(Top Banner Ad)
referendum
C1
danh từ C1 Chính trị

referendum

UK: /ˌrefəˈrendəm/ • US: /ˌrefəˈrendəm/

Nghĩa tiếng Việt

trưng cầu dân ý bỏ phiếu toàn dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general vote by the electorate on a single political question which has been referred to them for a direct decision.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bỏ phiếu phổ thông, trong đó toàn bộ cử tri bỏ phiếu về một vấn đề chính trị duy nhất đã được đưa ra để họ trực tiếp quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to hold a referendum on the proposed constitutional changes."

    "Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về những thay đổi hiến pháp được đề xuất."

  • "The referendum result was a shock to many."

    "Kết quả cuộc trưng cầu dân ý là một cú sốc đối với nhiều người."

  • "They are planning to hold a referendum next year."

    "Họ đang lên kế hoạch tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer chuyển đến, giới thiệu, ám chỉ
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu
Noun referral sự giới thiệu, người được giới thiệu
Noun referee trọng tài (thể thao), người thẩm định (bài báo khoa học)
Adjective referable có thể tham khảo, có thể quy cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Latin
referendum
English
referendum

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'referendum' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ 'referre', có nghĩa là 'mang về, báo cáo lại', và hậu tố '-endum', chỉ một điều gì đó 'phải được thực hiện'. Vì vậy, 'referendum' ban đầu có nghĩa là 'một điều cần được báo cáo lại để cân nhắc' hoặc 'một đề xuất phải được đưa ra để lấy ý kiến'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của một cuộc trưng cầu dân ý: một vấn đề được đưa ra để người dân quyết định.

Usage Note

Referendum là một hình thức dân chủ trực tiếp, trong đó người dân trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định chính trị. Nó khác với bầu cử thông thường, nơi người dân bầu ra đại diện để đưa ra quyết định thay mặt cho họ. Referendum thường được sử dụng cho các vấn đề quan trọng và gây tranh cãi.

Prepositions

on about

Sử dụng 'on' khi nói về chủ đề cụ thể của cuộc trưng cầu dân ý (ví dụ: a referendum on Brexit). Sử dụng 'about' khi đề cập đến cuộc trưng cầu dân ý một cách chung chung (ví dụ: There was a referendum about the new constitution).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + referendum
  • national national referendum
    (cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc)
  • binding binding referendum
    (cuộc trưng cầu dân ý có tính ràng buộc)
  • advisory advisory referendum
    (cuộc trưng cầu dân ý tư vấn (không ràng buộc))
  • public public referendum
    (cuộc trưng cầu dân ý công khai)
Verb + referendum
  • hold a hold a referendum
    (tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý)
  • call a call a referendum
    (kêu gọi/yêu cầu tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý)
  • vote in a vote in a referendum
    (bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu dân ý)
  • demand a demand a referendum
    (yêu cầu một cuộc trưng cầu dân ý)
  • put to a put an issue to a referendum
    (đưa một vấn đề ra trưng cầu dân ý)

Idioms

  • hold a referendum

    Tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý (để người dân trực tiếp bỏ phiếu về một vấn đề quan trọng).

    "The government decided to hold a referendum on the proposed constitutional changes."

    (Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về những thay đổi hiến pháp được đề xuất.)

  • call for a referendum

    Kêu gọi/đòi hỏi một cuộc trưng cầu dân ý (thường là từ các nhóm công chúng hoặc chính trị đối lập).

    "Opposition parties are calling for a referendum on the country's membership in the trade bloc."

    (Các đảng đối lập đang kêu gọi một cuộc trưng cầu dân ý về tư cách thành viên của đất nước trong khối thương mại.)

  • win/lose a referendum

    Thắng/thua trong một cuộc trưng cầu dân ý (kết quả của cuộc bỏ phiếu).

    "The 'Remain' campaign ultimately lost the Brexit referendum."

    (Chiến dịch 'Ở lại' cuối cùng đã thua trong cuộc trưng cầu dân ý Brexit.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

referendum

danh từ
Lật mặt

Một cuộc bỏ phiếu phổ thông, trong đó toàn bộ cử tri bỏ phiếu về một vấn đề chính trị duy nhất đã được đưa ra để họ trực tiếp quyết định.

