(Top Banner Ad)
battlement
C1
noun C1 Kiến trúc quân sự

battlement

UK: /ˈbætəlmənt/ • US: /ˈbætəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lan can có lỗ châu mai tường thành có lỗ châu mai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parapet at the top of a wall, especially of a castle or other fortified building, that has regularly spaced, squared openings for shooting through.

Vietnamese Meaning

Một lan can có lỗ châu mai ở trên đỉnh tường, đặc biệt là của lâu đài hoặc công trình kiên cố khác, có các khoảng trống hình vuông đều nhau để bắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers stood watch on the battlement."

    "Những người lính đứng canh trên lan can có lỗ châu mai."

  • "From the battlement, the archers could fire upon the approaching enemy."

    "Từ lan can có lỗ châu mai, các cung thủ có thể bắn vào quân địch đang tiến đến."

  • "The castle's battlement was a formidable defense."

    "Lan can có lỗ châu mai của lâu đài là một hệ thống phòng thủ đáng gờm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battlement Tường có răng cưa trên thành trì hoặc lâu đài
Adjective battlemented Có tường răng cưa (được trang bị battlement)
Noun battle Trận chiến, cuộc chiến
Verb battle Chiến đấu, vật lộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bataillement
Middle English
batailment
English
battlement

Nguồn gốc của 'battlement'

Từ 'battlement' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bataillement', ban đầu mang ý nghĩa 'hành động chiến đấu' hoặc 'sự chuẩn bị cho chiến đấu', phát triển từ 'bataille' nghĩa là 'trận chiến'. Sau đó, nó được dùng để chỉ phần tường phòng thủ có răng cưa trên các lâu đài và thành trì, nơi lính canh có thể ẩn nấp và tấn công kẻ thù. 'Battlement' vẫn giữ lại ý nghĩa phòng thủ mạnh mẽ từ nguồn gốc của nó.

Usage Note

Battlement chỉ cấu trúc phòng thủ đặc trưng trên các công trình kiên cố, khác với parapet đơn thuần (lan can). Nó mang tính lịch sử và quân sự rõ rệt. Thường được sử dụng để mô tả kiến trúc thời trung cổ.

Prepositions

on along

'on the battlement' nghĩa là trên lan can có lỗ châu mai; 'along the battlement' nghĩa là dọc theo lan can có lỗ châu mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battlement
  • ancient ancient battlements
    (tường thành cổ kính)
  • stone stone battlements
    (tường thành đá)
  • crumbling crumbling battlements
    (tường thành đổ nát)
  • fortified fortified battlements
    (tường thành kiên cố)
Verb + battlement
  • defend defend the battlements
    (bảo vệ tường thành)
  • man man the battlements
    (đồn trú trên tường thành (để phòng thủ))
  • scale scale the battlements
    (trèo lên tường thành)
  • gaze from gaze from the battlements
    (nhìn ra từ tường thành)

Idioms

  • Man the battlements

    Chuẩn bị phòng thủ; sẵn sàng đối mặt với một mối đe dọa hoặc thử thách.

    "When the economic crisis hit, the company had to man the battlements and cut costs to survive."

    (Khi cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra, công ty phải chuẩn bị phòng thủ và cắt giảm chi phí để tồn tại.)

  • Stand on the battlements

    Đứng trên tường thành (thường để quan sát, canh gác hoặc thể hiện quyền lực/thách thức).

    "The general would often stand on the battlements, surveying the enemy camp."

    (Vị tướng thường đứng trên tường thành, quan sát trại địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battlement

noun
Lật mặt

Một lan can có lỗ châu mai ở trên đỉnh tường, đặc biệt là của lâu đài hoặc công trình kiên cố khác, có các khoảng trống hình vuông đều nhau để bắn.

"The soldiers stood watch on the battlement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle's defenses were formidable: a deep moat, towering walls, and a crenellated battlement.
Hệ thống phòng thủ của lâu đài rất đáng gờm: một con hào sâu, những bức tường cao chót vót và một thành lũy có lỗ châu mai.
Phủ định
The fort lacked proper protection: no battlement to shield the soldiers from enemy fire.
Pháo đài thiếu sự bảo vệ thích hợp: không có thành lũy nào để che chắn cho binh lính khỏi hỏa lực của kẻ thù.
Nghi vấn
Did the architect include sufficient defensive measures: namely, a strong gate and a sturdy battlement?
Kiến trúc sư có bao gồm các biện pháp phòng thủ đầy đủ không: cụ thể là một cổng chắc chắn và một thành lũy vững chắc?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle, with its imposing battlement, stood proudly against the skyline.
Lâu đài, với hàng rào bảo vệ kiên cố, đứng sừng sững trên đường chân trời.
Phủ định
Despite the architect's vision, the modern building, lacking a traditional battlement, felt incomplete.
Bất chấp tầm nhìn của kiến trúc sư, tòa nhà hiện đại, thiếu hàng rào bảo vệ truyền thống, có cảm giác chưa hoàn thiện.
Nghi vấn
Considering the historical context, does the addition of a battlement, however symbolic, enhance the castle's authenticity?
Xét đến bối cảnh lịch sử, việc bổ sung hàng rào bảo vệ, dù chỉ mang tính biểu tượng, có làm tăng tính xác thực của lâu đài không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the castle is under attack, archers stand behind the battlement.
Nếu lâu đài bị tấn công, các cung thủ đứng sau thành lũy.
Phủ định
When the weather is bad, guards don't stay on the battlement for long.
Khi thời tiết xấu, lính canh không ở lại trên thành lũy lâu.
Nghi vấn
If there's a potential siege, do soldiers reinforce the battlement?
Nếu có một cuộc bao vây tiềm năng, binh lính có gia cố thành lũy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the castle had a magnificent battlement.
Nhà sử học nói rằng lâu đài có một tường thành tráng lệ.
Phủ định
She said that she did not notice the battlement from afar.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không nhận thấy tường thành từ xa.
Nghi vấn
He asked if they had seen the battlement during their visit.
Anh ấy hỏi liệu họ đã nhìn thấy tường thành trong chuyến thăm của họ hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battlement".

Biểu tượng của phòng thủ

Battlement (tường thành răng cưa) là một kiến trúc phòng thủ đặc trưng của các lâu đài, thành trì và công trình quân sự thời Trung cổ ở châu Âu. Chúng bao gồm các đoạn tường cao (merlons) và các khe hở thấp hơn (crenels hay embrasures), cho phép lính phòng thủ ẩn nấp và bắn tên hoặc súng vào kẻ thù một cách an toàn. Battlement tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên cố và khả năng phòng thủ trong lịch sử quân sự và kiến trúc phương Tây.

Trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh battlement xuất hiện rất nhiều trong văn hóa đại chúng, từ các bộ phim lịch sử, giả tưởng (như 'Chúa tể những chiếc nhẫn', 'Game of Thrones') đến các trò chơi điện tử và sách truyện. Chúng thường được dùng để tạo bối cảnh hùng vĩ, gợi lên không khí của thời đại hiệp sĩ, vương quốc và những trận chiến hoành tráng, làm tăng thêm tính kịch tính và chân thực cho câu chuyện.