batter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of flour, eggs, and milk or water, used to coat food before frying or baking, or to make pancakes, etc.
Vietnamese Meaning
Hỗn hợp bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để phủ lên thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng, hoặc để làm bánh kếp, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made pancakes using a simple batter of flour, milk, and eggs."
"Cô ấy làm bánh kếp bằng cách sử dụng một hỗn hợp bột đơn giản gồm bột mì, sữa và trứng."
-
"He battered the door down to rescue the cat."
"Anh ta phá cửa để giải cứu con mèo."
-
"The restaurant serves fish dipped in batter."
"Nhà hàng phục vụ cá tẩm bột."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | battered | bị đánh đập, cũ nát, sờn rách (do sử dụng nhiều) |
| Noun | battering | sự đánh đập dã man, sự tấn công liên hồi |
| Noun | battery | 1. (pháp lý) hành vi hành hung, đánh người. 2. (thiết bị) pin. |
| Noun | battle | trận chiến, cuộc chiến đấu |
| Noun | bat | cái gậy (đặc biệt trong bóng chày, cricket) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa phổ biến nhất liên quan đến nấu ăn. Lưu ý sự khác biệt với bột nhào (dough), thường đặc hơn và chứa men.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mix the batter (trộn bột)
-
whisk the batter (đánh bột (bằng phới lồng))
-
pour the batter (rót bột)
-
dip something in batter (nhúng thứ gì đó vào bột)
-
badly batter (đánh đập dã man)
-
batter against the rocks (đập vào đá (dùng cho sóng biển))
-
batter down the door (phá sập cửa)
-
a thin batter (bột lỏng)
-
a thick batter (bột đặc)
-
a lumpy batter (bột bị vón cục)
-
pancake batter (bột bánh kếp)
Idioms
-
battered and bruised
bầm dập, te tua (cả nghĩa đen và nghĩa bóng sau một trải nghiệm khó khăn)
"After the long hike, we were all battered and bruised but happy."
(Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều mệt mỏi rã rời nhưng hạnh phúc.)
-
a battered old [noun]
một [cái gì đó] cũ nát, sờn rách do dùng đã lâu
"She inherited her grandfather's battered old armchair."
(Cô ấy được thừa hưởng chiếc ghế bành cũ sờn của ông mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
batter
NounHỗn hợp bột mì, trứng và sữa hoặc nước, dùng để phủ lên thực phẩm trước khi chiên hoặc nướng, hoặc để làm bánh kếp, v.v.
"She made pancakes using a simple batter of flour, milk, and eggs."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wants to batter the old car to test its durability. |
Anh ấy muốn đập chiếc xe cũ để kiểm tra độ bền của nó. |
| Phủ định | They decided not to batter the suspect until they had more evidence. |
Họ quyết định không hành hung nghi phạm cho đến khi có thêm bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why did the chef choose to batter the fish before frying it? |
Tại sao đầu bếp lại chọn tẩm bột cá trước khi chiên? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker prepared a batter for the cake. |
Người thợ làm bánh đã chuẩn bị một hỗn hợp bột cho bánh. |
| Phủ định | There isn't much batter left in the bowl. |
Không còn nhiều bột trong bát. |
| Nghi vấn | Is the batter smooth and lump-free? |
Hỗn hợp bột có mịn và không bị vón cục không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain began to batter the roof. |
Cơn mưa lớn bắt đầu dội mạnh vào mái nhà. |
| Phủ định | The boxer didn't batter his opponent excessively. |
Võ sĩ không đánh đập đối thủ của mình một cách quá mức. |
| Nghi vấn | Did the storm batter the coastline last night? |
Cơn bão có tàn phá bờ biển đêm qua không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will batter the fish before frying it. |
Đầu bếp sẽ nhúng cá vào bột trước khi chiên. |
| Phủ định | Didn't the team batter the ball well in the last game? |
Có phải đội đã không đánh bóng tốt trong trận đấu cuối cùng? |
| Nghi vấn | Does the recipe call for a thick batter? |
Công thức có yêu cầu một lớp bột dày không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother used to batter the chicken before frying it. |
Mẹ tôi thường tẩm bột gà trước khi chiên. |
| Phủ định | He didn't use to batter his wife, but alcohol changed him. |
Anh ta đã từng không đánh đập vợ, nhưng rượu đã thay đổi anh ta. |
| Nghi vấn | Did they use to batter the fish before grilling it? |
Có phải họ đã từng tẩm bột cá trước khi nướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "batter".