"The government decided to hold a referendum on the proposed constitutional changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referendum, which the public supported overwhelmingly, led to significant policy changes.
Cuộc trưng cầu dân ý, được công chúng ủng hộ áp đảo, đã dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
Phủ định
The referendum that the government ignored the results of, did not reflect the people's will.
Cuộc trưng cầu dân ý mà chính phủ đã phớt lờ kết quả, không phản ánh ý chí của người dân.
Nghi vấn
Is this the referendum where citizens get to directly influence laws?
Đây có phải là cuộc trưng cầu dân ý nơi công dân được trực tiếp tác động đến luật pháp không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must hold a referendum on the proposed policy.
Chính phủ phải tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về chính sách được đề xuất.
Phủ định
The prime minister should not ignore the call for a referendum.
Thủ tướng không nên phớt lờ lời kêu gọi trưng cầu dân ý.
Nghi vấn
Could a referendum resolve the current political deadlock?
Liệu một cuộc trưng cầu dân ý có thể giải quyết bế tắc chính trị hiện tại không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government held a referendum on the proposed constitutional changes.
Chính phủ đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về những thay đổi hiến pháp được đề xuất.
Phủ định
There wasn't a referendum on the issue, so the public's opinion wasn't formally consulted.
Đã không có một cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề này, vì vậy ý kiến của công chúng đã không được tham khảo một cách chính thức.
Nghi vấn
Will there be a referendum before the final decision is made?
Liệu có một cuộc trưng cầu dân ý trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referendum passed with a large majority, didn't it?
Cuộc trưng cầu dân ý đã thông qua với đa số lớn, phải không?
Phủ định
The referendum wasn't conducted fairly, was it?
Cuộc trưng cầu dân ý đã không được tiến hành công bằng, phải không?
Nghi vấn
A referendum is planned for next year, isn't it?
Một cuộc trưng cầu dân ý được lên kế hoạch cho năm tới, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The referendum result was decisive.
Kết quả trưng cầu dân ý rất quyết định.
Phủ định
The government did not hold a referendum on the issue.
Chính phủ đã không tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về vấn đề này.
Nghi vấn
Will there be a referendum on the new constitution?
Liệu có một cuộc trưng cầu dân ý về hiến pháp mới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country will have been debating the referendum for months by the time it finally takes place.
Đất nước sẽ đã tranh luận về cuộc trưng cầu dân ý trong nhiều tháng trước khi nó diễn ra.
Phủ định
The public won't have been closely following the referendum process until the final weeks of the campaign.
Công chúng sẽ không theo dõi chặt chẽ quá trình trưng cầu dân ý cho đến những tuần cuối cùng của chiến dịch.
Nghi vấn
Will the media have been accurately reporting on the referendum's implications by the end of the week?
Liệu giới truyền thông có đưa tin chính xác về những tác động của cuộc trưng cầu dân ý vào cuối tuần không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has held a referendum on the proposed constitution.
Đất nước đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về bản hiến pháp được đề xuất.
Phủ định
They haven't had a referendum on that issue yet.
Họ vẫn chưa tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý nào về vấn đề đó.
Nghi vấn
Has the government held a referendum on the new tax law?
Chính phủ đã tổ chức một cuộc trưng cầu dân ý về luật thuế mới chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country often holds a referendum on important issues.
Đất nước thường tổ chức trưng cầu dân ý về các vấn đề quan trọng.
Phủ định
The government does not always hold a referendum before making major decisions.
Chính phủ không phải lúc nào cũng tổ chức trưng cầu dân ý trước khi đưa ra các quyết định lớn.
Nghi vấn
Does the Prime Minister support a referendum on the proposed law?
Thủ tướng có ủng hộ một cuộc trưng cầu dân ý về dự luật được đề xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "referendum".

Dân chủ trực tiếp và quyền công dân

Trưng cầu dân ý là một công cụ quan trọng của dân chủ trực tiếp, cho phép công dân có tiếng nói trực tiếp trong các quyết định chính sách quan trọng của quốc gia hoặc địa phương, thay vì chỉ thông qua đại diện được bầu. Nó thể hiện quyền lực của người dân và là biểu tượng của sự tham gia dân chủ.

Các cuộc trưng cầu dân ý nổi bật

Trong lịch sử hiện đại, nhiều cuộc trưng cầu dân ý đã định hình các quốc gia. Ví dụ điển hình là cuộc trưng cầu dân ý về Brexit (rời khỏi Liên minh Châu Âu) ở Vương quốc Anh năm 2016, hay các cuộc trưng cầu dân ý thường xuyên được tổ chức ở Thụy Sĩ về nhiều vấn đề từ chính sách xã hội đến luật pháp. Những sự kiện này cho thấy tầm ảnh hưởng sâu rộng của trưng cầu dân ý đối với đời sống chính trị và xã hội.