razor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument with a sharp blade used for shaving or cutting hair.
Vietnamese Meaning
Dao cạo; một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cạo râu hoặc cắt tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a razor to shave his beard."
"Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu."
-
"She nicked herself with the razor."
"Cô ấy bị dao cạo làm xước da."
-
"Always use a sharp razor for a clean shave."
"Luôn sử dụng dao cạo sắc bén để cạo sạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dao cạo có nhiều loại khác nhau, từ dao cạo thẳng (straight razor) truyền thống đến dao cạo an toàn (safety razor) và dao cạo điện (electric razor) hiện đại. 'Razor' thường được dùng để chỉ chung các loại dao cạo. Nên phân biệt với 'shaver', thường chỉ dao cạo điện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric razor (dao cạo điện)
-
safety safety razor (dao cạo an toàn)
-
disposable disposable razor (dao cạo dùng một lần)
-
straight straight razor (dao cạo thẳng (kiểu cổ điển))
-
use use a razor (sử dụng dao cạo)
-
shave with shave with a razor (cạo râu bằng dao cạo)
-
wield wield a razor (cầm/sử dụng dao cạo (thường theo nghĩa mạnh mẽ hoặc khéo léo))
-
razor blade razor blade (lưỡi dao cạo)
-
razor wire razor wire (dây thép gai hình dao cạo)
-
razor edge razor edge (lưỡi dao cạo sắc bén (nghĩa đen hoặc bóng))
Idioms
-
on a razor's edge
ở trong tình thế vô cùng nguy hiểm, trên lằn ranh mong manh giữa thành công và thất bại
"The negotiations were on a razor's edge, with both sides refusing to compromise."
(Cuộc đàm phán đang ở thế rất căng thẳng, cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
-
razor-sharp mind/wit
trí óc/trí tuệ sắc bén, nhạy bén, thông minh
"Her razor-sharp wit always made her the life of the party."
(Trí tuệ sắc bén của cô ấy luôn khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
-
a razor tongue
lưỡi sắc như dao, nói lời cay nghiệt, châm chọc
"He earned a reputation for having a razor tongue, often criticizing others sharply."
(Anh ta nổi tiếng là người có cái lưỡi sắc như dao, thường xuyên chỉ trích người khác một cách gay gắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
razor
nounDao cạo; một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cạo râu hoặc cắt tóc.
"He used a razor to shave his beard."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this razor gives such a close shave! |
Ồ, dao cạo này cạo sát quá! |
| Phủ định | Oh no, I can't believe I cut myself with the razor! |
Ôi không, tôi không thể tin là mình đã tự cắt vào mình bằng dao cạo! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new razor you're using? |
Này, có phải bạn đang dùng dao cạo mới không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a hot shower, he carefully wielded the razor, removing the stubble with precision. |
Sau một vòi sen nước nóng, anh cẩn thận sử dụng dao cạo, loại bỏ râu ria một cách chính xác. |
| Phủ định | Without a proper shaving cream, the razor, unfortunately, caused significant irritation to his skin. |
Nếu không có kem cạo râu phù hợp, dao cạo, không may, đã gây kích ứng đáng kể cho làn da của anh ấy. |
| Nghi vấn | John, do you prefer an electric razor, or do you use a traditional one with shaving cream? |
John, bạn thích dao cạo điện, hay bạn sử dụng loại truyền thống với kem cạo râu? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use a sharp razor, you will get a closer shave. |
Nếu bạn sử dụng một chiếc dao cạo sắc bén, bạn sẽ có được một đường cạo sát hơn. |
| Phủ định | If you don't clean your razor regularly, it will become dull. |
Nếu bạn không vệ sinh dao cạo thường xuyên, nó sẽ trở nên cùn. |
| Nghi vấn | Will you cut yourself if the razor is blunt? |
Bạn sẽ bị đứt tay nếu dao cạo bị cùn chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been using that razor for shaving his beard every morning. |
Anh ấy đã sử dụng chiếc dao cạo đó để cạo râu mỗi sáng. |
| Phủ định | They haven't been manufacturing razors in that factory since last year. |
Họ đã không sản xuất dao cạo trong nhà máy đó kể từ năm ngoái. |
| Nghi vấn | Has she been needing a new razor to replace her old one? |
Có phải cô ấy đã cần một chiếc dao cạo mới để thay thế cái cũ của cô ấy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to use a straight razor to shave every morning. |
Ông tôi từng dùng dao cạo thẳng để cạo râu mỗi sáng. |
| Phủ định | He didn't use to use an electric razor; he preferred the traditional method. |
Ông ấy đã không quen dùng dao cạo điện; ông ấy thích phương pháp truyền thống hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to be afraid of your dad's razor when you were a kid? |
Bạn có từng sợ dao cạo của bố bạn khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razor".
