regiment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A permanent unit of an army typically commanded by a colonel and divided into several companies, squadrons, or batteries.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị quân đội thường trực do một đại tá chỉ huy và được chia thành nhiều đại đội, phi đội hoặc khẩu đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entire regiment was deployed to the front lines."
"Toàn bộ trung đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến."
-
"He served with distinction in the Royal Tank Regiment."
"Anh ấy đã phục vụ xuất sắc trong Trung đoàn Xe tăng Hoàng gia."
-
"The regiment's history dates back to the 18th century."
"Lịch sử của trung đoàn này bắt nguồn từ thế kỷ 18."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regimen | chế độ (ăn uống, tập luyện, điều trị để duy trì sức khỏe) |
| Adjective | regimental | thuộc về trung đoàn; có tính kỷ luật quân sự |
| Noun | regimentation | sự tổ chức chặt chẽ; sự kỷ luật hóa nghiêm ngặt (thường bị cho là quá mức) |
| Verb | to regiment | tổ chức thành trung đoàn; kỷ luật hóa; sắp xếp chặt chẽ (thường với ý áp đặt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'regiment' thường được dùng để chỉ một đơn vị quân đội lớn hơn tiểu đoàn (battalion) và nhỏ hơn sư đoàn (division). Nó biểu thị một cấu trúc tổ chức quân sự có tính kỷ luật và thứ bậc rõ ràng. Trong lịch sử, quy mô của một trung đoàn có thể khác nhau, nhưng hiện nay thường bao gồm vài trăm đến vài nghìn binh sĩ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'battalion' nằm ở quy mô và cấp bậc chỉ huy.
Prepositions
'In a regiment' chỉ vị trí hoặc sự phục vụ trong một trung đoàn. 'Of a regiment' chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ với một trung đoàn (ví dụ: 'the history of a regiment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
elite an elite regiment (một trung đoàn tinh nhuệ)
-
infantry an infantry regiment (một trung đoàn bộ binh)
-
royal the Royal Regiment (Trung đoàn Hoàng gia)
-
crack a crack regiment (một trung đoàn thiện chiến, tinh nhuệ)
-
command to command a regiment (chỉ huy một trung đoàn)
-
join to join a regiment (gia nhập một trung đoàn)
-
raise to raise a regiment (thành lập/tuyển mộ một trung đoàn (trong lịch sử))
Idioms
-
to regiment (someone/something)
áp đặt kỷ luật nghiêm ngặt; tổ chức một cách chặt chẽ (thường quá mức hoặc cứng nhắc)
"The school tried to regiment every aspect of the students' lives."
(Trường học cố gắng kỷ luật hóa mọi khía cạnh trong cuộc sống của học sinh.)
-
a regiment of soldiers/troops
một trung đoàn binh lính/quân đội (đơn vị quân sự có tổ chức và kỷ luật)
"A regiment of elite soldiers was deployed to the conflict zone."
(Một trung đoàn binh lính tinh nhuệ đã được triển khai đến vùng xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regiment
danh từMột đơn vị quân đội thường trực do một đại tá chỉ huy và được chia thành nhiều đại đội, phi đội hoặc khẩu đội.
"The entire regiment was deployed to the front lines."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the entire regiment marched past with incredible precision! |
Chà, toàn bộ trung đoàn diễu hành qua với độ chính xác đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Good heavens, not a single member of the regiment disobeyed the order. |
Lạy Chúa, không một thành viên nào của trung đoàn không tuân lệnh. |
| Nghi vấn | Oh my, was the entire regiment deployed to the front lines? |
Ôi trời, toàn bộ trung đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến sao? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The regiment's training was rigorous: it prepared them for any situation. |
Huấn luyện của trung đoàn rất khắc nghiệt: nó chuẩn bị cho họ cho mọi tình huống. |
| Phủ định | This wasn't just any military unit: it wasn't a regiment; it was a specialized task force. |
Đây không chỉ là một đơn vị quân sự thông thường: nó không phải là một trung đoàn; nó là một lực lượng đặc nhiệm chuyên biệt. |
| Nghi vấn | Was it a large military organization: a regiment, perhaps? |
Đó có phải là một tổ chức quân sự lớn: một trung đoàn, có lẽ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The regiment will be marching through the town square tomorrow morning. |
Trung đoàn sẽ đang diễu hành qua quảng trường thị trấn vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | The regiment won't be deploying overseas next month; the plans have changed. |
Trung đoàn sẽ không được triển khai ra nước ngoài vào tháng tới; các kế hoạch đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Will the regiment be participating in the annual parade this year? |
Liệu trung đoàn có tham gia vào cuộc diễu hành hàng năm năm nay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the soldiers in that regiment had not been deployed to such a dangerous area. |
Tôi ước những người lính trong trung đoàn đó đã không bị điều động đến một khu vực nguy hiểm như vậy. |
| Phủ định | If only the regiment hadn't needed so much funding, perhaps other important programs wouldn't have suffered. |
Giá như trung đoàn không cần nhiều kinh phí như vậy, có lẽ các chương trình quan trọng khác đã không bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | I wish the new recruits in the regiment would adapt to the strict discipline more quickly, don't you? |
Bạn có ước những tân binh trong trung đoàn sẽ thích nghi với kỷ luật nghiêm ngặt nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regiment".
