(Top Banner Ad)
aviation
B2
Danh từ B2 Hàng không

aviation

UK: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/ • US: /ˌeɪ.viˈeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàng không ngành hàng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design, development, production, operation, and use of aircraft, especially heavier-than-air aircraft.

Vietnamese Meaning

Ngành hàng không, bao gồm việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và sử dụng máy bay, đặc biệt là các loại máy bay nặng hơn không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aviation industry has been significantly affected by the pandemic."

    "Ngành hàng không đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi đại dịch."

  • "He is studying aviation at university."

    "Anh ấy đang học ngành hàng không tại trường đại học."

  • "Aviation safety is a top priority."

    "An toàn hàng không là ưu tiên hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Person) aviator Phi công; người lái máy bay
Verb aviate Bay; lái máy bay (ít dùng hơn 'fly')
Adjective aviatic Thuộc về hoặc liên quan đến hàng không
Noun (Field) avionics Điện tử hàng không (hệ thống điện tử trên máy bay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird)
Latin
aviatio (a flying)
French (1863)
aviation (coined by G. de La Landelle)
English (c. 1870)
aviation

Nguồn gốc từ 'Chim' (The Origin from 'Bird')

Từ 'aviation' là một từ tương đối hiện đại, được nhà văn người Pháp Guillaume Joseph Gabriel de La Landelle đặt ra vào năm 1863. Ông ghép từ tiếng Latin 'avis' (nghĩa là chim) với hậu tố '-ation' để mô tả hoạt động bay lượn của máy móc. Ban đầu, nó chỉ áp dụng cho ngành hàng không quân sự, nhưng sau đó đã trở thành thuật ngữ chung cho toàn bộ lĩnh vực bay lượn.

Usage Note

Aviation thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp hàng không nói chung, bao gồm cả các hoạt động dân sự và quân sự liên quan đến máy bay. Khác với 'flight' (chuyến bay) chỉ một hành động cụ thể, 'aviation' mang tính tổng quát và hệ thống hơn.

Prepositions

in of

'In aviation' thường được dùng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong ngành hàng không. Ví dụ: 'He has a career in aviation.' 'Of aviation' thường được dùng để chỉ một khía cạnh thuộc về ngành hàng không. Ví dụ: 'The safety of aviation is paramount.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aviation
  • commercial commercial aviation
    (Hàng không thương mại (các chuyến bay chở khách và hàng hóa))
  • civil civil aviation
    (Hàng không dân dụng)
  • general general aviation
    (Hàng không chung (các chuyến bay nhỏ, tư nhân, không lịch trình))
  • modern modern aviation
    (Ngành hàng không hiện đại)
Verb + aviation
  • regulate regulate aviation
    (Điều chỉnh/quản lý ngành hàng không)
  • advance advance aviation technology
    (Thúc đẩy công nghệ hàng không)
  • revolutionize revolutionize aviation
    (Cách mạng hóa ngành hàng không)
Noun + aviation
  • safety aviation safety
    (An toàn hàng không)
  • industry aviation industry
    (Công nghiệp hàng không)
  • authority aviation authority
    (Cơ quan/Cục hàng không (quản lý))

Idioms

  • The golden age of aviation

    Thời kỳ hoàng kim của ngành hàng không

    "The period between the 1920s and 1950s is often called the golden age of aviation."

    (Giai đoạn từ những năm 1920 đến 1950 thường được gọi là thời kỳ hoàng kim của ngành hàng không.)

  • A pillar of global aviation

    Một trụ cột/cột mốc quan trọng của hàng không toàn cầu

    "The airline is considered a pillar of global aviation due to its extensive network."

    (Hãng hàng không này được coi là một trụ cột của hàng không toàn cầu nhờ vào mạng lưới rộng lớn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aviation

Danh từ
Lật mặt

Ngành hàng không, bao gồm việc thiết kế, phát triển, sản xuất, vận hành và sử dụng máy bay, đặc biệt là các loại máy bay nặng hơn không khí.

"The aviation industry has been significantly affected by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aviation is their passion, they spend every weekend at the local airfield.
Hàng không là đam mê của họ, họ dành mọi ngày cuối tuần ở sân bay địa phương.
Phủ định
It isn't just about the machines; aviation also involves complex logistics.
Nó không chỉ là về máy móc; hàng không còn liên quan đến hậu cần phức tạp.
Nghi vấn
Is aviation something that interests you, or do you prefer other forms of travel?
Hàng không có phải là điều mà bạn quan tâm không, hay bạn thích các hình thức du lịch khác hơn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied aviation engineering, she would be working as a pilot now.
Nếu cô ấy đã học kỹ sư hàng không, bây giờ cô ấy đã làm việc như một phi công rồi.
Phủ định
If they hadn't invested in modern aviation technology, their airline wouldn't be so competitive today.
Nếu họ không đầu tư vào công nghệ hàng không hiện đại, hãng hàng không của họ sẽ không cạnh tranh như ngày nay.
Nghi vấn
If he had followed his aviational dreams, would he be happier with his career now?
Nếu anh ấy đã theo đuổi những giấc mơ hàng không của mình, liệu bây giờ anh ấy có hạnh phúc hơn với sự nghiệp của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied aviation more diligently, I would have become a pilot.
Nếu tôi đã học ngành hàng không chăm chỉ hơn, tôi đã trở thành phi công.
Phủ định
If the government had not invested heavily in aviation infrastructure, the airline industry would not have developed so rapidly.
Nếu chính phủ không đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng hàng không, ngành hàng không đã không phát triển nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the aviational safety regulations have been stricter if the accident had been thoroughly investigated?
Liệu các quy định an toàn hàng không đã chặt chẽ hơn nếu vụ tai nạn được điều tra kỹ lưỡng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future of aviation is believed to be shaped by sustainable practices.
Tương lai của ngành hàng không được cho là sẽ được định hình bởi các hoạt động bền vững.
Phủ định
Aviational safety regulations are not being ignored by the airlines.
Các quy định an toàn hàng không không bị các hãng hàng không bỏ qua.
Nghi vấn
Will advancements in aviation be celebrated at the conference?
Liệu những tiến bộ trong ngành hàng không có được kỷ niệm tại hội nghị?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviation industry will be growing rapidly in the coming years.
Ngành hàng không sẽ phát triển nhanh chóng trong những năm tới.
Phủ định
We won't be discussing aviational safety during the first meeting.
Chúng ta sẽ không thảo luận về an toàn hàng không trong cuộc họp đầu tiên.
Nghi vấn
Will they be investing more in aviation technology next year?
Liệu họ có đầu tư nhiều hơn vào công nghệ hàng không vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviation".

Anh em nhà Wright và Giấc mơ bay

Sự ra đời của ngành hàng không hiện đại thường gắn liền với chuyến bay lịch sử của anh em nhà Wright (Orville và Wilbur) vào năm 1903 tại Bắc Carolina, Mỹ. Đây là lần đầu tiên con người thực hiện một chuyến bay có động cơ, có kiểm soát và duy trì được, mở ra kỷ nguyên mới cho việc đi lại và chiến tranh.

Văn hóa Du lịch Hàng không Thương mại

Trước khi có hàng không, du lịch quốc tế rất khó khăn và tốn thời gian. Sự phát triển của hàng không thương mại sau Thế chiến II đã biến thế giới thành 'ngôi làng toàn cầu', cho phép con người đi qua các châu lục chỉ trong vài giờ, thay đổi vĩnh viễn văn hóa kinh doanh và du lịch.