(Top Banner Ad)
ballista
C1
danh từ C1 Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

ballista

UK: /bəˈlɪstə/ • US: /bəˈlɪstə/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá (loại lớn) nỏ đá (cổ đại)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient military engine resembling a crossbow, used for hurling large stones or other projectiles.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí quân sự cổ đại giống như nỏ, được sử dụng để ném những viên đá lớn hoặc các vật phóng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman army used ballistae to break down the enemy's fortifications."

    "Quân đội La Mã đã sử dụng ballista để phá hủy công sự của kẻ thù."

  • "Archaeologists discovered fragments of a ballista during the excavation of the ancient battlefield."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các mảnh vỡ của một chiếc ballista trong quá trình khai quật chiến trường cổ đại."

  • "The power of the ballista was crucial in winning the siege."

    "Sức mạnh của ballista là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong cuộc bao vây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballistics Ngành nghiên cứu về đường đạn và sự chuyển động của vật thể phóng đi (đạn đạo học).
Adjective ballistic Thuộc về đạn đạo; liên quan đến các vật thể được phóng đi nhanh chóng.
Noun ballistarius Người vận hành hoặc chuyên gia sử dụng máy bắn đá ballista (ít dùng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάλλω (ballō, to throw)
Latin
ballista (siege engine)
English
ballista

Nguồn Gốc Từ 'Ném'

Ballista có nguồn gốc từ tiếng Latin, được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ *ballistra*. Căn nguyên của nó là động từ *βάλλω* (ballō), nghĩa là 'ném', 'phóng', hoặc 'bắn'. Điều này mô tả chính xác chức năng của cỗ máy: sử dụng lực xoắn mạnh mẽ để phóng các vật nặng như mũi tên lớn hoặc đá vào mục tiêu.

Usage Note

Ballista là một loại máy bắn đá lớn, mạnh mẽ, thường được sử dụng trong chiến tranh cổ đại để công thành hoặc tiêu diệt quân địch từ xa. Nó khác với catapult (máy bắn đá) ở chỗ ballista bắn theo đường thẳng, còn catapult thường bắn theo quỹ đạo cong. Nó còn khác với scorpio (một loại ballista nhỏ hơn, dễ di chuyển hơn) ở kích thước và sức mạnh.

Prepositions

with against

‘with’ (với) có thể được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc phương pháp sử dụng với ballista. Ví dụ: "The ballista was loaded with heavy stones." (Chiếc ballista được nạp đầy những viên đá nặng.) ‘against’ (chống lại) được dùng để chỉ mục tiêu của ballista. Ví dụ: "The ballista was aimed against the city walls." (Chiếc ballista nhắm vào tường thành).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballista
  • Roman a Roman ballista
    (Một máy ballista của người La Mã)
  • powerful a powerful ballista
    (Máy bắn đá ballista mạnh mẽ)
Verb + ballista
  • operate to operate a ballista
    (Vận hành/khởi động máy ballista)
  • load to load the ballista
    (Nạp đạn/đá cho máy ballista)

Idioms

  • Ballista siege weapon

    Vũ khí công thành Ballista

    "The enemy deployed several ballista siege weapons against the main gate."

    (Kẻ thù đã triển khai một vài vũ khí công thành ballista nhắm vào cổng chính.)

  • Ballista bolt

    Mũi tên hoặc đạn phóng của máy ballista

    "They recovered a huge iron ballista bolt embedded in the tower."

    (Họ thu hồi một mũi tên ballista khổng lồ bằng sắt cắm sâu vào tòa tháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballista

danh từ
Lật mặt

Một loại vũ khí quân sự cổ đại giống như nỏ, được sử dụng để ném những viên đá lớn hoặc các vật phóng khác.

"The Roman army used ballistae to break down the enemy's fortifications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the Romans hadn't built that ballista, their siege of the city would be much harder now.
Nếu người La Mã không xây dựng cái nỏ thần đó, cuộc bao vây thành phố của họ giờ sẽ khó khăn hơn nhiều.
Phủ định
If we had used a ballista, the enemy would not have advanced so far yesterday.
Nếu chúng ta đã sử dụng nỏ thần, quân địch đã không tiến xa đến vậy vào ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they hadn't invented the ballista, would sieges be less effective today?
Nếu họ không phát minh ra nỏ thần, liệu các cuộc bao vây có kém hiệu quả hơn ngày nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ballista's range was impressive during the siege.
Tầm bắn của nỏ thần rất ấn tượng trong cuộc bao vây.
Phủ định
The ballista's power wasn't enough to break the castle walls.
Sức mạnh của nỏ thần không đủ để phá vỡ các bức tường thành.
Nghi vấn
Was the ballista's design effective in ancient warfare?
Thiết kế của nỏ thần có hiệu quả trong chiến tranh cổ đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballista".

Vai trò trong Công thành Chiến

Ballista là một trong những loại máy công thành hiệu quả nhất được người La Mã và Hy Lạp cổ đại sử dụng. Không giống như Trebuchet (máy bắn đá ném theo đường vòng cung), Ballista hoạt động giống như một chiếc nỏ khổng lồ, bắn đạn theo quỹ đạo gần như thẳng, rất phù hợp để phá hủy tường thành hoặc tiêu diệt bộ binh và sĩ quan đối phương từ xa.

Sự Khác Biệt với Catapult

Trong lịch sử quân sự, Ballista và Catapult (máy bắn đá) là hai loại vũ khí khác nhau. Ballista sử dụng lực xoắn mạnh mẽ từ dây thừng để phóng các mũi tên hoặc đá nặng, tập trung vào độ chính xác và tốc độ. Catapult (như Onager) thường sử dụng lực căng hoặc trọng lực để ném vật thể theo đường vòng cung, nhằm vào mục tiêu rộng hơn.