(Top Banner Ad)
base jumping
C1
Danh từ C1 Thể thao mạo hiểm

base jumping

UK: /ˈbeɪs ˌdʒʌmpɪŋ/ • US: /ˈbeɪs ˌdʒʌmpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy BASE nhảy dù BASE
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of jumping from fixed objects, such as buildings, antennas, spans (bridges), and earth (cliffs).

Vietnamese Meaning

Môn thể thao nhảy từ các vật thể cố định, chẳng hạn như các tòa nhà, ăng-ten, nhịp cầu (cầu), và vách đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Base jumping is an extremely dangerous activity."

    "Nhảy BASE là một hoạt động cực kỳ nguy hiểm."

  • "He is an experienced base jumper."

    "Anh ấy là một vận động viên nhảy BASE có kinh nghiệm."

  • "Base jumping is illegal in many places."

    "Nhảy BASE là bất hợp pháp ở nhiều nơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base jumper người thực hiện môn nhảy dù BASE
Verb to base jump thực hiện hành động nhảy dù BASE

Related Words

Subject Area

Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Acronym)
B.A.S.E. (Building, Antenna, Span, Earth)
Modern English (Compound)
base jumping

Từ viết tắt của sự Mạo hiểm

Thuật ngữ 'BASE jumping' được nhà làm phim Carl Boenish đặt ra vào năm 1978. 'BASE' không phải là một từ thông thường mà là một từ viết tắt của bốn loại vật thể cố định mà người ta có thể nhảy từ đó: Building (Tòa nhà), Antenna (Cột ăng-ten), Span (Nhịp cầu), và Earth (Vách đá tự nhiên). Boenish và nhóm của ông đã thực hiện những cú nhảy đầu tiên được ghi nhận, chính thức khai sinh ra môn thể thao này.

Usage Note

BASE là viết tắt của Buildings, Antennas, Spans, và Earth. BASE jumping thường được coi là cực kỳ nguy hiểm do độ cao thấp và tính bất ngờ của môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + base jumping
  • go go base jumping
    (đi nhảy dù BASE)
  • try try base jumping
    (thử sức với môn nhảy dù BASE)
  • do do a lot of base jumping
    (thực hiện nhiều cú nhảy dù BASE)
Adjective + base jumping
  • extreme extreme base jumping
    (môn nhảy dù BASE cực kỳ mạo hiểm)
  • illegal illegal base jumping
    (hoạt động nhảy dù BASE bất hợp pháp)
  • dangerous dangerous base jumping
    (môn nhảy dù BASE nguy hiểm)
Noun + base jumping
  • base jumping base jumping accident
    (tai nạn nhảy dù BASE)
  • base jumping base jumping equipment
    (thiết bị/dụng cụ nhảy dù BASE)
  • base jumping base jumping community
    (cộng đồng những người nhảy dù BASE)

Idioms

  • It's not skydiving, it's base jumping.

    Một câu nói phổ biến để nhấn mạnh sự khác biệt và mức độ nguy hiểm cao hơn của nhảy dù BASE (từ vật thể cố định) so với nhảy dù từ máy bay (skydiving).

    "When he showed the video, his friend asked, 'Is that skydiving?' He replied, 'It's not skydiving, it's base jumping. Much lower, much faster.'"

    (Khi anh ấy cho xem video, bạn anh ấy hỏi, 'Đó là nhảy dù từ máy bay à?' Anh ấy đáp, 'Đây không phải nhảy dù từ máy bay, mà là nhảy dù BASE. Độ cao thấp hơn nhiều, tốc độ nhanh hơn nhiều.')

  • the ultimate base jump

    Chỉ một cú nhảy BASE đỉnh cao, thường là nguy hiểm nhất, ngoạn mục nhất hoặc mang tính biểu tượng nhất trong cộng đồng.

    "For many professionals, a wingsuit flight from the Eiger is the ultimate base jump."

    (Đối với nhiều vận động viên chuyên nghiệp, một cú bay wingsuit từ đỉnh Eiger là cú nhảy BASE đỉnh cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

base jumping

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao nhảy từ các vật thể cố định, chẳng hạn như các tòa nhà, ăng-ten, nhịp cầu (cầu), và vách đá.

"Base jumping is an extremely dangerous activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "base jumping".

Môn Thể Thao Bên Lề Pháp Luật

BASE jumping tồn tại trong một 'vùng xám' về mặt pháp lý. Trong khi nhảy từ các vách đá tự nhiên ở nơi hẻo lánh thường được cho phép, việc nhảy từ các công trình nhân tạo như tòa nhà, cầu, hay ăng-ten trong khu vực đô thị thường bị coi là xâm phạm bất hợp pháp và bị cấm. Điều này tạo ra một nét văn hóa 'ngoài vòng pháp luật' và bí mật cho môn thể thao này ở nhiều nơi.

Rủi Ro Cực Hạn

BASE jumping được công nhận rộng rãi là một trong những môn thể thao giải trí nguy hiểm nhất thế giới. Do độ cao thấp, người nhảy chỉ có vài giây để bung dù và không có dù dự phòng. Tỷ lệ tử vong cao hơn đáng kể so với nhảy dù từ máy bay, đòi hỏi người chơi phải có kỹ năng và sự chuẩn bị tâm lý cực kỳ cao.