(Top Banner Ad)
extremophile
C1
noun C1 Sinh học

extremophile

UK: /ˈek.striː.mə.faɪl/ • US: /ˈek.striː.mə.faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ưa cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that thrives in physically or geochemically extreme conditions of the environment that are detrimental to most life on Earth.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật phát triển mạnh trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt về vật lý hoặc địa hóa học, gây bất lợi cho hầu hết sự sống trên Trái đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extremophiles are found in hot springs, glaciers, and deep-sea vents."

    "Các sinh vật ưa cực được tìm thấy trong suối nước nóng, sông băng và lỗ thông thủy nhiệt ở biển sâu."

  • "The discovery of extremophiles has expanded our understanding of the limits of life."

    "Việc khám phá ra các sinh vật ưa cực đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về giới hạn của sự sống."

  • "Some extremophiles use chemosynthesis to produce energy in the absence of sunlight."

    "Một số sinh vật ưa cực sử dụng quá trình hóa tổng hợp để tạo ra năng lượng khi không có ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun extremophile Sinh vật ưa cực đoan; sinh vật sống trong điều kiện môi trường khắc nghiệt (ví dụ: nhiệt độ cao, áp suất lớn, pH cực đoan).
Adjective extremophilic Thuộc về hoặc có đặc điểm của sinh vật ưa cực đoan; có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt.
Noun extremophilicity Tính chất ưa cực đoan; khả năng sống sót và phát triển trong môi trường khắc nghiệt.

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Ancient Greek
phílos
English
extremophile

Nguồn gốc của từ 'extremophile'

Từ 'extremophile' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ hai gốc từ cổ đại. Phần 'extremo-' đến từ tiếng Latin 'extremus' có nghĩa là 'cực hạn, xa nhất', chỉ những điều kiện khắc nghiệt. Phần '-phile' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phílos' nghĩa là 'yêu thích, bạn bè'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'kẻ yêu thích cực hạn' hoặc 'sinh vật ưa cực đoan', mô tả chính xác những sinh vật có thể sống sót và phát triển trong môi trường khắc nghiệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'extremophile' dùng để chỉ các sinh vật có khả năng sống sót và phát triển trong những môi trường mà hầu hết các sinh vật khác không thể tồn tại. Các môi trường này có thể bao gồm nhiệt độ cực cao hoặc thấp, độ mặn cao, độ pH cực đoan (rất axit hoặc rất kiềm), áp suất cao, hoặc bức xạ cao. Không nên nhầm lẫn với các sinh vật có khả năng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt trong thời gian ngắn; 'extremophile' chỉ các sinh vật thích nghi với những điều kiện này như một phần thiết yếu của cuộc sống của chúng.

Prepositions

in from

Extremophiles *in* extreme environments: đề cập đến nơi sinh sống của chúng. Extremophiles *from* extreme environments: nhấn mạnh nguồn gốc xuất xứ của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + extremophile
  • deep-sea deep-sea extremophile
    (sinh vật ưa cực đoan ở biển sâu)
  • novel novel extremophile
    (sinh vật ưa cực đoan mới được phát hiện)
  • unique unique extremophile
    (sinh vật ưa cực đoan độc đáo)
Động từ + extremophile
  • study study extremophiles
    (nghiên cứu các sinh vật ưa cực đoan)
  • discover discover extremophiles
    (khám phá các sinh vật ưa cực đoan)
  • isolate isolate extremophiles
    (phân lập các sinh vật ưa cực đoan (tách riêng để nghiên cứu))
Extremophile + Động từ
  • thrive Extremophiles thrive in harsh conditions.
    (Các sinh vật ưa cực đoan phát triển mạnh trong điều kiện khắc nghiệt.)
  • survive Extremophiles survive where others cannot.
    (Các sinh vật ưa cực đoan sống sót được ở nơi mà các sinh vật khác không thể.)

Idioms

  • Extremophiles push the boundaries of life.

    Các sinh vật ưa cực đoan đẩy xa giới hạn của sự sống (cho thấy sự sống có thể tồn tại trong những điều kiện tưởng chừng bất khả thi).

    "Researchers often say that extremophiles push the boundaries of life, showing us how versatile biological systems can be."

    (Các nhà nghiên cứu thường nói rằng các sinh vật ưa cực đoan đẩy xa giới hạn của sự sống, cho chúng ta thấy các hệ thống sinh học có thể đa năng đến mức nào.)

  • Extremophiles hold clues to the origin of life.

    Các sinh vật ưa cực đoan nắm giữ manh mối về nguồn gốc sự sống.

    "Studying extremophiles in deep-sea vents can help us understand how life might have begun on Earth, as they hold clues to the origin of life."

    (Nghiên cứu các sinh vật ưa cực đoan trong các lỗ thông thủy nhiệt dưới biển sâu có thể giúp chúng ta hiểu sự sống có thể đã bắt đầu trên Trái Đất như thế nào, vì chúng nắm giữ manh mối về nguồn gốc sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extremophile

noun
Lật mặt

Một sinh vật phát triển mạnh trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt về vật lý hoặc địa hóa học, gây bất lợi cho hầu hết sự sống trên Trái đất.

"Extremophiles are found in hot springs, glaciers, and deep-sea vents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extremophile".

Trong Sinh học vũ trụ và tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất

Các sinh vật ưa cực đoan đóng vai trò trung tâm trong lĩnh vực sinh học vũ trụ (astrobiology). Khả năng sống sót của chúng trong các điều kiện khắc nghiệt trên Trái Đất (như cực lạnh, cực nóng, áp suất cao, phóng xạ) gợi ý rằng sự sống có thể tồn tại ở những hành tinh hoặc vệ tinh khác trong Hệ Mặt Trời, nơi có môi trường tương tự. Việc nghiên cứu chúng giúp các nhà khoa học xác định các dấu hiệu sự sống tiềm năng và các môi trường có thể hỗ trợ sự sống ngoài Trái Đất.

Ứng dụng trong Công nghệ sinh học và Công nghiệp

Các enzyme và hợp chất sinh học từ sinh vật ưa cực đoan có khả năng chịu đựng nhiệt độ cao, áp suất, hoặc độ pH cực đoan, điều này rất có giá trị trong công nghệ sinh học và công nghiệp. Ví dụ, enzyme Taq polymerase, được sử dụng rộng rãi trong PCR (phản ứng chuỗi polymerase) để nhân bản DNA, được chiết xuất từ một vi khuẩn ưa nhiệt (thermophile). Những ứng dụng này mở ra nhiều khả năng trong y học, sản xuất công nghiệp và xử lý môi trường.