(Top Banner Ad)
vocation
C1
noun C1 Giáo dục, Tôn giáo, Nghề nghiệp

vocation

UK: /vəʊˈkeɪʃən/ • US: /voʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiên chức ơn gọi khát vọng sứ mệnh (trong công việc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong feeling of suitability for a particular career or occupation.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp với một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nursing was not just a job for her; it was a vocation."

    "Điều dưỡng không chỉ là một công việc đối với cô ấy; đó là một thiên chức."

  • "Teaching is her vocation, not just a job."

    "Dạy học là thiên chức của cô ấy, không chỉ là một công việc."

  • "She has a strong vocation to help others."

    "Cô ấy có một khát vọng mãnh liệt được giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocational thuộc về nghề nghiệp, dạy nghề
Adjective vocationally về mặt nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocatio
Old French
vocacion
English
vocation

Tiếng gọi của số phận

Từ 'vocation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vocatio', có nghĩa là 'tiếng gọi'. Người xưa tin rằng công việc phù hợp với mỗi người không chỉ là nghề kiếm sống, mà còn là tiếng gọi từ bên trong, một sứ mệnh mà bạn được sinh ra để thực hiện. Nó giống như việc bạn được 'gọi' để làm một điều gì đó đặc biệt.

Usage Note

Vocation thường mang nghĩa một công việc không chỉ là phương tiện kiếm sống mà còn là một sứ mệnh, một tiếng gọi thiêng liêng. Nó bao hàm sự đam mê, cống hiến và cảm giác được sống đúng với bản thân mình. Khác với 'job' (công việc) đơn thuần, hay 'career' (sự nghiệp) tập trung vào thăng tiến và thành công vật chất, 'vocation' nhấn mạnh vào ý nghĩa và giá trị tinh thần mà công việc mang lại.

Prepositions

for in

'Vocation for': năng khiếu/sự phù hợp với nghề nghiệp. 'Vocation in': làm việc/sống trong một nghề nghiệp cụ thể (thường liên quan đến tôn giáo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocation
  • true vocation
    (thiên hướng nghề nghiệp thực sự)
  • lifelong vocation
    (nghề nghiệp trọn đời)
  • religious vocation
    (thiên hướng tu hành)
Verb + vocation
  • find your vocation
    (tìm thấy thiên hướng nghề nghiệp của bạn)
  • answer the vocation
    (đáp lại tiếng gọi nghề nghiệp)
  • pursue a vocation
    (theo đuổi một nghề nghiệp)

Idioms

  • follow your vocation

    theo đuổi đam mê nghề nghiệp của bạn

    "She decided to follow her vocation and become a teacher."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi đam mê nghề nghiệp của mình và trở thành một giáo viên.)

  • a calling or vocation

    một thiên hướng hoặc nghề nghiệp (thường mang tính chất lý tưởng)

    "For him, medicine was more than a job; it was a calling or vocation."

    (Đối với anh ấy, y học không chỉ là một công việc; nó là một thiên hướng hoặc nghề nghiệp cao cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocation

noun
Lật mặt

Một cảm giác mạnh mẽ về sự phù hợp với một sự nghiệp hoặc nghề nghiệp cụ thể.

"Nursing was not just a job for her; it was a vocation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he truly feels a vocation for medicine, he will dedicate his life to helping others.
Nếu anh ấy thực sự cảm thấy có thiên hướng với ngành y, anh ấy sẽ cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.
Phủ định
If she doesn't see teaching as a vocation, she won't find fulfillment in her career.
Nếu cô ấy không xem việc giảng dạy là một nghề nghiệp thiêng liêng, cô ấy sẽ không tìm thấy sự viên mãn trong sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Will he be happy in his job if he doesn't consider it a vocation?
Liệu anh ấy có hạnh phúc trong công việc nếu anh ấy không coi đó là một nghề nghiệp thiêng liêng?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more courage, I would pursue my vocation as a wildlife photographer.
Nếu tôi có nhiều dũng khí hơn, tôi sẽ theo đuổi thiên hướng của mình là nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.
Phủ định
If she didn't feel such a strong vocation to help others, she wouldn't spend so much time volunteering.
Nếu cô ấy không cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ để giúp đỡ người khác, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian làm tình nguyện viên như vậy.
Nghi vấn
Would he be happier if his vocation were something more artistic?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu thiên hướng của anh ấy là một cái gì đó nghệ thuật hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a doctor is her vocation.
Trở thành bác sĩ là thiên hướng của cô ấy.
Phủ định
That job is not his vocation.
Công việc đó không phải là sở trường của anh ấy.
Nghi vấn
Is teaching your vocation?
Dạy học có phải là nghề nghiệp của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been pursuing her vocation as a doctor for over 30 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã theo đuổi thiên hướng của mình với tư cách là một bác sĩ trong hơn 30 năm.
Phủ định
He won't have been considering his vocation as a teacher for very long when he decides to change careers.
Anh ấy sẽ không cân nhắc thiên hướng của mình với tư cách là một giáo viên trong thời gian dài khi anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp.
Nghi vấn
Will they have been exploring their vocations in the arts before deciding on a career path?
Liệu họ có khám phá những thiên hướng của mình trong lĩnh vực nghệ thuật trước khi quyết định con đường sự nghiệp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed her vocation was teaching until she discovered her passion for medicine.
Cô ấy đã từng tin rằng thiên hướng của mình là giảng dạy cho đến khi cô ấy khám phá ra đam mê với y học.
Phủ định
They had not known that her true vocation was art until she won the national competition.
Họ đã không biết rằng thiên hướng thực sự của cô ấy là nghệ thuật cho đến khi cô ấy thắng cuộc thi quốc gia.
Nghi vấn
Had he found his vocation before he decided to change his career path?
Anh ấy đã tìm thấy thiên hướng của mình trước khi quyết định thay đổi con đường sự nghiệp của mình chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her vocation is teaching underprivileged children.
Sứ mệnh của cô ấy là dạy dỗ những đứa trẻ có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
He does not believe that politics is his vocation.
Anh ấy không tin rằng chính trị là sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Is medicine your true vocation?
Y học có phải là thiên hướng thực sự của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocation".

Ngày Vocation (Vocation Day)

Ở một số nước phương Tây, đặc biệt là trong các trường Công giáo, có 'Ngày Vocation' để khuyến khích học sinh suy nghĩ về tương lai và khám phá những nghề nghiệp có ý nghĩa xã hội, đặc biệt là các công việc trong nhà thờ hoặc các tổ chức từ thiện.