(Top Banner Ad)
barophile
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Sinh học biển

barophile

UK: /ˈbæərəfaɪl/ • US: /ˈbæroʊfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ưa áp suất cao vi sinh vật ưa áp suất cao ái áp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that thrives under high hydrostatic pressure.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật phát triển mạnh dưới áp suất thủy tĩnh cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Researchers discovered a new barophile in the deepest parts of the ocean."

    "Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một loài barophile mới ở những vùng sâu nhất của đại dương."

  • "Barophiles play a critical role in the biogeochemical cycles of deep-sea ecosystems."

    "Barophile đóng một vai trò quan trọng trong các chu trình địa hóa sinh của hệ sinh thái biển sâu."

  • "The study of barophiles provides insights into the limits of life on Earth and potentially on other planets."

    "Nghiên cứu về barophile cung cấp những hiểu biết sâu sắc về giới hạn của sự sống trên Trái Đất và có khả năng trên các hành tinh khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barophilic Thuộc tính ưa áp lực; có khả năng phát triển trong môi trường áp suất cao.
Noun barophilism Hiện tượng hoặc đặc tính ưa áp lực; sự yêu thích áp suất cao của sinh vật.
Noun/Adjective extremophile Sinh vật cực đoan; bất kỳ sinh vật nào sống được trong môi trường khắc nghiệt (barophile là một loại extremophile).
Adjective barotolerant Chịu được áp lực; có thể sống sót dưới áp lực cao nhưng không nhất thiết phải cần áp lực để phát triển.

Synonyms

piezophile (sinh vật ưa áp suất cao)

Antonyms

barophobe (sinh vật kỵ áp suất cao)

Related Words

hydrostatic pressure (áp suất thủy tĩnh)deep-sea environment (môi trường biển sâu)extremophile (sinh vật sống trong điều kiện khắc nghiệt)

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
báros (βάρος)
Ancient Greek
philos (φίλος)
English (Scientific Coining)
barophile

Nguồn gốc khoa học của 'barophile'

Từ 'barophile' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Báros' (βάρος) có nghĩa là 'trọng lượng' hoặc 'áp lực', và 'philos' (φίλος) có nghĩa là 'yêu thích' hoặc 'ưa chuộng'. Ghép lại, 'barophile' mô tả một sinh vật 'yêu áp lực', tức là một loài cần hoặc phát triển tốt trong môi trường có áp suất cực cao, chẳng hạn như đáy đại dương sâu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học biển để mô tả các vi sinh vật sống ở độ sâu đại dương, nơi áp suất rất lớn. Khác với các sinh vật chịu áp suất (pressure-tolerant), barophile *cần* áp suất cao để tồn tại và phát triển tối ưu. Thiếu áp suất cao, chúng có thể không thể thực hiện các chức năng trao đổi chất quan trọng.

Prepositions

in from

`barophile in`: đề cập đến môi trường sống của barophile (ví dụ: a barophile in the Mariana Trench). `barophile from`: đề cập đến nguồn gốc của barophile (ví dụ: a barophile from deep-sea sediments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Barophile (Loại hình)
  • obligate obligate barophile
    (Sinh vật ưa áp lực bắt buộc (chỉ sống được dưới áp suất cao).)
  • facultative facultative barophile
    (Sinh vật ưa áp lực tùy ý (có thể sống dưới áp suất cao nhưng cũng sống được ở áp suất bình thường).)
  • deep-sea deep-sea barophile
    (Sinh vật ưa áp lực vùng biển sâu.)
Verb + Barophile (Hành động/Nghiên cứu)
  • isolate isolate a barophile
    (Phân lập/tách chiết một sinh vật ưa áp lực (từ mẫu vật).)
  • study study barophile metabolism
    (Nghiên cứu quá trình trao đổi chất của sinh vật ưa áp lực.)
Barophile + Noun (Bối cảnh/Môi trường)
  • barophile barophile bacteria
    (Vi khuẩn ưa áp lực.)
  • barophile barophile environment
    (Môi trường của sinh vật ưa áp lực (môi trường siêu áp).)

Idioms

  • Barophile community

    Cộng đồng các sinh vật ưa áp lực (chỉ nhóm sinh vật sống cùng nhau ở vùng áp suất cao).

    "The submersible discovered a thriving barophile community near the hydrothermal vents."

    (Tàu ngầm đã phát hiện ra một cộng đồng sinh vật ưa áp lực phát triển mạnh gần các miệng phun thủy nhiệt.)

  • Culturing barophiles

    Nuôi cấy sinh vật ưa áp lực (thực hành khoa học đòi hỏi thiết bị áp suất cao đặc biệt).

    "Culturing barophiles requires specialized high-pressure laboratory equipment."

    (Việc nuôi cấy các sinh vật ưa áp lực đòi hỏi thiết bị phòng thí nghiệm áp suất cao chuyên dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barophile

noun
Lật mặt

Một sinh vật phát triển mạnh dưới áp suất thủy tĩnh cao.

"Researchers discovered a new barophile in the deepest parts of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barophile".

Bằng chứng về sự sống ngoài Trái Đất

Sự tồn tại của 'barophile' (cũng như các sinh vật cực đoan khác) đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho ngành sinh học vũ trụ (Astrobiology). Nó cho thấy rằng sự sống không chỉ giới hạn ở các điều kiện bề mặt Trái Đất ôn hòa. Các nhà khoa học suy đoán rằng nếu sự sống tồn tại trên các hành tinh hoặc mặt trăng khác (ví dụ như mặt trăng Europa của Sao Mộc, nơi có đại dương ẩn dưới lớp băng), chúng có thể tồn tại dưới dạng các sinh vật ưa áp lực, chịu nhiệt, hoặc các dạng extremophile khác.

Khám phá đại dương sâu

Các barophile chủ yếu được tìm thấy ở Vực thẳm Mariana và các rãnh đại dương sâu khác, nơi áp suất có thể cao gấp hàng nghìn lần so với mực nước biển. Việc nghiên cứu các sinh vật này không chỉ giúp hiểu rõ cách cấu trúc sinh học (như protein và màng tế bào) chịu đựng được áp suất khủng khiếp mà còn mở ra cơ hội tìm kiếm các enzyme mới có thể ứng dụng trong công nghiệp và y học (ví dụ: enzyme hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt).