balance of payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference in total value between payments into and out of a country over a period.
Vietnamese Meaning
Cán cân thanh toán là sự khác biệt về tổng giá trị giữa các khoản thanh toán vào và ra khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is trying to improve its balance of payments by increasing exports."
"Quốc gia đang cố gắng cải thiện cán cân thanh toán của mình bằng cách tăng xuất khẩu."
-
"A persistent deficit in the balance of payments can lead to currency devaluation."
"Thâm hụt kéo dài trong cán cân thanh toán có thể dẫn đến phá giá tiền tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | balance | Sự cân bằng, số dư |
| Verb | balance | Cân bằng, giữ thăng bằng |
| Adjective | balanced | Cân bằng, hài hòa |
| Adjective | unbalanced | Mất cân bằng, không cân đối |
| Verb | pay | Thanh toán, trả tiền |
| Noun | payment | Khoản thanh toán, sự chi trả |
| Noun | payer | Người trả tiền |
| Adjective | payable | Phải trả, có thể thanh toán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cán cân thanh toán (Balance of Payments - BOP) là một bản thống kê tổng hợp tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định. BOP bao gồm cán cân vãng lai (current account), cán cân vốn và tài chính (capital and financial account) và sai số thống kê. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về vị thế kinh tế đối ngoại của một quốc gia.
Prepositions
‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của cán cân thanh toán. Ví dụ: 'analysis of the balance of payments'. 'in' được dùng khi nói về sự thay đổi hoặc tình trạng của cán cân thanh toán của một quốc gia. Ví dụ: 'a deficit in the balance of payments'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
favourable favourable balance of payments (cán cân thanh toán thuận lợi)
-
unfavourable unfavourable balance of payments (cán cân thanh toán bất lợi)
-
healthy healthy balance of payments (cán cân thanh toán lành mạnh)
-
overall overall balance of payments (cán cân thanh toán tổng thể)
-
improve improve the balance of payments (cải thiện cán cân thanh toán)
-
worsen worsen the balance of payments (làm trầm trọng thêm cán cân thanh toán)
-
finance finance the balance of payments (tài trợ cho cán cân thanh toán)
-
monitor monitor the balance of payments (giám sát cán cân thanh toán)
-
deficit deficit in the balance of payments (thâm hụt cán cân thanh toán)
-
surplus surplus in the balance of payments (thặng dư cán cân thanh toán)
-
crisis crisis in the balance of payments (khủng hoảng cán cân thanh toán)
Idioms
-
Current account balance of payments
Cán cân thanh toán vãng lai
"A large deficit in the current account balance of payments can signal economic problems."
(Thâm hụt lớn trong cán cân thanh toán vãng lai có thể báo hiệu các vấn đề kinh tế.)
-
Capital account balance of payments
Cán cân thanh toán vốn
"The capital account balance of payments records international investment."
(Cán cân thanh toán vốn ghi lại các khoản đầu tư quốc tế.)
-
Balance of payments crisis
Khủng hoảng cán cân thanh toán
"Many developing countries have faced a balance of payments crisis due to sudden capital outflows."
(Nhiều quốc gia đang phát triển đã đối mặt với khủng hoảng cán cân thanh toán do dòng vốn rút ra đột ngột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
balance of payments
nounCán cân thanh toán là sự khác biệt về tổng giá trị giữa các khoản thanh toán vào và ra khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.
"The country is trying to improve its balance of payments by increasing exports."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government implemented stricter trade policies, the balance of payments would likely improve. |
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách thương mại chặt chẽ hơn, cán cân thanh toán có thể sẽ được cải thiện. |
| Phủ định | If the country weren't so reliant on imports, the balance of payments wouldn't be such a concern. |
Nếu quốc gia không quá phụ thuộc vào hàng nhập khẩu, cán cân thanh toán sẽ không phải là một mối lo ngại lớn. |
| Nghi vấn | Would the balance of payments stabilize if exports increased significantly? |
Liệu cán cân thanh toán có ổn định nếu xuất khẩu tăng lên đáng kể không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will closely monitor the balance of payments next year. |
Chính phủ sẽ theo dõi chặt chẽ cán cân thanh toán vào năm tới. |
| Phủ định | Economists predict that the balance of payments will not improve significantly in the coming quarter. |
Các nhà kinh tế dự đoán rằng cán cân thanh toán sẽ không được cải thiện đáng kể trong quý tới. |
| Nghi vấn | Will a change in interest rates affect the country's balance of payments? |
Liệu sự thay đổi trong lãi suất có ảnh hưởng đến cán cân thanh toán của quốc gia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance of payments".
