awaiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Waiting for (someone or something).
Vietnamese Meaning
Đang chờ đợi (ai đó hoặc điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The package is awaiting collection at the post office."
"Gói hàng đang chờ được lấy tại bưu điện."
-
"The jury is awaiting the judge's instructions."
"Bồi thẩm đoàn đang chờ hướng dẫn của thẩm phán."
-
"She is awaiting news from the hospital."
"Cô ấy đang chờ tin từ bệnh viện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Awaiting” là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ “await”. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với “waiting for”. Thường được sử dụng trong văn viết chính thức, thông báo hoặc tình huống mà sự chờ đợi có tính chất quan trọng, chính thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
currently is currently awaiting (hiện đang chờ đợi)
-
still is still awaiting clearance (vẫn còn đang chờ giấy phép/sự thông qua)
-
anxiously anxiously awaiting the verdict (đang bồn chồn chờ phán quyết)
-
results awaiting results (chờ kết quả (thường là kiểm tra, thi cử))
-
trial awaiting trial (chờ xét xử (tại tòa án))
-
confirmation awaiting official confirmation (chờ xác nhận chính thức)
Idioms
-
Awaiting further instructions
Đang chờ chỉ thị/hướng dẫn thêm
"The team is paused, awaiting further instructions from headquarters."
(Đội đã tạm dừng, đang chờ chỉ thị thêm từ tổng hành dinh.)
-
The reward awaiting (them)
Phần thưởng đang chờ đợi (họ)
"They pushed through the difficulty, knowing the great reward awaiting them."
(Họ vượt qua khó khăn, biết rằng phần thưởng lớn đang chờ đợi họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awaiting
Động từ (Verb - present participle)Đang chờ đợi (ai đó hoặc điều gì đó).
"The package is awaiting collection at the post office."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The passengers, who were awaiting their flight, were becoming increasingly impatient. |
Những hành khách, những người đang chờ đợi chuyến bay của họ, ngày càng trở nên mất kiên nhẫn. |
| Phủ định | The document, which I was awaiting, has not arrived yet. |
Tài liệu mà tôi đang chờ đợi vẫn chưa đến. |
| Nghi vấn | Is this the company that is awaiting your response? |
Đây có phải là công ty đang chờ đợi phản hồi của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had finished the project on time, they would have awaited the results with anticipation. |
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, họ đã có thể chờ đợi kết quả với sự mong đợi. |
| Phủ định | If the company had not announced the merger, we would not have awaited the news so anxiously. |
Nếu công ty không thông báo về việc sáp nhập, chúng tôi đã không chờ đợi tin tức một cách lo lắng như vậy. |
| Nghi vấn | Would she have awaited his response so eagerly if she had not trusted him completely? |
Cô ấy có chờ đợi phản hồi của anh ấy một cách háo hức như vậy nếu cô ấy không hoàn toàn tin tưởng anh ấy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to await the judge's final decision. |
Họ sẽ chờ đợi quyết định cuối cùng của thẩm phán. |
| Phủ định | She is not going to await his call; she's moving on. |
Cô ấy sẽ không chờ đợi cuộc gọi của anh ấy; cô ấy sẽ bước tiếp. |
| Nghi vấn | Are you going to await the package before leaving? |
Bạn có định đợi gói hàng trước khi rời đi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She awaits his call every morning. |
Cô ấy chờ đợi cuộc gọi của anh ấy mỗi sáng. |
| Phủ định | He does not await the consequences of his actions. |
Anh ấy không chờ đợi hậu quả từ những hành động của mình. |
| Nghi vấn | Do they await the arrival of the guests? |
Họ có chờ đợi sự đến của các vị khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awaiting".
