(Top Banner Ad)
await
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ lập trình, Đời sống hàng ngày

await

UK: /əˈweɪt/ • US: /əˈweɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chờ đợi mong đợi trông chờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To wait for something; to expect something to happen.

Vietnamese Meaning

Chờ đợi điều gì đó; mong đợi điều gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We await your instructions before proceeding."

    "Chúng tôi chờ đợi hướng dẫn của bạn trước khi tiếp tục."

  • "They await the judge's final decision."

    "Họ chờ đợi quyết định cuối cùng của thẩm phán."

  • "The company awaits regulatory approval before launching the new product."

    "Công ty chờ đợi sự chấp thuận của cơ quan quản lý trước khi ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb await chờ đợi
Noun awaits những điều đang chờ đợi

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ lập trình, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aguaitier
Old French
waitier
English
await

Nguồn gốc của 'await'

Từ 'await' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aguaitier' và 'waitier', có nghĩa là 'chờ đợi' hoặc 'rình rập'. Nó mang ý nghĩa chủ động hơn so với 'wait', gợi ý một sự mong đợi hoặc chuẩn bị cho một điều gì đó sắp xảy ra. Trong tiếng Anh, 'await' thường được dùng trong văn phong trang trọng hơn.

Usage Note

Từ 'await' mang tính trang trọng hơn 'wait for'. Nó thường được dùng khi chờ đợi một sự kiện quan trọng hoặc một kết quả cụ thể. 'Await' không cần giới từ 'for' theo sau đối tượng được chờ đợi. Ví dụ: 'We await your response' (chứ không phải 'We await for your response').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + await
  • eagerly eagerly await the news
    (háo hức chờ đợi tin tức)
  • patiently patiently await your reply
    (kiên nhẫn chờ đợi câu trả lời của bạn)
  • anxiously anxiously await the results
    (lo lắng chờ đợi kết quả)
Subject + await
  • fate fate awaits him
    (số phận đang chờ đợi anh ta)
  • adventure adventure awaits
    (cuộc phiêu lưu đang chờ đợi)

Idioms

  • what awaits

    điều gì đang chờ đợi phía trước

    "No one knows what awaits us in the future."

    (Không ai biết điều gì đang chờ đợi chúng ta trong tương lai.)

  • await one's turn

    chờ đến lượt ai đó

    "Please await your turn to speak."

    (Xin vui lòng chờ đến lượt bạn phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

await

Động từ
Lật mặt

Chờ đợi điều gì đó; mong đợi điều gì đó xảy ra.

"We await your instructions before proceeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "await".

Sự chờ đợi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự chờ đợi thường được coi là một phần của cuộc sống, ví dụ như chờ đợi các dịp lễ, sự kiện quan trọng, hoặc thậm chí là chờ đợi một người thân yêu trở về. Sự chờ đợi có thể mang lại cảm giác hồi hộp, mong đợi, nhưng cũng có thể gây ra sự lo lắng hoặc buồn bã.