(Top Banner Ad)
trebuchet
C1
danh từ C1 Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

trebuchet

UK: /ˈtrɛbjuːˌʃeɪ/ • US: /ˈtrɛbjuːˌʃɛt/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá cỗ máy bắn đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of catapult that uses a long arm to throw a projectile.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bắn đá sử dụng một cánh tay dài để ném một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medieval army used a trebuchet to hurl large stones at the castle walls."

    "Đội quân thời trung cổ đã sử dụng một máy bắn đá để ném những tảng đá lớn vào tường thành."

  • "The trebuchet was a powerful weapon in medieval warfare."

    "Máy bắn đá là một vũ khí mạnh mẽ trong chiến tranh thời trung cổ."

  • "Engineers are building a replica trebuchet for a historical reenactment."

    "Các kỹ sư đang xây dựng một bản sao máy bắn đá cho một buổi tái hiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trebuchet máy bắn đá (một loại vũ khí vây hãm thời Trung cổ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
tripedāre
Old French
trebucher
Old French
trebuchet
Middle English
trebochet
Modern English
trebuchet

Nguồn gốc từ 'vấp ngã'

Từ 'trebuchet' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trebucher', có nghĩa là 'vấp ngã', 'sụp đổ' hoặc 'lật úp'. Điều này mô tả chính xác cách hoạt động của cỗ máy, khi đối trọng nặng 'rơi xuống' để tạo ra lực phóng vật thể đi xa, giống như một cú 'ngã' mạnh mẽ.

Usage Note

Trebuchet là một cỗ máy công thành thời trung cổ, hoạt động dựa trên nguyên lý đòn bẩy. Nó khác với catapult (máy bắn đá) ở cơ chế hoạt động và thường có tầm bắn xa hơn. Trebuchet thường được sử dụng để phá hủy tường thành hoặc ném các vật thể vào bên trong thành trì.

Prepositions

with by

"with": Dùng để chỉ vật liệu hoặc thứ được dùng để ném (The trebuchet was loaded with rocks.). "by": Dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức (The castle was attacked by trebuchets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trebuchet
  • powerful powerful trebuchet
    (máy bắn đá mạnh mẽ)
  • medieval medieval trebuchet
    (máy bắn đá thời Trung cổ)
  • giant giant trebuchet
    (máy bắn đá khổng lồ)
  • working working trebuchet
    (máy bắn đá hoạt động được)
Verb + trebuchet
  • build build a trebuchet
    (xây dựng một máy bắn đá)
  • fire fire a trebuchet
    (bắn/khai hỏa một máy bắn đá)
  • operate operate a trebuchet
    (vận hành máy bắn đá)
  • launch launch projectiles with a trebuchet
    (phóng vật thể bằng máy bắn đá)
Trebuchet + Noun
  • arm trebuchet arm
    (cánh tay của máy bắn đá)
  • counterweight trebuchet counterweight
    (đối trọng của máy bắn đá)
  • projectile trebuchet projectile
    (vật thể phóng (đạn) của máy bắn đá)

Idioms

  • to build a trebuchet

    xây dựng một máy bắn đá

    "Historians attempted to build a working trebuchet to understand medieval siege tactics."

    (Các nhà sử học đã cố gắng xây dựng một máy bắn đá hoạt động được để hiểu chiến thuật vây hãm thời Trung cổ.)

  • to launch projectiles with a trebuchet

    phóng vật thể bằng máy bắn đá

    "During the siege, the army would launch large stones with their trebuchets at the castle walls."

    (Trong cuộc vây hãm, quân đội sẽ phóng những tảng đá lớn bằng máy bắn đá của họ vào tường thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trebuchet

danh từ
Lật mặt

Một loại máy bắn đá sử dụng một cánh tay dài để ném một vật thể.

"The medieval army used a trebuchet to hurl large stones at the castle walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trebuchet was used to siege the castle.
Cỗ máy bắn đá đã được sử dụng để bao vây lâu đài.
Phủ định
The trebuchet was not used in the battle.
Cỗ máy bắn đá không được sử dụng trong trận chiến.
Nghi vấn
Was the trebuchet used to destroy the wall?
Cỗ máy bắn đá có được sử dụng để phá hủy bức tường không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had built the trebuchet before the siege began.
Các kỹ sư đã xây dựng xong máy bắn đá trước khi cuộc bao vây bắt đầu.
Phủ định
They had not expected the trebuchet to launch the projectile so far.
Họ đã không ngờ rằng máy bắn đá sẽ phóng vật thể đi xa đến vậy.
Nghi vấn
Had the enemy deployed the trebuchet before our scouts arrived?
Kẻ địch đã triển khai máy bắn đá trước khi trinh sát của chúng ta đến nơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trebuchet".

Vũ khí vây hãm tối tân thời Trung cổ

Máy bắn đá (trebuchet) là một trong những vũ khí vây hãm hiệu quả và tiên tiến nhất trong thời Trung cổ, đặc biệt là vào thế kỷ 12-15. Nó vượt trội hơn các loại máy bắn đá cũ hơn (catapult) về tầm bắn và sức công phá, được dùng để phá hủy tường thành, pháo đài và phóng các vật thể lớn vào kẻ thù.

Tái tạo và Giáo dục hiện đại

Ngày nay, máy bắn đá thường được tái tạo hoặc xây dựng lại như một dự án giáo dục, khoa học hoặc giải trí. Nhiều người có sở thích xây dựng các mô hình máy bắn đá thu nhỏ hoặc thậm chí là kích thước thật để trình diễn cơ chế vật lý cổ xưa này tại các lễ hội lịch sử, công viên giải trí hoặc các sự kiện khoa học.