abuse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cruel and violent treatment of a person or animal; the improper use of something.
Vietnamese Meaning
Sự ngược đãi, lạm dụng, hành hạ; việc sử dụng sai mục đích, sử dụng quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report revealed widespread abuse of human rights."
"Báo cáo tiết lộ tình trạng lạm dụng quyền con người trên diện rộng."
-
"She suffered years of physical and emotional abuse."
"Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm bị lạm dụng về thể chất và tinh thần."
-
"The company was accused of abusing its market dominance."
"Công ty bị cáo buộc lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'abuse' mang nghĩa về hành động gây tổn hại, đau khổ về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Nó có thể liên quan đến bạo lực, lời nói xúc phạm, hoặc việc lợi dụng quyền lực để kiểm soát và thao túng người khác. Phân biệt với 'misuse', 'misuse' thường chỉ việc sử dụng sai mục đích, có thể không mang tính bạo lực hay cố ý gây hại như 'abuse'.
Prepositions
abuse *of* something (lạm dụng cái gì đó, ví dụ: abuse of power); abuse *by* someone (bị lạm dụng bởi ai đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer abuse (chịu đựng sự ngược đãi)
-
report abuse (tố cáo hành vi lạm dụng)
-
prevent abuse (ngăn chặn lạm dụng)
-
tackle abuse (giải quyết vấn nạn lạm dụng)
-
physical abuse (bạo hành thể chất)
-
emotional/psychological abuse (bạo hành tinh thần/tâm lý)
-
verbal abuse (lăng mạ bằng lời nói, sỉ nhục)
-
sexual abuse (lạm dụng tình dục)
-
domestic abuse (bạo lực gia đình)
-
drug abuse (lạm dụng ma túy, chất gây nghiện)
-
alcohol abuse (lạm dụng rượu bia, nghiện rượu)
-
power abuse (lạm dụng quyền lực)
-
a torrent of abuse (một tràng chửi rủa, lăng mạ)
Idioms
-
abuse of power
lạm dụng quyền lực, lộng quyền
"The investigation revealed a widespread abuse of power by city officials."
(Cuộc điều tra đã phanh phui tình trạng lạm dụng quyền lực lan rộng của các quan chức thành phố.)
-
abuse of trust
lạm dụng lòng tin, bội tín
"Using the company credit card for personal holidays was a serious abuse of trust."
(Việc dùng thẻ tín dụng của công ty cho các kỳ nghỉ cá nhân là một sự lạm dụng lòng tin nghiêm trọng.)
-
a torrent/stream of abuse
một tràng chửi rủa, lăng mạ không ngớt
"The referee received a torrent of abuse from angry fans after the match."
(Trọng tài đã phải nhận một tràng chửi rủa từ những người hâm mộ tức giận sau trận đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abuse
Danh từSự ngược đãi, lạm dụng, hành hạ; việc sử dụng sai mục đích, sử dụng quá mức.
"The report revealed widespread abuse of human rights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abuse".
