(Top Banner Ad)
battalion
B2
Danh từ B2 Quân sự

battalion

UK: /bəˈtæliən/ • US: /bəˈtæljən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit consisting of three or more companies, batteries, or similar units.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự bao gồm ba đại đội, khẩu đội pháo, hoặc các đơn vị tương tự trở lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battalion was deployed to the front lines."

    "Tiểu đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến."

  • "The second battalion suffered heavy casualties."

    "Tiểu đoàn hai đã chịu thương vong nặng nề."

  • "He commanded a battalion of infantry."

    "Ông ta chỉ huy một tiểu đoàn bộ binh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến, cuộc đấu tranh
Verb battle chiến đấu, đấu tranh chống lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere
Latin
battualia
Old French / Italian
bataille / battaglia
Italian
battaglione
French
bataillon
English
battalion

Nguồn Gốc Từ 'Đánh Đấm'

Từ 'battalion' có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Latin 'battuere' có nghĩa là 'đánh đấm' hoặc 'đập'. Sau đó, nó phát triển thành 'battualia' chỉ các buổi huấn luyện đấu kiếm hoặc chiến đấu. Qua tiếng Ý, 'battaglia' nghĩa là 'trận chiến', rồi hình thành 'battaglione' (một dạng tăng cường) để chỉ một đội quân lớn. Người Pháp đã mượn từ này thành 'bataillon' và cuối cùng, tiếng Anh tiếp nhận 'battalion' để chỉ một đơn vị quân đội.

Usage Note

Battalion thường là một đơn vị tác chiến độc lập, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ chiến thuật khác nhau. Nó nhỏ hơn một trung đoàn (regiment) và lớn hơn một đại đội (company). Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân đội, chiến tranh, và các hoạt động quân sự.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của tiểu đoàn (ví dụ: a battalion of infantry). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia của tiểu đoàn (ví dụ: a battalion in the front lines).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battalion
  • infantry infantry battalion
    (tiểu đoàn bộ binh)
  • elite elite battalion
    (tiểu đoàn tinh nhuệ)
  • first first battalion
    (tiểu đoàn một (tiểu đoàn số 1))
  • reserve reserve battalion
    (tiểu đoàn dự bị)
  • crack crack battalion
    (tiểu đoàn thiện chiến / cứng cựa)
Verb + battalion
  • deploy deploy a battalion
    (triển khai một tiểu đoàn)
  • mobilize mobilize a battalion
    (huy động một tiểu đoàn)
  • send in send in a battalion
    (điều động một tiểu đoàn vào)
Battalion + Noun
  • battalion battalion commander
    (chỉ huy tiểu đoàn / tiểu đoàn trưởng)
  • battalion battalion headquarters
    (sở chỉ huy tiểu đoàn)

Idioms

  • the whole battalion

    Cả nhà / cả hội / cả lũ (dùng một cách hài hước để chỉ một nhóm người thân quen, đông đảo).

    "My whole battalion showed up to celebrate my birthday."

    (Cả nhà tôi đã đến để mừng sinh nhật tôi.)

  • go it alone against a whole battalion

    Đơn độc chống lại một thế lực lớn / số đông áp đảo (mang tính hình tượng).

    "She felt like she was going it alone against a whole battalion of critics."

    (Cô ấy cảm thấy như mình đang đơn độc chống lại cả một đội ngũ các nhà phê bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battalion

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân sự bao gồm ba đại đội, khẩu đội pháo, hoặc các đơn vị tương tự trở lên.

"The battalion was deployed to the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general mobilizes the battalion, the troops prepare for deployment.
Nếu tướng quân huy động tiểu đoàn, quân lính chuẩn bị triển khai.
Phủ định
If a battalion lacks sufficient training, it does not perform effectively in combat.
Nếu một tiểu đoàn thiếu huấn luyện đầy đủ, nó không hoạt động hiệu quả trong chiến đấu.
Nghi vấn
If the enemy attacks, does the battalion respond immediately?
Nếu kẻ địch tấn công, tiểu đoàn có phản ứng ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battalion".

Cấu trúc Quân đội

'Battalion' là một đơn vị quân đội cơ bản, thường bao gồm từ 300 đến 1.000 binh lính và do một sĩ quan cấp thiếu tá hoặc trung tá chỉ huy. Nó lớn hơn một 'company' (đại đội) nhưng nhỏ hơn một 'regiment' (trung đoàn) hoặc 'brigade' (lữ đoàn). Sự tồn tại của tiểu đoàn phản ánh cách tổ chức quân đội có hệ thống và kỷ luật ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Biểu tượng của Sức mạnh Tập thể

Trong văn hóa phương Tây và quân đội nói chung, một 'battalion' thường được xem là biểu tượng của sức mạnh tập thể, sự phối hợp ăn ý và kỷ luật thép. Nó thể hiện khả năng hành động như một thể thống nhất để đạt được mục tiêu chung, dù đối mặt với thách thức lớn đến đâu.