(Top Banner Ad)
awry
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

awry

UK: /əˈraɪ/ • US: /əˈraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sai lệch không đúng như dự kiến trục trặc lệch lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Away from the correct course; amiss.

Vietnamese Meaning

Lệch khỏi đường đi đúng; sai sót, không đúng như dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our plans went awry when the weather changed."

    "Kế hoạch của chúng tôi đã không thành công khi thời tiết thay đổi."

  • "The best laid plans of mice and men often go awry."

    "Những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất của chuột và người thường hay thất bại."

  • "Something must have gone awry with the calculations."

    "Chắc hẳn đã có điều gì đó sai sót trong các phép tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wry Méo mó, châm biếm một cách khô khan (thường dùng để mô tả nụ cười hoặc sự hài hước)
Noun wryness Sự méo mó, sự châm biếm
Adverb/Adjective awry Bị lệch, sai trật, không đúng theo kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
wrīgian
Middle English (ME)
a wry / on wry
Modern English
awry

Nguồn gốc của sự lệch lạc

Từ 'awry' ban đầu có nghĩa đen là 'bị xoắn' hoặc 'bị lệch'. Nó xuất phát từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ 'on wry', nghĩa là 'theo hướng xoắn'. Gốc rễ xa hơn là động từ cổ 'wrīgian' (tiếng Anh cổ), mang nghĩa 'quay' hoặc 'dịch chuyển'. Vì vậy, khi một việc gì đó 'goes awry', tức là nó đã bị 'quay' ra khỏi đường đi đúng đắn, dẫn đến thất bại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những sự việc không diễn ra theo kế hoạch, có sai sót hoặc trục trặc. Thường đi sau động từ 'go', 'run', 'turn', 'come'. Khác với 'wrong' mang nghĩa sai trái về mặt đạo đức hoặc thông tin, 'awry' nhấn mạnh sự sai lệch khỏi một trật tự hoặc kế hoạch đã định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + awry (V + Adverb)
  • go go awry
    (Xảy ra sai sót, bị hỏng bét (thường chỉ kế hoạch))
  • turn turn awry
    (Bị chuyển hướng sai lệch)
  • throw throw awry
    (Ném (cái gì) làm lệch mục tiêu)
Nouns + go awry (N + V + Adverb)
  • plans plans go awry
    (Các kế hoạch bị đổ bể/thất bại)
  • something something goes awry
    (Có điều gì đó không đúng/sai sót xảy ra)
  • the system the system went awry
    (Hệ thống bị trục trặc/lỗi)

Idioms

  • Go awry

    Thất bại, không theo đúng kế hoạch ban đầu, đổ bể.

    "Their meticulously organized wedding plans went awry due to the sudden storm."

    (Kế hoạch đám cưới được tổ chức tỉ mỉ của họ đã đổ bể vì cơn bão bất ngờ.)

  • Everything went awry

    Mọi thứ đều hỏng bét/sai trật.

    "After the computer crash, everything went awry, and we lost the whole day's work."

    (Sau sự cố máy tính, mọi thứ đều sai trật, và chúng tôi mất hết công việc của cả ngày.)

  • A project gone awry

    Một dự án bị thất bại hoặc đi chệch hướng nghiêm trọng.

    "The documentary details a billion-dollar space exploration project gone awry."

    (Bộ phim tài liệu mô tả chi tiết một dự án khám phá không gian trị giá tỷ đô đã bị thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awry

Trạng từ
Lật mặt

Lệch khỏi đường đi đúng; sai sót, không đúng như dự định.

"Our plans went awry when the weather changed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best-laid plans often go awry.
Những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất thường đi chệch hướng.
Phủ định
Nothing went awry during the presentation.
Không có gì sai sót trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did your travel plans go awry due to the storm?
Kế hoạch du lịch của bạn có bị trục trặc do bão không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best-laid plans often go awry.
Những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất thường đi chệch hướng.
Phủ định
Even with careful planning, things don't always go awry.
Ngay cả khi lập kế hoạch cẩn thận, mọi thứ không phải lúc nào cũng đi chệch hướng.
Nghi vấn
Did the project go awry due to lack of resources?
Dự án có đi chệch hướng do thiếu nguồn lực không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the decorations will have gone awry.
Vào thời điểm khách đến, những đồ trang trí có lẽ đã bị xộc xệch.
Phủ định
By next week, the project won't have gone awry, thanks to our diligent monitoring.
Đến tuần tới, dự án sẽ không gặp trục trặc gì, nhờ sự giám sát siêng năng của chúng ta.
Nghi vấn
Will the plans have gone awry by the time we implement the changes?
Liệu các kế hoạch có bị trục trặc vào thời điểm chúng ta thực hiện các thay đổi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best-laid plans had gone awry before we even left the house.
Những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất đã trở nên sai lệch ngay cả trước khi chúng tôi rời khỏi nhà.
Phủ định
I had not realized how awry our relationship had gone until she told me she was leaving.
Tôi đã không nhận ra mối quan hệ của chúng tôi đã trở nên tồi tệ như thế nào cho đến khi cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ rời đi.
Nghi vấn
Had everything gone awry because of his mistake?
Có phải mọi thứ đã trở nên sai lệch vì lỗi của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had been going awry for weeks before anyone noticed the errors.
Dự án đã đi sai hướng trong nhiều tuần trước khi ai đó nhận thấy những lỗi sai.
Phủ định
She hadn't been planning to go awry with the presentation, but technical difficulties arose.
Cô ấy đã không có ý định làm cho bài thuyết trình trở nên sai lệch, nhưng các vấn đề kỹ thuật đã nảy sinh.
Nghi vấn
Had the negotiations been going awry because of miscommunication between the teams?
Các cuộc đàm phán đã trở nên sai lệch do sự hiểu lầm giữa các đội hay sao?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan went more awry than we anticipated.
Kế hoạch diễn ra tồi tệ hơn chúng ta dự đoán.
Phủ định
The project didn't go as awry as expected.
Dự án không đi chệch hướng như mong đợi.
Nghi vấn
Did the negotiations go more awry than last time?
Các cuộc đàm phán có diễn ra tồi tệ hơn lần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awry".

Luật Murphy (Murphy's Law) và 'Awry'

Khái niệm 'awry' rất phù hợp với Luật Murphy (Murphy's Law), một nguyên tắc châm biếm phổ biến trong văn hóa phương Tây: 'Anything that can go wrong will go wrong' (Bất cứ điều gì có thể sai thì nó sẽ sai). Khi người ta nói 'plans went awry', họ đang nhắc đến sự thất vọng phổ biến rằng ngay cả những kế hoạch tốt nhất cũng có thể bị phá hỏng bởi những yếu tố không lường trước được.

Sự lệch lạc trong hình ảnh và sắp xếp

Trong văn hóa nghệ thuật và thiết kế, 'awry' còn được dùng để mô tả trạng thái vật lý của đồ vật, chẳng hạn như 'The picture hung awry' (Bức tranh bị treo lệch). Sự lệch lạc này đôi khi được sử dụng có chủ đích để tạo ra cảm giác hỗn loạn, châm biếm hoặc thu hút sự chú ý của người xem.