(Top Banner Ad)
amiss
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

amiss

UK: /əˈmɪs/ • US: /əˈmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không ổn có vấn đề sai sót lệch lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wrongly or inappropriately; in a mistaken way.

Vietnamese Meaning

Một cách sai trái hoặc không phù hợp; một cách nhầm lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I suspected something was amiss when I didn't see her car in the driveway."

    "Tôi nghi ngờ có điều gì đó không ổn khi tôi không thấy xe của cô ấy ở lối vào."

  • "Something must be amiss if he hasn't called."

    "Chắc hẳn có điều gì đó không ổn nếu anh ấy vẫn chưa gọi."

  • "His calculations went amiss."

    "Các tính toán của anh ấy đã sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb amiss Sai, không ổn, có vấn đề (thường dùng sau động từ như 'go', 'seem', hoặc 'be')
Adverb wrongly Một cách sai lầm, một cách không chính xác (liên quan về nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
á mis
Middle English
amis
Modern English
amiss

Nguồn gốc của 'Sai sót'

Từ 'amiss' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ là 'á mis', có nghĩa là 'sai lầm' hoặc 'không đúng cách'. Phần tiền tố 'a-' ban đầu có nghĩa là 'trên' hoặc 'trong trạng thái', kết hợp với 'mis' (lỗi lầm), tạo nên ý nghĩa 'ở trong trạng thái không ổn'.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ ra rằng có điều gì đó không đúng hoặc không hoạt động như bình thường. Nó nhấn mạnh sự bất thường hoặc không hoàn hảo trong một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + Amiss
  • go go amiss
    (Sai sót, hỏng hóc, diễn ra không như ý)
  • seem something seems amiss
    (Có vẻ có điều gì đó không ổn)
  • find find something amiss
    (Phát hiện ra điều gì đó sai sót)
Quantifiers/Phrases
  • nothing nothing amiss
    (Không có gì sai sót/không có gì không ổn)
  • something something amiss
    (Có điều gì đó không ổn/có vấn đề)

Idioms

  • take something amiss

    Hiểu lầm ý, hoặc cảm thấy bị xúc phạm/buồn bã vì điều gì đó

    "I hope you don't take my criticism amiss."

    (Tôi hy vọng bạn không hiểu lầm lời phê bình của tôi.)

  • if anything goes amiss

    Nếu có bất kỳ sai sót hoặc thất bại nào xảy ra

    "We have a backup plan ready, just in case anything goes amiss."

    (Chúng tôi đã có sẵn kế hoạch dự phòng, phòng trường hợp có bất kỳ sai sót nào xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amiss

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sai trái hoặc không phù hợp; một cách nhầm lẫn.

"I suspected something was amiss when I didn't see her car in the driveway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the audit, the accounts, surprisingly, were not amiss.
Sau cuộc kiểm toán, các tài khoản, một cách đáng ngạc nhiên, không có gì sai sót.
Phủ định
Seeing the broken lock, and the scattered papers, John knew something was amiss, and he immediately called the police.
Nhìn thấy ổ khóa bị hỏng và giấy tờ vương vãi, John biết có điều gì đó không ổn, và anh ấy ngay lập tức gọi cảnh sát.
Nghi vấn
Considering his nervous demeanor, his evasive answers, and the late hour, could something be amiss, officer?
Xét đến thái độ lo lắng, những câu trả lời lảng tránh và giờ muộn, có điều gì đó không ổn phải không, thưa sĩ quan?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Something is amiss here; I can feel it.
Có điều gì đó không ổn ở đây; tôi có thể cảm thấy điều đó.
Phủ định
Nothing seems amiss; everything appears to be in order.
Dường như không có gì không ổn; mọi thứ có vẻ ổn.
Nghi vấn
Is anything amiss with the engine?
Có vấn đề gì với động cơ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I noticed anything amiss, I would immediately report it to the authorities.
Nếu tôi nhận thấy bất cứ điều gì không ổn, tôi sẽ báo cáo ngay cho chính quyền.
Phủ định
If she hadn't felt something was amiss, she wouldn't have investigated further.
Nếu cô ấy không cảm thấy có điều gì đó không ổn, cô ấy đã không điều tra thêm.
Nghi vấn
Would you be worried if something seemed amiss with the experiment?
Bạn có lo lắng không nếu có điều gì đó có vẻ không ổn với thí nghiệm?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Something was amiss when I checked the accounts; the numbers didn't add up.
Có điều gì đó không ổn khi tôi kiểm tra các tài khoản; các con số không khớp.
Phủ định
Nothing seemed amiss at first, but then we discovered the hidden compartment.
Lúc đầu không có gì có vẻ không ổn, nhưng sau đó chúng tôi phát hiện ra ngăn bí mật.
Nghi vấn
Did you suspect anything was amiss when you received the strange message?
Bạn có nghi ngờ có điều gì không ổn khi bạn nhận được tin nhắn lạ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's financial reports looked amiss, raising concerns among investors.
Các báo cáo tài chính của công ty có vẻ không ổn, làm dấy lên lo ngại trong giới đầu tư.
Phủ định
My brother's behavior wasn't amiss at all during the party; he was quite well-behaved.
Hành vi của anh trai tôi không hề có gì bất thường trong bữa tiệc; anh ấy đã cư xử rất tốt.
Nghi vấn
Was anyone's homework amiss in the professor's opinion?
Bài tập về nhà của ai đó có gì không ổn theo ý kiến của giáo sư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amiss".

Sự trang trọng và trinh thám

Từ 'amiss' thường mang tính trang trọng và cổ điển hơn so với 'wrong'. Nó thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là các tiểu thuyết trinh thám, khi nhân vật đang tìm kiếm 'điều gì đã sai sót' ('what went amiss') trong một vụ án.

Ngôn ngữ kinh doanh và kiểm toán

Trong môi trường doanh nghiệp và tài chính, 'amiss' được sử dụng khi thảo luận về việc kiểm tra quy trình hoặc hệ thống để đảm bảo rằng 'không có gì sai sót' ('nothing is amiss'), tức là mọi thứ đều tuân thủ các quy tắc và tiêu chuẩn.