(Top Banner Ad)
barter
B2
danh từ B2 Kinh tế

barter

UK: /ˈbɑːtə(r)/ • US: /ˈbɑːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

đổi chác trao đổi hàng hóa buôn bán đổi hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods or services without using money.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không sử dụng tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, people often relied on barter for essential goods."

    "Trong quá khứ, mọi người thường dựa vào việc trao đổi hàng hóa để có những vật phẩm thiết yếu."

  • "The farmers bartered their produce with each other."

    "Những người nông dân trao đổi nông sản với nhau."

  • "The website allows people to barter skills and services."

    "Trang web cho phép mọi người trao đổi kỹ năng và dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb barter trao đổi hàng hóa, dịch vụ (không dùng tiền)
Noun barter sự trao đổi hàng hóa; hệ thống hàng đổi hàng
Noun barterer người trao đổi hàng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
barater
Middle English
barteren

Từ 'Lừa đảo' đến 'Hàng đổi hàng'

Từ 'barter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'barater', ban đầu mang nghĩa là 'lừa đảo, gian lận' hoặc 'mặc cả gay gắt'. Theo thời gian, ý nghĩa tiêu cực này đã phai nhạt và từ này được dùng để chỉ hành động trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ một cách công bằng mà không cần dùng đến tiền tệ. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển của các hoạt động thương mại trong xã hội.

Usage Note

Chỉ hành động trao đổi trực tiếp, không qua trung gian tiền tệ. Khác với 'trade' (giao dịch, buôn bán) mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc mua bán bằng tiền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + barter
  • engage in barter
    (tham gia vào việc trao đổi hàng hóa)
  • rely on barter
    (dựa vào, phụ thuộc vào hệ thống hàng đổi hàng)
barter + Preposition
  • barter for food
    (đổi (hàng) để lấy thức ăn)
  • barter with neighbors
    (trao đổi hàng hóa với hàng xóm)
Adjective/Noun + barter
  • barter system
    (hệ thống hàng đổi hàng)
  • barter economy
    (nền kinh tế hàng đổi hàng)
  • barter agreement
    (thỏa thuận trao đổi hàng hóa)
  • pure barter
    (sự trao đổi thuần túy (chỉ hàng đổi hàng))

Idioms

  • to barter away something

    Đổi một thứ quý giá để lấy một thứ ít giá trị hơn một cách dại dột.

    "He bartered away his grandfather's antique watch for a temporary thrill."

    (Anh ta đã dại dột đổi chiếc đồng hồ cổ của ông mình để lấy một niềm vui chốc lát.)

  • to live by barter

    Sống dựa vào việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ trực tiếp, không sử dụng tiền.

    "In some remote communities, people still live by barter, trading vegetables for fish or repairs."

    (Ở một số cộng đồng xa xôi, người dân vẫn sống bằng cách trao đổi hàng hóa, đổi rau lấy cá hoặc các dịch vụ sửa chữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barter

danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không sử dụng tiền tệ.

