(Top Banner Ad)
balloting
C1
noun C1 Chính trị, Bầu cử

balloting

UK: /ˈbælətɪŋ/ • US: /ˈbælətɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ phiếu quá trình bỏ phiếu việc bỏ phiếu bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of voting, especially in secret.

Vietnamese Meaning

Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The balloting took place over a period of three days."

    "Việc bỏ phiếu diễn ra trong khoảng thời gian ba ngày."

  • "The union conducted balloting to determine its next president."

    "Công đoàn đã tiến hành bỏ phiếu để xác định chủ tịch tiếp theo."

  • "Electronic balloting has increased voter participation."

    "Bỏ phiếu điện tử đã làm tăng sự tham gia của cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballot phiếu bầu, sự bỏ phiếu, cuộc bầu cử
Verb ballot bỏ phiếu, tổ chức bỏ phiếu
Noun balloter người bỏ phiếu (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Bầu cử

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
balla
Italian
ballotta
Old French
ballotte
English
ballot
English
balloting

Nguồn gốc của 'Balloting'

Từ 'balloting' bắt nguồn từ từ 'ballot', có gốc từ tiếng Ý 'ballotta' nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. Ngày xưa, người ta thường dùng những quả bóng nhỏ (thường là màu trắng hoặc đen) để bỏ phiếu kín. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ bất kỳ hình thức bỏ phiếu nào, bao gồm cả việc dùng giấy hoặc máy móc để ghi nhận ý kiến.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình bầu cử hoặc một giai đoạn cụ thể của bầu cử. Nhấn mạnh vào tính chất hệ thống và chính thức của việc bỏ phiếu. Khác với 'vote', 'balloting' nghiêng về mặt thủ tục và tổ chức hơn.

Prepositions

in on for

'in balloting' ám chỉ tham gia vào quá trình bỏ phiếu; 'on balloting' ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng khi nói về quy tắc hoặc luật lệ liên quan đến bỏ phiếu; 'for balloting' thể hiện mục đích của việc bỏ phiếu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + balloting
  • secret secret balloting
    (bỏ phiếu kín)
  • early early balloting
    (bỏ phiếu sớm)
  • postal postal balloting
    (bỏ phiếu qua thư)
  • electronic electronic balloting
    (bỏ phiếu điện tử)
  • preferential preferential balloting
    (bỏ phiếu ưu tiên)
  • run-off run-off balloting
    (bỏ phiếu vòng hai)
Verb + balloting
  • conduct conduct balloting
    (tiến hành bỏ phiếu)
  • hold hold balloting
    (tổ chức bỏ phiếu)
  • start start balloting
    (bắt đầu bỏ phiếu)
  • monitor monitor balloting
    (giám sát quá trình bỏ phiếu)
Noun + of balloting
  • round a round of balloting
    (một vòng bỏ phiếu)
  • method method of balloting
    (phương pháp bỏ phiếu)

Idioms

  • a round of balloting

    một vòng bỏ phiếu

    "After three rounds of balloting, a winner was finally declared."

    (Sau ba vòng bỏ phiếu, người thắng cuộc cuối cùng đã được công bố.)

  • secret balloting

    bỏ phiếu kín

    "The union held a meeting with secret balloting to elect its new leader."

    (Công đoàn đã tổ chức cuộc họp với hình thức bỏ phiếu kín để bầu lãnh đạo mới.)

  • go to a second balloting

    đi đến vòng bỏ phiếu thứ hai (do không có người thắng cuộc rõ ràng ở vòng đầu)

    "If no candidate gets a majority, the election will go to a second balloting."

    (Nếu không ứng viên nào đạt đa số, cuộc bầu cử sẽ đi đến vòng bỏ phiếu thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

balloting

noun
Lật mặt

Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.

"The balloting took place over a period of three days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee conducted the balloting fairly.
Ủy ban đã tiến hành bỏ phiếu công bằng.
Phủ định
Only after the initial count had been verified did the balloting results become official.
Chỉ sau khi kiểm đếm ban đầu được xác minh, kết quả bỏ phiếu mới trở nên chính thức.
Nghi vấn
Should a recount be necessary after the initial balloting, the rules will be consulted.
Nếu việc kiểm phiếu lại là cần thiết sau cuộc bỏ phiếu ban đầu, các quy tắc sẽ được tham khảo.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the committee will have finished the balloting process.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, ủy ban sẽ hoàn thành quá trình bỏ phiếu.
Phủ định
They won't have completed the balloting before the deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc bỏ phiếu trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the supervisors have overseen the balloting by next Friday?
Các giám sát viên sẽ giám sát việc bỏ phiếu trước thứ Sáu tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "balloting".

Bầu cử kín và sự công bằng

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất trong dân chủ phương Tây là 'bỏ phiếu kín' (secret ballot). Điều này đảm bảo rằng mỗi cử tri có thể bỏ phiếu theo lương tâm mà không sợ bị ép buộc, đe dọa hoặc trả thù. Đây là nền tảng cho sự công bằng và tự do trong các cuộc bầu cử, bảo vệ quyền riêng tư của người dân.

Từ bóng nhỏ đến lá phiếu hiện đại

Ban đầu, việc 'balloting' thường được thực hiện bằng cách sử dụng các vật thể nhỏ như viên bi, sỏi hoặc bóng (như tên gọi 'ballot' gợi ý) để bỏ vào một hộp. Ngày nay, quy trình này đã phát triển thành các lá phiếu giấy, máy bỏ phiếu điện tử, và thậm chí là bỏ phiếu trực tuyến, nhưng mục đích cơ bản vẫn là ghi nhận ý kiến của người dân một cách dân chủ.