(Top Banner Ad)
avow
C1
verb C1 Luật pháp, Tôn giáo, Giao tiếp

avow

UK: /əˈvaʊ/ • US: /əˈvaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố thú nhận khẳng định xưng nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To declare openly or assert without shame; to acknowledge frankly and readily; to own; to confess.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố công khai hoặc khẳng định không chút xấu hổ; thừa nhận một cách thẳng thắn và sẵn sàng; thừa nhận; thú nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He avowed his loyalty to the king."

    "Anh ta tuyên bố lòng trung thành của mình với nhà vua."

  • "She avowed her love for him."

    "Cô ấy tuyên bố tình yêu của mình dành cho anh ấy."

  • "The prisoner avowed his innocence."

    "Người tù nhân tuyên bố mình vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avow thú nhận, công khai thừa nhận
Noun avowal sự thú nhận, sự công khai thừa nhận
Adjective avowed công khai, không che giấu, đã được thừa nhận
Adverb avowedly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tôn giáo, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
advocāre
Old French
avouer
Middle English
avowen
Modern English
avow

Người biện hộ cho chính mình

Từ 'avow' có cùng gốc Latin 'advocare' (gọi đến) với từ 'advocate' (luật sư). Ban đầu, 'avow' mang ý nghĩa là gọi một người có thẩm quyền đến để bảo chứng cho lời nói hoặc hành động của bạn. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa tự mình đứng ra công khai thừa nhận một điều gì đó, như thể bạn đang là 'luật sư' cho chính niềm tin của mình.

Avow (Thừa nhận) vs. Vow (Thề)

Dù nghe giống nhau, 'avow' và 'vow' có ý nghĩa khác biệt. 'Avow' là hành động công khai thừa nhận một sự thật hoặc niềm tin đã tồn tại ('Tôi thừa nhận mình là người yêu sô cô la'). Trong khi đó, 'vow' là một lời hứa trang trọng về một hành động trong tương lai ('Tôi thề sẽ ăn uống lành mạnh hơn'). 'Vow' bắt nguồn từ 'votum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lời hứa với thần linh'.

Usage Note

Avow nhấn mạnh việc công khai tuyên bố một điều gì đó, đặc biệt là một niềm tin, cảm xúc hoặc sự thật mà trước đây có thể đã bị che giấu hoặc phủ nhận. Nó thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn so với các từ đồng nghĩa như 'admit' hoặc 'confess', ngụ ý một hành động tự nguyện và dứt khoát. 'Avow' thường liên quan đến những gì người ta tin tưởng hoặc ủng hộ.

Prepositions

to

'Avow to' thường được sử dụng để tuyên bố lòng trung thành hoặc cam kết với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'He avowed to his country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avow
  • openly to openly avow something
    (công khai thừa nhận điều gì đó)
  • publicly to publicly avow one's support
    (công khai tuyên bố sự ủng hộ của mình trước công chúng)
  • frankly to frankly avow one's feelings
    (thẳng thắn bày tỏ cảm xúc của mình)
avow + Noun / Clause
  • love to avow one's love for someone
    (công khai bày tỏ tình yêu với ai đó)
  • principles to avow one's principles
    (tuyên bố công khai các nguyên tắc của mình)
  • that to avow that one is a supporter
    (thừa nhận rằng mình là người ủng hộ)

Idioms

  • an avowed [identity/belief]

    một người/niềm tin công khai, không che giấu (thường dùng với danh từ chỉ người như enemy, supporter, feminist...)

    "She is an avowed feminist and fights for women's rights."

    (Cô ấy là một nhà nữ quyền công khai và đấu tranh cho quyền của phụ nữ.)

  • to make an avowal of something

    thực hiện một lời công khai thừa nhận/tuyên bố về điều gì

    "In his speech, the politician made a surprising avowal of his past mistakes."

    (Trong bài phát biểu của mình, vị chính trị gia đã bất ngờ công khai thừa nhận những sai lầm trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avow

verb
Lật mặt

Tuyên bố công khai hoặc khẳng định không chút xấu hổ; thừa nhận một cách thẳng thắn và sẵn sàng; thừa nhận; thú nhận.

"He avowed his loyalty to the king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew it was risky, he would avow his love for her publicly.
Mặc dù anh biết là rất mạo hiểm, anh vẫn công khai tuyên bố tình yêu của mình với cô ấy.
Phủ định
Even though she pressed him repeatedly, he wouldn't avow any knowledge of the stolen documents.
Mặc dù cô ấy liên tục thúc ép, anh ấy vẫn không thừa nhận bất kỳ kiến thức nào về các tài liệu bị đánh cắp.
Nghi vấn
Since the evidence is circumstantial, will he avow his guilt to the authorities?
Vì bằng chứng là gián tiếp, liệu anh ta có thú nhận tội lỗi của mình với chính quyền hay không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avowing the truth is essential for maintaining trust.
Thú nhận sự thật là điều cần thiết để duy trì lòng tin.
Phủ định
He avoided avowing his feelings, fearing rejection.
Anh ấy tránh thú nhận cảm xúc của mình, vì sợ bị từ chối.
Nghi vấn
Is avowing your political stance necessary in this context?
Việc công khai quan điểm chính trị của bạn có cần thiết trong bối cảnh này không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician wants to gain trust, they avow their commitment to the people.
Nếu một chính trị gia muốn đạt được sự tin tưởng, họ công khai cam kết với người dân.
Phủ định
If someone has a guilty conscience, they don't avow their actions readily.
Nếu ai đó có lương tâm cắn rứt, họ không dễ dàng thừa nhận hành động của mình.
Nghi vấn
If a witness is telling the truth, do they avow the facts clearly?
Nếu một nhân chứng đang nói sự thật, họ có công khai các sự kiện một cách rõ ràng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will avow her love for him tomorrow.
Cô ấy sẽ công khai tình yêu của mình dành cho anh ấy vào ngày mai.
Phủ định
He is not going to avow his involvement in the scandal.
Anh ấy sẽ không thừa nhận sự liên quan của mình trong vụ bê bối.
Nghi vấn
Will they avow their allegiance to the new government?
Họ sẽ tuyên bố sự trung thành của mình với chính phủ mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avow".

Tuyên Bố Công Khai và văn hóa 'Coming Out'

Trong văn hóa phương Tây, 'avow' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để mô tả hành động 'coming out' - khi một người công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của mình. Hành động này được xem là một bước quan trọng để khẳng định bản thân và sống thật. Tương tự, một người cũng có thể 'avow' (công khai) quan điểm chính trị hoặc tôn giáo của mình.

Tuyên Thệ Đức Tin và Lòng Trung Thành

Trong lịch sử châu Âu, việc công khai thừa nhận ('avow') đức tin tôn giáo hoặc lòng trung thành với một vị vua có thể quyết định sự sống và cái chết. Ví dụ, trong thời kỳ Cải cách Tôn giáo, việc một người 'avow' mình theo Công giáo hay Tin lành ở sai khu vực có thể dẫn đến bị đàn áp. Vì vậy, từ 'avow' mang một sức nặng lịch sử về lòng can đảm và sự quả quyết.