"In the past, people often relied on barter for essential goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers barter crops for livestock at the market.
Những người nông dân trao đổi cây trồng lấy gia súc ở chợ.
Phủ định
They don't barter anymore; they prefer using money.
Họ không còn trao đổi hàng hóa nữa; họ thích sử dụng tiền hơn.
Nghi vấn
Do people still barter goods and services in this community?
Mọi người có còn trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong cộng đồng này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient villagers used to barter: they exchanged crops for tools.
Những người dân làng cổ đại từng trao đổi hàng hóa: họ đổi nông sản lấy công cụ.
Phủ định
They didn't barter for everything: some items were simply given as gifts.
Họ không trao đổi mọi thứ: một số vật phẩm đơn giản được trao như quà tặng.
Nghi vấn
Did they barter frequently: was it their main method of trade?
Họ có trao đổi thường xuyên không: đó có phải là phương pháp giao dịch chính của họ không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Long ago, people used to barter goods, services, and even land.
Ngày xưa, mọi người thường trao đổi hàng hóa, dịch vụ, và thậm chí cả đất đai.
Phủ định
Without a common currency, they couldn't simply buy what they needed; instead, they had to barter.
Không có tiền tệ chung, họ không thể đơn giản mua những gì họ cần; thay vào đó, họ phải trao đổi.
Nghi vấn
Considering the difficulties, did they really barter, or did they just share?
Xem xét những khó khăn, họ thực sự đã trao đổi, hay chỉ chia sẻ?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they barter goods effectively, they will increase their profit margin.
Nếu họ trao đổi hàng hóa hiệu quả, họ sẽ tăng tỷ suất lợi nhuận của mình.
Phủ định
If you don't barter with local farmers, you won't get fresh produce.
Nếu bạn không trao đổi với nông dân địa phương, bạn sẽ không có được nông sản tươi sống.
Nghi vấn
Will they barter their services if we offer them equipment?
Liệu họ có trao đổi dịch vụ của họ nếu chúng ta cung cấp cho họ thiết bị không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had land to cultivate, we would barter some of our crops for tools.
Nếu chúng ta có đất để canh tác, chúng ta sẽ đổi một phần mùa màng của mình để lấy công cụ.
Phủ định
If they didn't barter their goods, they wouldn't be able to acquire other necessities.
Nếu họ không trao đổi hàng hóa của họ, họ sẽ không thể có được những nhu yếu phẩm khác.
Nghi vấn
Would you barter your bicycle if I offered you my old motorcycle?
Bạn có đổi chiếc xe đạp của bạn nếu tôi đề nghị bạn chiếc xe máy cũ của tôi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They barter goods for services, don't they?
Họ đổi hàng hóa lấy dịch vụ, phải không?
Phủ định
She doesn't want to barter her car, does she?
Cô ấy không muốn đổi chiếc xe của mình, phải không?
Nghi vấn
People bartered before money was invented, didn't they?
Mọi người đã trao đổi hàng hóa trước khi tiền được phát minh, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They barter goods instead of using money.
Họ trao đổi hàng hóa thay vì sử dụng tiền.
Phủ định
Did they not barter for services?
Họ đã không trao đổi dịch vụ sao?
Nghi vấn
Will they barter their crops for tools?
Họ sẽ trao đổi mùa màng của họ để lấy công cụ chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to barter their old car for a newer model.
Họ định đổi chiếc xe cũ của họ để lấy một chiếc đời mới hơn.
Phủ định
She is not going to barter away her valuable antiques.
Cô ấy sẽ không đổi chác những món đồ cổ quý giá của mình đâu.
Nghi vấn
Are you going to barter your services for their products?
Bạn định đổi dịch vụ của bạn để lấy sản phẩm của họ à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't bartered their land for so little money back then.
Tôi ước họ đã không đổi đất của họ với quá ít tiền vào thời điểm đó.
Phủ định
If only we didn't have to barter for goods in this remote village.
Giá mà chúng ta không phải đổi hàng hóa ở ngôi làng hẻo lánh này.
Nghi vấn
If only they would barter with us; would it solve the immediate crisis?
Giá mà họ chịu đổi hàng với chúng ta; liệu nó có giải quyết được cuộc khủng hoảng trước mắt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barter".

Nền kinh tế hàng đổi hàng hiện đại

Trao đổi hàng hóa không chỉ là một khái niệm lịch sử. Ngày nay, có nhiều nền tảng trực tuyến và mạng lưới kinh doanh (B2B) cho phép các công ty trao đổi hàng hóa và dịch vụ mà không cần tiền mặt. Điều này giúp họ tiết kiệm chi phí, giải quyết hàng tồn kho và tiếp cận các thị trường mới.

Câu chuyện 'Chiếc kẹp giấy màu đỏ'

Một ví dụ nổi tiếng về sức mạnh của việc trao đổi trong thời hiện đại là câu chuyện có thật của Kyle MacDonald. Năm 2005, anh bắt đầu với một chiếc kẹp giấy màu đỏ và qua 14 lần trao đổi trực tuyến trong một năm, anh đã đổi được một ngôi nhà. Câu chuyện này đã truyền cảm hứng và cho thấy giá trị tiềm ẩn trong những vật dụng tưởng chừng đơn giản.