balloting
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Balloting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.
Definition (English Meaning)
The process of voting, especially in secret.
Ví dụ Thực tế với 'Balloting'
-
"The balloting took place over a period of three days."
"Việc bỏ phiếu diễn ra trong khoảng thời gian ba ngày."
-
"The union conducted balloting to determine its next president."
"Công đoàn đã tiến hành bỏ phiếu để xác định chủ tịch tiếp theo."
-
"Electronic balloting has increased voter participation."
"Bỏ phiếu điện tử đã làm tăng sự tham gia của cử tri."
Từ loại & Từ liên quan của 'Balloting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: balloting
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Balloting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình bầu cử hoặc một giai đoạn cụ thể của bầu cử. Nhấn mạnh vào tính chất hệ thống và chính thức của việc bỏ phiếu. Khác với 'vote', 'balloting' nghiêng về mặt thủ tục và tổ chức hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in balloting' ám chỉ tham gia vào quá trình bỏ phiếu; 'on balloting' ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng khi nói về quy tắc hoặc luật lệ liên quan đến bỏ phiếu; 'for balloting' thể hiện mục đích của việc bỏ phiếu.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Balloting'
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The committee conducted the balloting fairly.
|
Ủy ban đã tiến hành bỏ phiếu công bằng. |
| Phủ định |
Only after the initial count had been verified did the balloting results become official.
|
Chỉ sau khi kiểm đếm ban đầu được xác minh, kết quả bỏ phiếu mới trở nên chính thức. |
| Nghi vấn |
Should a recount be necessary after the initial balloting, the rules will be consulted.
|
Nếu việc kiểm phiếu lại là cần thiết sau cuộc bỏ phiếu ban đầu, các quy tắc sẽ được tham khảo. |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the conference starts, the committee will have finished the balloting process.
|
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, ủy ban sẽ hoàn thành quá trình bỏ phiếu. |
| Phủ định |
They won't have completed the balloting before the deadline.
|
Họ sẽ không hoàn thành việc bỏ phiếu trước thời hạn. |
| Nghi vấn |
Will the supervisors have overseen the balloting by next Friday?
|
Các giám sát viên sẽ giám sát việc bỏ phiếu trước thứ Sáu tuần tới chứ? |