(Top Banner Ad)
commodity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

commodity

UK: /kəˈmɒdəti/ • US: /kəˈmɑːdəti/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hóa mặt hàng nguyên liệu thô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raw material or primary agricultural product that can be bought and sold, such as copper or coffee.

Vietnamese Meaning

Một nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp chính có thể được mua bán, chẳng hạn như đồng hoặc cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crude oil is a major commodity in the global economy."

    "Dầu thô là một hàng hóa lớn trong nền kinh tế toàn cầu."

  • "The price of commodities such as wheat and corn has increased significantly."

    "Giá các mặt hàng như lúa mì và ngô đã tăng đáng kể."

  • "Water is becoming an increasingly valuable commodity in arid regions."

    "Nước đang trở thành một hàng hóa ngày càng có giá trị ở các vùng khô cằn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commodity Hàng hóa, vật phẩm (đặc biệt là nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp có thể mua bán)
Verb commoditize Thương mại hóa, biến một thứ gì đó thành hàng hóa có thể mua bán như những thứ khác
Noun commoditization Sự thương mại hóa (quá trình biến một thứ gì đó thành hàng hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commoditas
Old French
commodité
Middle English
commodite
English
commodity

Hành Trình Từ 'Tiện Lợi' Đến 'Hàng Hóa'

Từ 'commodity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commoditas', ban đầu mang ý nghĩa là 'sự tiện lợi', 'sự phù hợp' hoặc 'lợi ích'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ ('commodité') và sau đó là tiếng Anh cổ, nó vẫn giữ nghĩa 'lợi nhuận', 'thuận lợi'. Mãi về sau, nghĩa của từ mới dần chuyển sang 'vật phẩm', 'hàng hóa' - đặc biệt là những thứ có thể mua bán trên thị trường. Sự thay đổi ý nghĩa này phản ánh sự phát triển của thương mại và kinh tế.

Usage Note

Commodity thường đề cập đến hàng hóa có thể thay thế lẫn nhau, nghĩa là chất lượng của một lô hàng nhất định không khác biệt đáng kể so với lô hàng khác của cùng một hàng hóa. Ví dụ, dầu thô, ngũ cốc, và kim loại thường được coi là commodities. Sự khác biệt giữa 'goods' và 'commodities' là goods có thể là sản phẩm đã qua chế biến hoặc mang tính đặc thù hơn, trong khi commodities thường là nguyên liệu thô.

Prepositions

in for

'in commodities': đề cập đến việc đầu tư hoặc giao dịch trong thị trường hàng hóa. Ví dụ: 'He invests in commodities.' 'for commodities': đề cập đến mục đích sử dụng của hàng hóa. Ví dụ: 'These resources are used for commodities trading'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commodity
  • basic basic commodity
    (hàng hóa cơ bản (như lương thực, nước))
  • agricultural agricultural commodity
    (nông sản)
  • raw raw commodity
    (nguyên liệu thô)
  • scarce scarce commodity
    (hàng hóa khan hiếm)
  • precious precious commodity
    (thứ quý giá (ám chỉ một tài nguyên quý hiếm))
  • valuable valuable commodity
    (thứ có giá trị)
  • financial financial commodity
    (hàng hóa tài chính (như hợp đồng tương lai))
Verb + commodity
  • trade trade a commodity
    (giao dịch một mặt hàng)
  • buy/sell buy/sell a commodity
    (mua/bán một mặt hàng)
  • produce produce a commodity
    (sản xuất một mặt hàng)
  • export/import export/import a commodity
    (xuất khẩu/nhập khẩu một mặt hàng)
Commodity + Noun
  • commodity commodity market
    (thị trường hàng hóa)
  • commodity commodity prices
    (giá hàng hóa)
  • commodity commodity exchange
    (sàn giao dịch hàng hóa)

Idioms

  • Time is a precious commodity.

    Thời gian là thứ quý giá.

    "You shouldn't waste your time; remember, time is a precious commodity."

    (Bạn không nên lãng phí thời gian; hãy nhớ rằng, thời gian là thứ quý giá.)

  • Information is a valuable commodity.

    Thông tin là một tài sản/hàng hóa có giá trị.

    "In the digital age, information is a valuable commodity that many companies seek."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, thông tin là một tài sản có giá trị mà nhiều công ty tìm kiếm.)

  • A hot commodity

    Một thứ/mặt hàng đang rất được ưa chuộng hoặc săn đón.

    "The new smartphone model became a hot commodity immediately after its launch."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới đã trở thành một mặt hàng rất được săn đón ngay sau khi ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commodity

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên liệu thô hoặc sản phẩm nông nghiệp chính có thể được mua bán, chẳng hạn như đồng hoặc cà phê.

"Crude oil is a major commodity in the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commodity".

Thương Mại Hóa (Commodification)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'commodity' đã mở rộng ra ngoài các sản phẩm hữu hình. 'Thương mại hóa' (commodification) là một khái niệm quan trọng, chỉ quá trình biến những thứ không theo truyền thống được coi là hàng hóa để mua bán (như dữ liệu cá nhân, trải nghiệm du lịch, hoặc thậm chí cả các mối quan hệ xã hội) thành các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị kinh tế. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức và xã hội.

Tranh Luận về Hàng Hóa Thiết Yếu

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, có một cuộc tranh luận sôi nổi về việc liệu các dịch vụ và tài nguyên thiết yếu như nước sạch, chăm sóc sức khỏe, hoặc giáo dục có nên được coi là 'commodities' (hàng hóa) có thể mua bán tự do trên thị trường hay nên là 'public rights' (quyền công dân) được nhà nước cung cấp và đảm bảo tiếp cận cho mọi người. Cách nhìn nhận này phản ánh các giá trị xã hội và mô hình kinh tế khác nhau.