(Top Banner Ad)
anticipate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

anticipate

UK: /ænˈtɪs.ɪ.peɪt/ • US: /ænˈtɪs.ə.peɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán lường trước mong đợi thấy trước chuẩn bị trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to imagine or expect that something will happen

Vietnamese Meaning

lường trước, dự đoán, mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We anticipate that prices will fall next year."

    "Chúng tôi dự đoán giá cả sẽ giảm vào năm tới."

  • "They anticipate having several applicants for the job."

    "Họ dự đoán sẽ có một vài ứng viên cho công việc."

  • "The city is anticipating a large influx of tourists this summer."

    "Thành phố đang dự đoán một lượng lớn khách du lịch đổ về vào mùa hè này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anticipate dự đoán, lường trước
Noun anticipation sự dự đoán, sự lường trước
Adjective anticipatory mang tính dự đoán, để lường trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anticipare
English
anticipate

Nguồn Gốc của 'Anticipate'

Từ 'anticipate' xuất phát từ tiếng Latin 'anticipare', có nghĩa là 'làm trước', 'chiếm trước'. Nó được tạo thành từ 'anti-' (trước) và 'capere' (lấy, chiếm). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc lấy một thứ gì đó trước người khác, nhưng dần dần mang nghĩa rộng hơn là dự đoán hoặc mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Ngày nay, ta dùng 'anticipate' để chỉ việc lường trước một sự kiện và chuẩn bị cho nó.

Usage Note

Anticipate thường được dùng để chỉ việc dự đoán hoặc mong đợi một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên những dấu hiệu hoặc thông tin hiện tại. Nó có sắc thái chủ động hơn so với 'expect', ngụ ý rằng người nói đang chuẩn bị cho khả năng đó. Khác với 'predict' (dự đoán) thường dựa trên các bằng chứng hoặc phân tích khoa học, 'anticipate' có thể dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm cá nhân.

Prepositions

- for

Không đi kèm giới từ khi theo sau trực tiếp bởi một mệnh đề hoặc tân ngữ. Khi theo sau bởi một danh từ chỉ người hoặc vật có khả năng gây ảnh hưởng, giới từ 'for' có thể được sử dụng để nhấn mạnh việc chuẩn bị đối phó với tác động tiềm tàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anticipate
  • eagerly eagerly anticipate something
    (háo hức mong đợi điều gì đó)
  • greatly greatly anticipate an event
    (rất mong chờ một sự kiện)
Verb + anticipate
  • try to try to anticipate problems
    (cố gắng lường trước các vấn đề)
  • fail to fail to anticipate the consequences
    (không lường trước được hậu quả)
Anticipate + Noun
  • changes anticipate changes in the market
    (dự đoán những thay đổi trên thị trường)
  • needs anticipate the needs of customers
    (dự đoán nhu cầu của khách hàng)

Idioms

  • Anticipate someone's needs

    đáp ứng nhu cầu của ai đó trước khi họ cần phải hỏi

    "A good waiter will anticipate your needs before you even ask."

    (Một người phục vụ giỏi sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn trước khi bạn cần phải yêu cầu.)

  • In anticipation of

    để chuẩn bị cho, để đón đầu

    "The company hired extra staff in anticipation of increased orders."

    (Công ty đã thuê thêm nhân viên để chuẩn bị cho việc gia tăng đơn hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anticipate

động từ
Lật mặt

lường trước, dự đoán, mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra

"We anticipate that prices will fall next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anticipate".

Ngày Lễ Mong Chờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những ngày lễ được mọi người rất mong chờ, như Giáng Sinh hay Năm Mới. Sự mong chờ này thường bao gồm việc chuẩn bị quà tặng, trang trí nhà cửa, và lên kế hoạch cho các buổi gặp mặt gia đình và bạn bè. Sự 'anticipation' (mong đợi) này đôi khi còn mang lại nhiều niềm vui hơn cả chính ngày lễ đó.