assert
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Assert'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khẳng định một sự thật hoặc niềm tin một cách tự tin và mạnh mẽ.
Definition (English Meaning)
State a fact or belief confidently and forcefully.
Ví dụ Thực tế với 'Assert'
-
"She asserted that she was innocent."
"Cô ấy khẳng định rằng mình vô tội."
-
"He asserted his authority over the team."
"Anh ấy khẳng định quyền lực của mình đối với đội."
-
"They asserted their right to peaceful protest."
"Họ khẳng định quyền được biểu tình ôn hòa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Assert'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: assertion
- Verb: assert
- Adjective: assertive
- Adverb: assertively
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Assert'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Assert nhấn mạnh việc tuyên bố một điều gì đó một cách dứt khoát, thường là khi có sự phản đối hoặc nghi ngờ. Nó khác với 'state' ở chỗ 'assert' có hàm ý về sự tự tin và đôi khi là tính quyết đoán. So với 'claim', 'assert' thường mang tính quả quyết hơn và ít cần bằng chứng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Assert oneself' có nghĩa là khẳng định bản thân, thể hiện quyền lực hoặc ý kiến của mình một cách mạnh mẽ. 'Assert that' được dùng để giới thiệu mệnh đề được khẳng định.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Assert'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, she asserted her dominance in the meeting!
|
Ồ, cô ấy đã khẳng định sự thống trị của mình trong cuộc họp! |
| Phủ định |
Alas, he didn't assert himself enough during the negotiation.
|
Than ôi, anh ấy đã không đủ quyết đoán trong cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn |
Hey, did he assert his opinion clearly?
|
Này, anh ấy có khẳng định ý kiến của mình một cách rõ ràng không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Her assertion that she was innocent was met with skepticism.
|
Lời khẳng định của cô ấy rằng cô vô tội đã gặp phải sự hoài nghi. |
| Phủ định |
There was no assertion of responsibility from the company after the accident.
|
Không có sự khẳng định trách nhiệm nào từ công ty sau vụ tai nạn. |
| Nghi vấn |
Was his assertion about the company's profits based on factual data?
|
Lời khẳng định của anh ấy về lợi nhuận của công ty có dựa trên dữ liệu thực tế không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a student is confident, they assert their opinions clearly.
|
Nếu một học sinh tự tin, họ khẳng định ý kiến của mình một cách rõ ràng. |
| Phủ định |
If you are shy, you don't assert yourself well in a group.
|
Nếu bạn nhút nhát, bạn không khẳng định bản thân tốt trong một nhóm. |
| Nghi vấn |
If someone asserts a fact, do you automatically believe them?
|
Nếu ai đó khẳng định một sự thật, bạn có tự động tin họ không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to assert her authority in the meeting.
|
Cô ấy sẽ khẳng định quyền lực của mình trong cuộc họp. |
| Phủ định |
They are not going to make any assertion about the cause of the accident until they have more information.
|
Họ sẽ không đưa ra bất kỳ khẳng định nào về nguyên nhân vụ tai nạn cho đến khi có thêm thông tin. |
| Nghi vấn |
Is he going to assertively pursue the promotion?
|
Anh ấy có định theo đuổi việc thăng chức một cách quyết đoán không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was assertively defending her point of view during the meeting.
|
Cô ấy đang quyết đoán bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc họp. |
| Phủ định |
They were not asserting their dominance in the negotiation, choosing a more collaborative approach.
|
Họ đã không khẳng định sự thống trị của mình trong cuộc đàm phán, mà chọn một cách tiếp cận hợp tác hơn. |
| Nghi vấn |
Were you asserting that the data was inaccurate when the report was being reviewed?
|
Có phải bạn đã khẳng định rằng dữ liệu không chính xác khi báo cáo đang được xem xét không? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has asserted her innocence throughout the trial.
|
Cô ấy đã khẳng định sự vô tội của mình trong suốt phiên tòa. |
| Phủ định |
They haven't asserted any claims in court yet.
|
Họ vẫn chưa đưa ra bất kỳ tuyên bố nào trước tòa. |
| Nghi vấn |
Has he assertively defended his client's position?
|
Anh ấy đã bảo vệ một cách quả quyết vị trí của khách hàng mình chưa? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She asserts her opinion confidently.
|
Cô ấy khẳng định ý kiến của mình một cách tự tin. |
| Phủ định |
He does not assert himself in meetings.
|
Anh ấy không khẳng định bản thân trong các cuộc họp. |
| Nghi vấn |
Does she assert her rights?
|
Cô ấy có khẳng định quyền của mình không? |