(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ balloting
C1

balloting

noun

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ phiếu quá trình bỏ phiếu việc bỏ phiếu bầu cử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Balloting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình bỏ phiếu, đặc biệt là bỏ phiếu kín.

Definition (English Meaning)

The process of voting, especially in secret.

Ví dụ Thực tế với 'Balloting'

  • "The balloting took place over a period of three days."

    "Việc bỏ phiếu diễn ra trong khoảng thời gian ba ngày."

  • "The union conducted balloting to determine its next president."

    "Công đoàn đã tiến hành bỏ phiếu để xác định chủ tịch tiếp theo."

  • "Electronic balloting has increased voter participation."

    "Bỏ phiếu điện tử đã làm tăng sự tham gia của cử tri."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Balloting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: balloting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

voting(sự bỏ phiếu)
election(cuộc bầu cử)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

referendum(trưng cầu dân ý)
poll(cuộc thăm dò ý kiến)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Bầu cử

Ghi chú Cách dùng 'Balloting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình bầu cử hoặc một giai đoạn cụ thể của bầu cử. Nhấn mạnh vào tính chất hệ thống và chính thức của việc bỏ phiếu. Khác với 'vote', 'balloting' nghiêng về mặt thủ tục và tổ chức hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on for

'in balloting' ám chỉ tham gia vào quá trình bỏ phiếu; 'on balloting' ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng khi nói về quy tắc hoặc luật lệ liên quan đến bỏ phiếu; 'for balloting' thể hiện mục đích của việc bỏ phiếu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Balloting'

Rule: sentence-inversion

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee conducted the balloting fairly.
Ủy ban đã tiến hành bỏ phiếu công bằng.
Phủ định
Only after the initial count had been verified did the balloting results become official.
Chỉ sau khi kiểm đếm ban đầu được xác minh, kết quả bỏ phiếu mới trở nên chính thức.
Nghi vấn
Should a recount be necessary after the initial balloting, the rules will be consulted.
Nếu việc kiểm phiếu lại là cần thiết sau cuộc bỏ phiếu ban đầu, các quy tắc sẽ được tham khảo.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the committee will have finished the balloting process.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, ủy ban sẽ hoàn thành quá trình bỏ phiếu.
Phủ định
They won't have completed the balloting before the deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc bỏ phiếu trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the supervisors have overseen the balloting by next Friday?
Các giám sát viên sẽ giám sát việc bỏ phiếu trước thứ Sáu tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)