(Top Banner Ad)
balance of payments
C1
noun C1 Kinh tế

balance of payments

UK: /ˈbæləns əv ˈpeɪmənts/ • US: /ˈbælʌns əv ˈpeɪmənts/

Nghĩa tiếng Việt

cán cân thanh toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in total value between payments into and out of a country over a period.

Vietnamese Meaning

Cán cân thanh toán là sự khác biệt về tổng giá trị giữa các khoản thanh toán vào và ra khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is trying to improve its balance of payments by increasing exports."

    "Quốc gia đang cố gắng cải thiện cán cân thanh toán của mình bằng cách tăng xuất khẩu."

  • "A persistent deficit in the balance of payments can lead to currency devaluation."

    "Thâm hụt kéo dài trong cán cân thanh toán có thể dẫn đến phá giá tiền tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun balance Sự cân bằng, số dư
Verb balance Cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced Cân bằng, hài hòa
Adjective unbalanced Mất cân bằng, không cân đối
Verb pay Thanh toán, trả tiền
Noun payment Khoản thanh toán, sự chi trả
Noun payer Người trả tiền
Adjective payable Phải trả, có thể thanh toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bilanx
Old French
balance
Latin
pacare
Old French
payer
Old French
paiement
English (17th-18th Century)
balance of payments

Nguồn gốc của 'Balance'

Từ 'balance' xuất phát từ tiếng Latin 'bilanx', có nghĩa là 'hai đĩa cân'. Điều này gợi lên hình ảnh một chiếc cân truyền thống với hai đĩa, dùng để so sánh trọng lượng và tìm sự cân bằng. Trong kinh tế, 'cán cân' cũng ám chỉ việc so sánh và cân bằng các khoản thu và chi giữa một quốc gia với phần còn lại của thế giới.

Nguồn gốc của 'Payment'

Từ 'payment' (sự thanh toán) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare', ban đầu mang nghĩa 'làm dịu' hoặc 'xoa dịu'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'trả nợ' hoặc 'thực hiện nghĩa vụ tài chính' để làm dịu đi một món nợ hoặc một yêu cầu. Khi kết hợp với 'balance', nó tạo thành thuật ngữ 'balance of payments', mô tả sự cân bằng trong các giao dịch tài chính quốc tế.

Usage Note

Cán cân thanh toán (Balance of Payments - BOP) là một bản thống kê tổng hợp tất cả các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định. BOP bao gồm cán cân vãng lai (current account), cán cân vốn và tài chính (capital and financial account) và sai số thống kê. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về vị thế kinh tế đối ngoại của một quốc gia.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ bản chất của cán cân thanh toán. Ví dụ: 'analysis of the balance of payments'. 'in' được dùng khi nói về sự thay đổi hoặc tình trạng của cán cân thanh toán của một quốc gia. Ví dụ: 'a deficit in the balance of payments'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + balance of payments
  • favourable favourable balance of payments
    (cán cân thanh toán thuận lợi)
  • unfavourable unfavourable balance of payments
    (cán cân thanh toán bất lợi)
  • healthy healthy balance of payments
    (cán cân thanh toán lành mạnh)
  • overall overall balance of payments
    (cán cân thanh toán tổng thể)
Động từ + balance of payments
  • improve improve the balance of payments
    (cải thiện cán cân thanh toán)
  • worsen worsen the balance of payments
    (làm trầm trọng thêm cán cân thanh toán)
  • finance finance the balance of payments
    (tài trợ cho cán cân thanh toán)
  • monitor monitor the balance of payments
    (giám sát cán cân thanh toán)
Danh từ liên quan đến balance of payments
  • deficit deficit in the balance of payments
    (thâm hụt cán cân thanh toán)
  • surplus surplus in the balance of payments
    (thặng dư cán cân thanh toán)
  • crisis crisis in the balance of payments
    (khủng hoảng cán cân thanh toán)

Idioms

  • Current account balance of payments

    Cán cân thanh toán vãng lai

    "A large deficit in the current account balance of payments can signal economic problems."

    (Thâm hụt lớn trong cán cân thanh toán vãng lai có thể báo hiệu các vấn đề kinh tế.)

  • Capital account balance of payments

    Cán cân thanh toán vốn

    "The capital account balance of payments records international investment."

    (Cán cân thanh toán vốn ghi lại các khoản đầu tư quốc tế.)

  • Balance of payments crisis

    Khủng hoảng cán cân thanh toán

    "Many developing countries have faced a balance of payments crisis due to sudden capital outflows."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đã đối mặt với khủng hoảng cán cân thanh toán do dòng vốn rút ra đột ngột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balance of payments

noun
Lật mặt

Cán cân thanh toán là sự khác biệt về tổng giá trị giữa các khoản thanh toán vào và ra khỏi một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

"The country is trying to improve its balance of payments by increasing exports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implemented stricter trade policies, the balance of payments would likely improve.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách thương mại chặt chẽ hơn, cán cân thanh toán có thể sẽ được cải thiện.
Phủ định
If the country weren't so reliant on imports, the balance of payments wouldn't be such a concern.
Nếu quốc gia không quá phụ thuộc vào hàng nhập khẩu, cán cân thanh toán sẽ không phải là một mối lo ngại lớn.
Nghi vấn
Would the balance of payments stabilize if exports increased significantly?
Liệu cán cân thanh toán có ổn định nếu xuất khẩu tăng lên đáng kể không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will closely monitor the balance of payments next year.
Chính phủ sẽ theo dõi chặt chẽ cán cân thanh toán vào năm tới.
Phủ định
Economists predict that the balance of payments will not improve significantly in the coming quarter.
Các nhà kinh tế dự đoán rằng cán cân thanh toán sẽ không được cải thiện đáng kể trong quý tới.
Nghi vấn
Will a change in interest rates affect the country's balance of payments?
Liệu sự thay đổi trong lãi suất có ảnh hưởng đến cán cân thanh toán của quốc gia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balance of payments".

Sức khỏe kinh tế quốc gia

Cán cân thanh toán (Balance of Payments) là một thước đo quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia. Nó cho thấy mức độ một quốc gia tương tác về kinh tế với phần còn lại của thế giới, bao gồm xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ và các khoản đầu tư. Một cán cân thanh toán lành mạnh thường được xem là dấu hiệu của một nền kinh tế ổn định và cạnh tranh.

Công cụ chính sách của chính phủ

Các chính phủ trên thế giới thường theo dõi sát sao cán cân thanh toán của quốc gia mình. Khi có thâm hụt lớn hoặc kéo dài, chính phủ có thể áp dụng các chính sách như điều chỉnh lãi suất, phá giá tiền tệ, hoặc hạn chế nhập khẩu để cố gắng khôi phục lại sự cân bằng, nhằm duy trì ổn định kinh tế vĩ mô.