(Top Banner Ad)
razor
B1
noun B1 Đồ dùng cá nhân

razor

UK: /ˈreɪzə(r)/ • US: /ˈreɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

dao cạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument with a sharp blade used for shaving or cutting hair.

Vietnamese Meaning

Dao cạo; một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cạo râu hoặc cắt tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a razor to shave his beard."

    "Anh ấy dùng dao cạo để cạo râu."

  • "She nicked herself with the razor."

    "Cô ấy bị dao cạo làm xước da."

  • "Always use a sharp razor for a clean shave."

    "Luôn sử dụng dao cạo sắc bén để cạo sạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun razor dao cạo (râu, lông)
Verb shave cạo râu/lông (hành động)
Adjective razor-sharp sắc như dao cạo, rất sắc bén (nghĩa đen hoặc bóng)
Adjective razored được làm sắc bằng dao cạo, được cắt bằng dao cạo (ví dụ: tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radere
Old French
rasoir
Middle English
rasour
English
razor

Nguồn gốc từ "cạo"

Từ 'razor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radere', có nghĩa là 'cạo' hoặc 'gọt'. Qua tiếng Pháp cổ 'rasoir', nó đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa là công cụ dùng để cạo. Điều này cho thấy chức năng cơ bản của dao cạo đã được hình thành từ rất xa xưa.

Usage Note

Dao cạo có nhiều loại khác nhau, từ dao cạo thẳng (straight razor) truyền thống đến dao cạo an toàn (safety razor) và dao cạo điện (electric razor) hiện đại. 'Razor' thường được dùng để chỉ chung các loại dao cạo. Nên phân biệt với 'shaver', thường chỉ dao cạo điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + razor
  • electric electric razor
    (dao cạo điện)
  • safety safety razor
    (dao cạo an toàn)
  • disposable disposable razor
    (dao cạo dùng một lần)
  • straight straight razor
    (dao cạo thẳng (kiểu cổ điển))
Verb + razor
  • use use a razor
    (sử dụng dao cạo)
  • shave with shave with a razor
    (cạo râu bằng dao cạo)
  • wield wield a razor
    (cầm/sử dụng dao cạo (thường theo nghĩa mạnh mẽ hoặc khéo léo))
Razor + Noun
  • razor blade razor blade
    (lưỡi dao cạo)
  • razor wire razor wire
    (dây thép gai hình dao cạo)
  • razor edge razor edge
    (lưỡi dao cạo sắc bén (nghĩa đen hoặc bóng))

Idioms

  • on a razor's edge

    ở trong tình thế vô cùng nguy hiểm, trên lằn ranh mong manh giữa thành công và thất bại

    "The negotiations were on a razor's edge, with both sides refusing to compromise."

    (Cuộc đàm phán đang ở thế rất căng thẳng, cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)

  • razor-sharp mind/wit

    trí óc/trí tuệ sắc bén, nhạy bén, thông minh

    "Her razor-sharp wit always made her the life of the party."

    (Trí tuệ sắc bén của cô ấy luôn khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc.)

  • a razor tongue

    lưỡi sắc như dao, nói lời cay nghiệt, châm chọc

    "He earned a reputation for having a razor tongue, often criticizing others sharply."

    (Anh ta nổi tiếng là người có cái lưỡi sắc như dao, thường xuyên chỉ trích người khác một cách gay gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

razor

noun
Lật mặt

Dao cạo; một dụng cụ có lưỡi sắc dùng để cạo râu hoặc cắt tóc.

"He used a razor to shave his beard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this razor gives such a close shave!
Ồ, dao cạo này cạo sát quá!
Phủ định
Oh no, I can't believe I cut myself with the razor!
Ôi không, tôi không thể tin là mình đã tự cắt vào mình bằng dao cạo!
Nghi vấn
Hey, is that a new razor you're using?
Này, có phải bạn đang dùng dao cạo mới không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a hot shower, he carefully wielded the razor, removing the stubble with precision.
Sau một vòi sen nước nóng, anh cẩn thận sử dụng dao cạo, loại bỏ râu ria một cách chính xác.
Phủ định
Without a proper shaving cream, the razor, unfortunately, caused significant irritation to his skin.
Nếu không có kem cạo râu phù hợp, dao cạo, không may, đã gây kích ứng đáng kể cho làn da của anh ấy.
Nghi vấn
John, do you prefer an electric razor, or do you use a traditional one with shaving cream?
John, bạn thích dao cạo điện, hay bạn sử dụng loại truyền thống với kem cạo râu?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use a sharp razor, you will get a closer shave.
Nếu bạn sử dụng một chiếc dao cạo sắc bén, bạn sẽ có được một đường cạo sát hơn.
Phủ định
If you don't clean your razor regularly, it will become dull.
Nếu bạn không vệ sinh dao cạo thường xuyên, nó sẽ trở nên cùn.
Nghi vấn
Will you cut yourself if the razor is blunt?
Bạn sẽ bị đứt tay nếu dao cạo bị cùn chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been using that razor for shaving his beard every morning.
Anh ấy đã sử dụng chiếc dao cạo đó để cạo râu mỗi sáng.
Phủ định
They haven't been manufacturing razors in that factory since last year.
Họ đã không sản xuất dao cạo trong nhà máy đó kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Has she been needing a new razor to replace her old one?
Có phải cô ấy đã cần một chiếc dao cạo mới để thay thế cái cũ của cô ấy không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to use a straight razor to shave every morning.
Ông tôi từng dùng dao cạo thẳng để cạo râu mỗi sáng.
Phủ định
He didn't use to use an electric razor; he preferred the traditional method.
Ông ấy đã không quen dùng dao cạo điện; ông ấy thích phương pháp truyền thống hơn.
Nghi vấn
Did you use to be afraid of your dad's razor when you were a kid?
Bạn có từng sợ dao cạo của bố bạn khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "razor".

Biểu tượng của sự nam tính và vệ sinh cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, dao cạo đã trở thành một biểu tượng của sự nam tính và vệ sinh cá nhân. Việc cạo râu thường được coi là một nghi thức trưởng thành và là một phần quan trọng của việc duy trì vẻ ngoài gọn gàng, chuyên nghiệp.

Sự phát triển của tiệm cắt tóc (Barbershop)

Trong lịch sử, tiệm cắt tóc (barbershop) không chỉ là nơi để cạo râu mà còn là trung tâm xã hội, nơi đàn ông tụ tập để trò chuyện, trao đổi tin tức. Dao cạo thẳng truyền thống (straight razor) là công cụ chủ đạo ở những nơi này, mang đậm dấu ấn văn hóa và kỹ năng của người thợ cạo.