(Top Banner Ad)
barbershop
B1
danh từ B1 Dịch vụ, Kinh doanh

barbershop

UK: /ˈbɑːbəʃɒp/ • US: /ˈbɑːrbərʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

tiệm cắt tóc nam hiệu cắt tóc nam nơi hớt tóc nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where men get their hair cut and shaved.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng, tiệm nơi đàn ông đến để cắt tóc và cạo râu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to the barbershop to get a haircut."

    "Tôi đang đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc."

  • "The barbershop on the corner is always busy."

    "Tiệm cắt tóc ở góc phố lúc nào cũng đông khách."

  • "My dad used to take me to the barbershop every month."

    "Bố tôi thường đưa tôi đến tiệm cắt tóc mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun barber Thợ cắt tóc nam
Noun barbering Nghề cắt tóc và cạo râu
Noun barber's pole Cột vằn sọc biểu tượng của tiệm cắt tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
barba
Old French
barbier
Middle English
barbour
Old English
sceoppa
Modern English
barber
Modern English
shop
Modern English
barbershop

Nguồn gốc từ 'barbershop'

Từ 'barbershop' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'barber' và 'shop'. 'Barber' (thợ cắt tóc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'barba' (có nghĩa là 'râu'), đi qua tiếng Pháp cổ 'barbier' trước khi trở thành 'barbour' trong tiếng Anh Trung cổ. 'Shop' (cửa hàng) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa'. Khi hai từ này kết hợp, 'barbershop' ra đời để chỉ một cửa hàng hoặc nơi mà một người thợ cắt tóc chuyên nghiệp làm việc, chủ yếu phục vụ nam giới để cắt tóc và cạo râu.

Usage Note

Từ 'barbershop' thường gợi lên hình ảnh một nơi thân thiện, mang tính cộng đồng, nơi mọi người có thể trò chuyện và giao lưu trong khi chờ đợi hoặc sau khi sử dụng dịch vụ. Nó cũng có thể ám chỉ một phong cách âm nhạc a cappella đặc trưng (barbershop quartet).

Prepositions

at in to

- at: Dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'He is at the barbershop'.
- in: Dùng để chỉ việc ở bên trong tiệm: 'He is in the barbershop waiting for his turn.'
- to: Dùng để chỉ hướng di chuyển đến: 'He is going to the barbershop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + barbershop
  • local local barbershop
    (tiệm cắt tóc địa phương)
  • old-fashioned old-fashioned barbershop
    (tiệm cắt tóc kiểu cũ)
  • traditional traditional barbershop
    (tiệm cắt tóc truyền thống)
  • modern modern barbershop
    (tiệm cắt tóc hiện đại)
  • busy busy barbershop
    (tiệm cắt tóc đông khách)
Verb + barbershop
  • go to go to a barbershop
    (đi đến tiệm cắt tóc)
  • visit visit a barbershop
    (ghé thăm tiệm cắt tóc)
  • open open a barbershop
    (mở một tiệm cắt tóc)
  • run run a barbershop
    (điều hành một tiệm cắt tóc)
Barbershop + Noun
  • quartet barbershop quartet
    (nhóm hát tứ ca barbershop)
  • chair barbershop chair
    (ghế cắt tóc trong tiệm)
  • owner barbershop owner
    (chủ tiệm cắt tóc)

Idioms

  • barbershop talk/gossip

    Chuyện phiếm/tán gẫu trong tiệm cắt tóc; những câu chuyện đời thường, không quan trọng được chia sẻ khi chờ đợi hoặc cắt tóc.

    "They spent an hour discussing local politics, typical barbershop talk."

    (Họ đã dành một giờ để bàn luận về chính trị địa phương, đúng kiểu chuyện phiếm ở tiệm cắt tóc.)

  • barbershop music

    Thể loại âm nhạc acappella (không nhạc đệm) với bốn giọng nam hòa âm, đặc trưng bởi hòa âm gần và giai điệu vui tươi.

    "My grandfather loves listening to old barbershop music from the 1950s."

    (Ông tôi rất thích nghe nhạc barbershop cổ điển từ những năm 1950.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbershop

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng, tiệm nơi đàn ông đến để cắt tóc và cạo râu.

"I'm going to the barbershop to get a haircut."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbershop".

Tiệm cắt tóc: Hơn cả một nơi làm đẹp

Ở nhiều nước phương Tây, tiệm cắt tóc (barbershop) từ lâu đã không chỉ là nơi cắt tóc hay cạo râu mà còn là một trung tâm xã hội quan trọng, đặc biệt đối với nam giới. Đây là nơi họ gặp gỡ bạn bè, trao đổi tin tức địa phương, bàn luận về thể thao, chính trị và nhiều chủ đề khác trong một không khí thân mật, thoải mái. Nó tượng trưng cho một không gian cộng đồng truyền thống của nam giới.

Cây cột vằn sọc đặc trưng (Barber's Pole)

Cây cột vằn sọc đỏ, trắng và xanh (barber's pole) là biểu tượng dễ nhận biết của các tiệm cắt tóc. Biểu tượng này có một lịch sử thú vị: vào thời Trung cổ, thợ cắt tóc không chỉ cắt tóc mà còn thực hiện các phẫu thuật nhỏ, nhổ răng và cho thuê máu. Màu đỏ tượng trưng cho máu, màu trắng cho băng gạc và màu xanh (trong một số biến thể) cho tĩnh mạch. Mặc dù ngày nay thợ cắt tóc không còn thực hiện các thủ thuật y tế, biểu tượng này vẫn được giữ lại như một nét truyền thống đặc trưng của nghề.