the lone aviator, she embarked on her solo research project against all odds."
(Giống như một 'phi công đơn độc', cô ấy đã bắt tay vào dự án nghiên cứu một mình bất chấp mọi khó khăn.)
-
To earn one's wings (of an aviator)
'Giành được đôi cánh'. Thành ngữ này có nghĩa là một phi công đã hoàn thành khóa đào tạo và chính thức đủ tiêu chuẩn để bay. Nó cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc ai đó đã chứng tỏ được năng lực và giành được vị trí hoặc sự công nhận.
"After months of rigorous training, the young cadet finally earned his wings as a naval aviator."
(Sau nhiều tháng huấn luyện gian khổ, chàng học viên trẻ cuối cùng đã 'giành được đôi cánh' để trở thành một phi công hải quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aviator
danh từPhi công, người lái máy bay hoặc các loại máy bay khác.
"He was a famous aviator in the early days of flight."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies hard, he will become a skilled aviator. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ trở thành một phi công lành nghề. |
| Phủ định | If you don't have excellent eyesight, you won't be a successful aviator. |
Nếu bạn không có thị lực tuyệt vời, bạn sẽ không thể trở thành một phi công thành công. |
| Nghi vấn | Will she become a famous aviator if she completes her training? |
Liệu cô ấy có trở thành một phi công nổi tiếng nếu cô ấy hoàn thành khóa huấn luyện của mình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aviator was skillfully flying the plane through the storm. |
Phi công đang điêu luyện lái máy bay xuyên qua cơn bão. |
| Phủ định | The aviator wasn't paying attention to the fuel gauge. |
Phi công đã không chú ý đến đồng hồ đo nhiên liệu. |
| Nghi vấn | Was the aviator practicing aerobatic maneuvers over the airshow? |
Có phải phi công đang thực hành các thao tác nhào lộn trên không trung tại buổi trình diễn hàng không không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aviator had been practicing aerial maneuvers for hours before the competition. |
Phi công đã luyện tập các động tác trên không hàng giờ trước cuộc thi. |
| Phủ định | The aviator hadn't been paying attention to the weather reports, which led to a difficult flight. |
Phi công đã không chú ý đến các báo cáo thời tiết, điều này dẫn đến một chuyến bay khó khăn. |
| Nghi vấn | Had the aviator been experiencing engine trouble before the emergency landing? |
Có phải phi công đã gặp sự cố về động cơ trước khi hạ cánh khẩn cấp không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced aviator has been flying smaller planes for the past three years, preparing for commercial flights. |
Phi công giàu kinh nghiệm đã bay những chiếc máy bay nhỏ hơn trong ba năm qua, chuẩn bị cho các chuyến bay thương mại. |
| Phủ định | He hasn't been working as an aviator since the accident. |
Anh ấy đã không làm việc như một phi công kể từ vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | Has she been training to become an aviator for very long? |
Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một phi công trong bao lâu rồi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviator".
