barbershop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where men get their hair cut and shaved.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng, tiệm nơi đàn ông đến để cắt tóc và cạo râu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to the barbershop to get a haircut."
"Tôi đang đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."
-
"The barbershop on the corner is always busy."
"Tiệm cắt tóc ở góc phố lúc nào cũng đông khách."
-
"My dad used to take me to the barbershop every month."
"Bố tôi thường đưa tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | barber | Thợ cắt tóc nam |
| Noun | barbering | Nghề cắt tóc và cạo râu |
| Noun | barber's pole | Cột vằn sọc biểu tượng của tiệm cắt tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'barbershop' thường gợi lên hình ảnh một nơi thân thiện, mang tính cộng đồng, nơi mọi người có thể trò chuyện và giao lưu trong khi chờ đợi hoặc sau khi sử dụng dịch vụ. Nó cũng có thể ám chỉ một phong cách âm nhạc a cappella đặc trưng (barbershop quartet).
Prepositions
- at: Dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He is at the barbershop'.
- in: Dùng để chỉ việc ở bên trong tiệm: 'He is in the barbershop waiting for his turn.'
- to: Dùng để chỉ hướng di chuyển đến: 'He is going to the barbershop'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local barbershop (tiệm cắt tóc địa phương)
-
old-fashioned old-fashioned barbershop (tiệm cắt tóc kiểu cũ)
-
traditional traditional barbershop (tiệm cắt tóc truyền thống)
-
modern modern barbershop (tiệm cắt tóc hiện đại)
-
busy busy barbershop (tiệm cắt tóc đông khách)
-
go to go to a barbershop (đi đến tiệm cắt tóc)
-
visit visit a barbershop (ghé thăm tiệm cắt tóc)
-
open open a barbershop (mở một tiệm cắt tóc)
-
run run a barbershop (điều hành một tiệm cắt tóc)
-
quartet barbershop quartet (nhóm hát tứ ca barbershop)
-
chair barbershop chair (ghế cắt tóc trong tiệm)
-
owner barbershop owner (chủ tiệm cắt tóc)
Idioms
-
barbershop talk/gossip
Chuyện phiếm/tán gẫu trong tiệm cắt tóc; những câu chuyện đời thường, không quan trọng được chia sẻ khi chờ đợi hoặc cắt tóc.
"They spent an hour discussing local politics, typical barbershop talk."
(Họ đã dành một giờ để bàn luận về chính trị địa phương, đúng kiểu chuyện phiếm ở tiệm cắt tóc.)
-
barbershop music
Thể loại âm nhạc acappella (không nhạc đệm) với bốn giọng nam hòa âm, đặc trưng bởi hòa âm gần và giai điệu vui tươi.
"My grandfather loves listening to old barbershop music from the 1950s."
(Ông tôi rất thích nghe nhạc barbershop cổ điển từ những năm 1950.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbershop
danh từMột cửa hàng, tiệm nơi đàn ông đến để cắt tóc và cạo râu.
"I'm going to the barbershop to get a haircut."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbershop".
