(Top Banner Ad)
batter
B2
Noun B2 Thể thao (bóng chày, bóng mềm), Nấu ăn, Bạo lực

batter

UK: /ˈbætə(r)/ • US: /ˈbætər/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp bột cầu thủ đánh bóng đánh đập hành hung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of flour, eggs, and milk or water, used to coat food before frying or baking, or to make pancakes, etc.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để phủ lên thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng, hoặc để làm bánh kếp, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made pancakes using a simple batter of flour, milk, and eggs."

    "Cô ấy làm bánh kếp bằng cách sử dụng một hỗn hợp bột đơn giản gồm bột mì, sữa và trứng."

  • "He battered the door down to rescue the cat."

    "Anh ta phá cửa để giải cứu con mèo."

  • "The restaurant serves fish dipped in batter."

    "Nhà hàng phục vụ cá tẩm bột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective battered bị đánh đập, cũ nát, sờn rách (do sử dụng nhiều)
Noun battering sự đánh đập dã man, sự tấn công liên hồi
Noun battery 1. (pháp lý) hành vi hành hung, đánh người. 2. (thiết bị) pin.
Noun battle trận chiến, cuộc chiến đấu
Noun bat cái gậy (đặc biệt trong bóng chày, cricket)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng chày, bóng mềm), Nấu ăn, Bạo lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰedʰ-
Latin
battuere
Old French
batre
Middle English
batren
Modern English
batter

Từ 'Đánh Đập' đến 'Bột Nhão'

Từ 'batter' có gốc từ tiếng Latin 'battuere', nghĩa là 'đánh đập, đập liên hồi'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là hành động đánh mạnh. Nhưng vì để làm bột bánh (pancake, cake), bạn phải 'đánh' trứng, sữa và bột mì lại với nhau, nên hỗn hợp đó dần được gọi là 'batter'. Đây là một ví dụ thú vị về việc một từ chỉ hành động lại trở thành tên của sản phẩm tạo ra từ hành động đó.

'Batter' trong Thể thao và Pháp luật

Cùng một gốc từ có nghĩa là 'đánh', 'batter' còn xuất hiện trong các lĩnh vực khác. Trong bóng chày, người đánh bóng được gọi là 'batter'. Trong pháp luật, thuật ngữ 'assault and battery' mô tả một vụ tấn công và hành hung. Cả hai đều liên quan đến ý nghĩa cốt lõi là 'đánh' hoặc 'tấn công'.

Usage Note

Đây là nghĩa phổ biến nhất liên quan đến nấu ăn. Lưu ý sự khác biệt với bột nhào (dough), thường đặc hơn và chứa men.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + batter (mixture)
  • mix the batter
    (trộn bột)
  • whisk the batter
    (đánh bột (bằng phới lồng))
  • pour the batter
    (rót bột)
  • dip something in batter
    (nhúng thứ gì đó vào bột)
Verb + batter (person/object)
  • badly batter
    (đánh đập dã man)
  • batter against the rocks
    (đập vào đá (dùng cho sóng biển))
  • batter down the door
    (phá sập cửa)
Adjective + batter (mixture)
  • a thin batter
    (bột lỏng)
  • a thick batter
    (bột đặc)
  • a lumpy batter
    (bột bị vón cục)
  • pancake batter
    (bột bánh kếp)

Idioms

  • battered and bruised

    bầm dập, te tua (cả nghĩa đen và nghĩa bóng sau một trải nghiệm khó khăn)

    "After the long hike, we were all battered and bruised but happy."

    (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều mệt mỏi rã rời nhưng hạnh phúc.)

  • a battered old [noun]

    một [cái gì đó] cũ nát, sờn rách do dùng đã lâu

    "She inherited her grandfather's battered old armchair."

    (Cô ấy được thừa hưởng chiếc ghế bành cũ sờn của ông mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

batter

Noun
Lật mặt

Hỗn hợp bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để phủ lên thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng, hoặc để làm bánh kếp, v.v.

"She made pancakes using a simple batter of flour, milk, and eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to batter the old car to test its durability.
Anh ấy muốn đập chiếc xe cũ để kiểm tra độ bền của nó.
Phủ định
They decided not to batter the suspect until they had more evidence.
Họ quyết định không hành hung nghi phạm cho đến khi có thêm bằng chứng.
Nghi vấn
Why did the chef choose to batter the fish before frying it?
Tại sao đầu bếp lại chọn tẩm bột cá trước khi chiên?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker prepared a batter for the cake.
Người thợ làm bánh đã chuẩn bị một hỗn hợp bột cho bánh.
Phủ định
There isn't much batter left in the bowl.
Không còn nhiều bột trong bát.
Nghi vấn
Is the batter smooth and lump-free?
Hỗn hợp bột có mịn và không bị vón cục không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain began to batter the roof.
Cơn mưa lớn bắt đầu dội mạnh vào mái nhà.
Phủ định
The boxer didn't batter his opponent excessively.
Võ sĩ không đánh đập đối thủ của mình một cách quá mức.
Nghi vấn
Did the storm batter the coastline last night?
Cơn bão có tàn phá bờ biển đêm qua không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will batter the fish before frying it.
Đầu bếp sẽ nhúng cá vào bột trước khi chiên.
Phủ định
Didn't the team batter the ball well in the last game?
Có phải đội đã không đánh bóng tốt trong trận đấu cuối cùng?
Nghi vấn
Does the recipe call for a thick batter?
Công thức có yêu cầu một lớp bột dày không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother used to batter the chicken before frying it.
Mẹ tôi thường tẩm bột gà trước khi chiên.
Phủ định
He didn't use to batter his wife, but alcohol changed him.
Anh ta đã từng không đánh đập vợ, nhưng rượu đã thay đổi anh ta.
Nghi vấn
Did they use to batter the fish before grilling it?
Có phải họ đã từng tẩm bột cá trước khi nướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batter".

Lớp bột chiên của món 'Fish and Chips'

Ở Anh và nhiều nước nói tiếng Anh, 'Fish and Chips' là một món ăn đường phố cực kỳ nổi tiếng. Cá được nhúng vào một lớp bột ướt gọi là 'batter' rồi chiên ngập dầu. Lớp bột này khi chín sẽ phồng lên, tạo ra một lớp vỏ vàng ruộm, giòn tan bên ngoài và giữ cho cá mềm, mọng nước bên trong. Chất lượng của lớp 'batter' quyết định phần lớn độ ngon của món ăn.

'Batter' trong Bóng chày

Trong môn thể thao vua của Mỹ - bóng chày (baseball), người chơi có nhiệm vụ dùng gậy ('bat') để đánh bóng được gọi là 'the batter'. Đây là một vị trí vô cùng quan trọng, tương tự như tiền đạo trong bóng đá. Mặc dù không liên quan đến nấu ăn, từ 'batter' này vẫn bắt nguồn từ gốc từ chung có nghĩa là 'người thực hiện hành động đánh'.