(Top Banner Ad)
regiment
B2
danh từ B2 Quân sự

regiment

UK: /ˈredʒɪmənt/ • US: /ˈredʒɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

trung đoàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent unit of an army typically commanded by a colonel and divided into several companies, squadrons, or batteries.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân đội thường trực do một đại tá chỉ huy và được chia thành nhiều đại đội, phi đội hoặc khẩu đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire regiment was deployed to the front lines."

    "Toàn bộ trung đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến."

  • "He served with distinction in the Royal Tank Regiment."

    "Anh ấy đã phục vụ xuất sắc trong Trung đoàn Xe tăng Hoàng gia."

  • "The regiment's history dates back to the 18th century."

    "Lịch sử của trung đoàn này bắt nguồn từ thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regimen chế độ (ăn uống, tập luyện, điều trị để duy trì sức khỏe)
Adjective regimental thuộc về trung đoàn; có tính kỷ luật quân sự
Noun regimentation sự tổ chức chặt chẽ; sự kỷ luật hóa nghiêm ngặt (thường bị cho là quá mức)
Verb to regiment tổ chức thành trung đoàn; kỷ luật hóa; sắp xếp chặt chẽ (thường với ý áp đặt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regere
Old French
régiment
Middle English
regiment

Nguồn gốc từ 'Quy tắc' và 'Kiểm soát'

Từ 'regiment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regere', nghĩa là 'cai trị' hoặc 'điều khiển'. Qua tiếng Pháp cổ, 'régiment' ban đầu mang nghĩa 'sự cai trị', 'hệ thống quản lý', hoặc 'chế độ'. Sau này, ý nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một đơn vị quân sự có tổ chức và kỷ luật chặt chẽ, phản ánh ý tưởng về sự kiểm soát và sắp xếp có trật tự.

Usage Note

Từ 'regiment' thường được dùng để chỉ một đơn vị quân đội lớn hơn tiểu đoàn (battalion) và nhỏ hơn sư đoàn (division). Nó biểu thị một cấu trúc tổ chức quân sự có tính kỷ luật và thứ bậc rõ ràng. Trong lịch sử, quy mô của một trung đoàn có thể khác nhau, nhưng hiện nay thường bao gồm vài trăm đến vài nghìn binh sĩ. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'battalion' nằm ở quy mô và cấp bậc chỉ huy.

Prepositions

in of

'In a regiment' chỉ vị trí hoặc sự phục vụ trong một trung đoàn. 'Of a regiment' chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ với một trung đoàn (ví dụ: 'the history of a regiment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regiment
  • elite an elite regiment
    (một trung đoàn tinh nhuệ)
  • infantry an infantry regiment
    (một trung đoàn bộ binh)
  • royal the Royal Regiment
    (Trung đoàn Hoàng gia)
  • crack a crack regiment
    (một trung đoàn thiện chiến, tinh nhuệ)
Verb + regiment
  • command to command a regiment
    (chỉ huy một trung đoàn)
  • join to join a regiment
    (gia nhập một trung đoàn)
  • raise to raise a regiment
    (thành lập/tuyển mộ một trung đoàn (trong lịch sử))

Idioms

  • to regiment (someone/something)

    áp đặt kỷ luật nghiêm ngặt; tổ chức một cách chặt chẽ (thường quá mức hoặc cứng nhắc)

    "The school tried to regiment every aspect of the students' lives."

    (Trường học cố gắng kỷ luật hóa mọi khía cạnh trong cuộc sống của học sinh.)

  • a regiment of soldiers/troops

    một trung đoàn binh lính/quân đội (đơn vị quân sự có tổ chức và kỷ luật)

    "A regiment of elite soldiers was deployed to the conflict zone."

    (Một trung đoàn binh lính tinh nhuệ đã được triển khai đến vùng xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regiment

danh từ
Lật mặt

Một đơn vị quân đội thường trực do một đại tá chỉ huy và được chia thành nhiều đại đội, phi đội hoặc khẩu đội.

"The entire regiment was deployed to the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the entire regiment marched past with incredible precision!
Chà, toàn bộ trung đoàn diễu hành qua với độ chính xác đáng kinh ngạc!
Phủ định
Good heavens, not a single member of the regiment disobeyed the order.
Lạy Chúa, không một thành viên nào của trung đoàn không tuân lệnh.
Nghi vấn
Oh my, was the entire regiment deployed to the front lines?
Ôi trời, toàn bộ trung đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến sao?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regiment's training was rigorous: it prepared them for any situation.
Huấn luyện của trung đoàn rất khắc nghiệt: nó chuẩn bị cho họ cho mọi tình huống.
Phủ định
This wasn't just any military unit: it wasn't a regiment; it was a specialized task force.
Đây không chỉ là một đơn vị quân sự thông thường: nó không phải là một trung đoàn; nó là một lực lượng đặc nhiệm chuyên biệt.
Nghi vấn
Was it a large military organization: a regiment, perhaps?
Đó có phải là một tổ chức quân sự lớn: một trung đoàn, có lẽ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The regiment will be marching through the town square tomorrow morning.
Trung đoàn sẽ đang diễu hành qua quảng trường thị trấn vào sáng ngày mai.
Phủ định
The regiment won't be deploying overseas next month; the plans have changed.
Trung đoàn sẽ không được triển khai ra nước ngoài vào tháng tới; các kế hoạch đã thay đổi.
Nghi vấn
Will the regiment be participating in the annual parade this year?
Liệu trung đoàn có tham gia vào cuộc diễu hành hàng năm năm nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the soldiers in that regiment had not been deployed to such a dangerous area.
Tôi ước những người lính trong trung đoàn đó đã không bị điều động đến một khu vực nguy hiểm như vậy.
Phủ định
If only the regiment hadn't needed so much funding, perhaps other important programs wouldn't have suffered.
Giá như trung đoàn không cần nhiều kinh phí như vậy, có lẽ các chương trình quan trọng khác đã không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
I wish the new recruits in the regiment would adapt to the strict discipline more quickly, don't you?
Bạn có ước những tân binh trong trung đoàn sẽ thích nghi với kỷ luật nghiêm ngặt nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regiment".

Lịch sử và Danh dự Quân sự

Trong nhiều quân đội phương Tây, trung đoàn (regiment) không chỉ là một đơn vị quân sự mà còn là biểu tượng của lịch sử, truyền thống và danh dự. Mỗi trung đoàn thường có huy hiệu, đồng phục riêng, và lưu giữ những câu chuyện về các trận chiến mà họ đã tham gia, tạo nên một bản sắc riêng biệt và niềm tự hào cho các binh sĩ.

Kỷ luật và Tổ chức Chặt chẽ

Khái niệm 'regiment' vốn dĩ gợi lên hình ảnh về sự kỷ luật, trật tự và tổ chức nghiêm ngặt. Điều này phản ánh nguồn gốc quân sự của từ, nơi mọi hoạt động đều được sắp xếp chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả và sự tuân thủ. Trong bối cảnh phi quân sự, nó ám chỉ việc áp dụng một cấu trúc hoặc quy tắc cứng nhắc và đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự gò bó.