(Top Banner Ad)
capital account
C1
danh từ C1 Kinh tế

capital account

UK: /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/ • US: /ˈkæpɪtl əˈkaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part of the balance of payments that records all international capital transactions (e.g., purchases of assets) and includes foreign direct investment, portfolio investment, and other investments.

Vietnamese Meaning

Một phần của cán cân thanh toán, ghi lại tất cả các giao dịch vốn quốc tế (ví dụ: mua tài sản) và bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư danh mục và các khoản đầu tư khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's capital account surplus offset its current account deficit."

    "Thặng dư tài khoản vốn của quốc gia đã bù đắp thâm hụt tài khoản vãng lai của nó."

  • "Changes in the capital account can significantly impact a country's exchange rate."

    "Những thay đổi trong tài khoản vốn có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái của một quốc gia."

  • "Economists analyze the capital account to understand capital flows and their implications."

    "Các nhà kinh tế phân tích tài khoản vốn để hiểu dòng vốn và những tác động của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tư bản, tiền vốn
Noun Financial account Tài khoản tài chính (Phần lớn hơn của tài khoản vốn trong cán cân thanh toán hiện đại)
Noun Current account Tài khoản vãng lai (Đối lập với tài khoản vốn trong cán cân thanh toán)
Verb Capitalize Vốn hóa, tư bản hóa; tận dụng triệt để

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capitālis
Old French
acompte
English (18th-19th C.)
capital account

Gốc rễ của Vốn và Sự Tính toán

Từ 'capital' (vốn) bắt nguồn từ tiếng Latin có nghĩa là 'liên quan đến cái đầu' hoặc 'chính yếu, quan trọng nhất'. Kết hợp với 'account' (tài khoản, sự tính toán), cụm từ 'capital account' được hình thành để chỉ phần ghi chép các giao dịch về tài sản cố định hoặc các khoản đầu tư dài hạn, nắm giữ vai trò chủ yếu trong việc theo dõi sức khỏe tài chính của một quốc gia hoặc doanh nghiệp.

Usage Note

Tài khoản vốn theo dõi dòng vốn ra vào một quốc gia. Nó khác với tài khoản vãng lai (current account), cái ghi lại các giao dịch hàng hóa và dịch vụ. Thâm hụt tài khoản vãng lai thường được bù đắp bằng thặng dư tài khoản vốn, và ngược lại.

Prepositions

in of

in (đầu tư *trong* tài khoản vốn): The investment was recorded *in* the capital account. of (một phần *của* tài khoản vốn): It is a part *of* the capital account.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + capital account
  • liberalize liberalize the capital account
    (Tự do hóa tài khoản vốn (giảm bớt các hạn chế))
  • restrict restrict the capital account
    (Hạn chế tài khoản vốn)
  • open open the capital account
    (Mở cửa tài khoản vốn (cho phép dòng vốn ra vào tự do))
Adjective + capital account
  • fully convertible a fully convertible capital account
    (Một tài khoản vốn có khả năng chuyển đổi hoàn toàn)
  • tightly controlled a tightly controlled capital account
    (Một tài khoản vốn bị kiểm soát chặt chẽ)
Noun + capital account
  • capital account capital account surplus
    (Thặng dư tài khoản vốn)
  • capital account capital account deficit
    (Thâm hụt tài khoản vốn)
  • capital account capital account liberalization
    (Sự tự do hóa tài khoản vốn)

Idioms

  • Capital account flow reversal

    Sự đảo ngược dòng vốn tài khoản vốn (dòng tiền đột ngột thay đổi hướng, thường là rút vốn ra khỏi quốc gia)

    "The economic crisis triggered a massive capital account flow reversal."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra sự đảo ngược dòng vốn tài khoản vốn trên diện rộng.)

  • Current and Capital Accounts

    Tài khoản Vãng lai và Tài khoản Vốn (Hai phần chính của Cán cân thanh toán)

    "Economists must balance the current and capital accounts to assess national economic stability."

    (Các nhà kinh tế phải cân bằng Tài khoản Vãng lai và Tài khoản Vốn để đánh giá sự ổn định kinh tế quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital account

danh từ
Lật mặt

Một phần của cán cân thanh toán, ghi lại tất cả các giao dịch vốn quốc tế (ví dụ: mua tài sản) và bao gồm đầu tư trực tiếp nước ngoài, đầu tư danh mục và các khoản đầu tư khác.

"The country's capital account surplus offset its current account deficit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital account".

Cán cân thanh toán (Balance of Payments - BOP)

Tài khoản vốn là một thành phần thiết yếu của Cán cân thanh toán (BOP). BOP là hệ thống ghi chép tất cả các giao dịch tiền tệ giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới. Về mặt lý thuyết, BOP phải luôn cân bằng, nghĩa là tổng Tài khoản Vãng lai (Current Account) và Tài khoản Vốn/Tài chính phải bằng 0. Nếu một quốc gia thâm hụt tài khoản vãng lai, họ phải bù đắp bằng thặng dư tài khoản vốn (thu hút đầu tư nước ngoài).

Tự do hóa Tài khoản Vốn

Việc 'tự do hóa' tài khoản vốn – tức là loại bỏ các rào cản đối với việc di chuyển vốn quốc tế – là một chủ đề gây tranh cãi lớn. Những người ủng hộ cho rằng nó thúc đẩy tăng trưởng và hiệu quả. Ngược lại, những người phản đối chỉ ra rằng nó có thể khiến các quốc gia dễ bị tổn thương trước các cuộc khủng hoảng tài chính và dòng vốn đột ngột rút lui (capital flight).