(Top Banner Ad)
avocation
C1
noun C1 Tổng quát

avocation

UK: /ˌævəˈkeɪʃən/ • US: /ˌævəˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sở thích hoạt động giải trí nghề tay trái thú vui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hobby or minor occupation undertaken in addition to one's primary job; something done for pleasure or interest.

Vietnamese Meaning

Một sở thích hoặc nghề nghiệp phụ được thực hiện thêm vào công việc chính; một cái gì đó được làm cho niềm vui hoặc sự quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His avocation is photography, which he spends most weekends pursuing."

    "Sở thích của anh ấy là nhiếp ảnh, anh ấy dành hầu hết các ngày cuối tuần để theo đuổi nó."

  • "She found her avocation in volunteering at the local animal shelter."

    "Cô ấy tìm thấy sở thích của mình trong việc tình nguyện tại trại cứu trợ động vật địa phương."

  • "Although he was a doctor, his avocation was restoring antique cars."

    "Mặc dù anh ấy là một bác sĩ, nhưng sở thích của anh ấy là phục chế xe cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avocation sở thích, thú vui
Adjective avocational thuộc về sở thích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocare
Latin
avocationem
English
avocation

Nguồn gốc của 'Avocation'

Từ 'avocation' xuất phát từ tiếng Latin 'avocare', có nghĩa là 'gọi đi' hoặc 'làm xao nhãng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một sự xao nhãng khỏi công việc chính. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành một sở thích hoặc đam mê được theo đuổi bên cạnh công việc chính.

Usage Note

Từ 'avocation' thường được sử dụng để chỉ một hoạt động giải trí hoặc sở thích mà một người theo đuổi ngoài công việc chính của họ. Nó khác với 'vocation' (nghề nghiệp, công việc chính thức) ở chỗ nó mang tính chất tự nguyện và mang lại niềm vui. Trong khi 'hobby' là một từ đồng nghĩa gần, 'avocation' có xu hướng ám chỉ một hoạt động nghiêm túc hơn hoặc có mục tiêu hơn là chỉ đơn giản là giết thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avocation
  • favorite favorite avocation
    (sở thích yêu thích)
  • lifelong lifelong avocation
    (sở thích suốt đời)
  • creative creative avocation
    (sở thích sáng tạo)
Verb + avocation
  • pursue pursue an avocation
    (theo đuổi một sở thích)
  • have have an avocation
    (có một sở thích)
  • enjoy enjoy an avocation
    (thích thú với một sở thích)

Idioms

  • Take up an avocation

    Bắt đầu một sở thích

    "He decided to take up gardening as an avocation."

    (Anh ấy quyết định bắt đầu làm vườn như một sở thích.)

  • Turn one's avocation into a vocation

    Biến sở thích thành nghề nghiệp

    "She managed to turn her avocation for photography into a vocation."

    (Cô ấy đã xoay sở để biến sở thích nhiếp ảnh của mình thành một nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avocation

noun
Lật mặt

Một sở thích hoặc nghề nghiệp phụ được thực hiện thêm vào công việc chính; một cái gì đó được làm cho niềm vui hoặc sự quan tâm.

"His avocation is photography, which he spends most weekends pursuing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her avocation was photography surprised many of her colleagues.
Việc sở thích của cô ấy là nhiếp ảnh đã khiến nhiều đồng nghiệp của cô ấy ngạc nhiên.
Phủ định
It's not clear whether his avocation is truly relaxing for him.
Không rõ liệu sở thích của anh ấy có thực sự thư giãn cho anh ấy không.
Nghi vấn
Whether her avocation will turn into her full-time job is something she frequently considers.
Liệu sở thích của cô ấy có trở thành công việc toàn thời gian của cô ấy hay không là điều cô ấy thường xuyên cân nhắc.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her avocation as a painter is truly impressive.
Ồ, sở thích làm họa sĩ của cô ấy thật sự rất ấn tượng.
Phủ định
Alas, his avocation didn't bring him the fame he desired.
Than ôi, sở thích của anh ấy đã không mang lại cho anh ấy danh tiếng mà anh ấy mong muốn.
Nghi vấn
Hey, is your avocation related to music?
Này, sở thích của bạn có liên quan đến âm nhạc không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be pursuing photography as an avocation next year.
Tôi sẽ theo đuổi nhiếp ảnh như một thú vui vào năm tới.
Phủ định
She won't be considering gardening as an avocation because she's allergic to pollen.
Cô ấy sẽ không coi làm vườn là một thú vui vì cô ấy bị dị ứng phấn hoa.
Nghi vấn
Will he be choosing painting as an avocation while he's retired?
Liệu anh ấy có chọn vẽ tranh như một thú vui khi anh ấy nghỉ hưu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had pursued photography as an avocation earlier in life.
Tôi ước tôi đã theo đuổi nhiếp ảnh như một thú vui sớm hơn trong đời.
Phủ định
If only I hadn't neglected my writing avocation due to work commitments.
Giá mà tôi không bỏ bê thú vui viết lách của mình vì công việc.
Nghi vấn
If only she could dedicate more time to her avocation, would she feel more fulfilled?
Giá mà cô ấy có thể dành nhiều thời gian hơn cho thú vui của mình, liệu cô ấy có cảm thấy viên mãn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avocation".

Sở thích và Cân bằng Cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một 'avocation' được xem là quan trọng để cân bằng cuộc sống và giảm căng thẳng. Nó giúp mọi người khám phá bản thân và phát triển các kỹ năng khác ngoài công việc chính.