(Top Banner Ad)
rampart
C1
noun C1 Lịch sử, Quân sự, Kiến trúc

rampart

UK: /ˈræmpɑːt/ • US: /ˈræmpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

tường thành thành lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive wall of a castle or walled city, having a broad top with a walkway and typically a parapet.

Vietnamese Meaning

Tường thành phòng thủ của một lâu đài hoặc thành phố có tường bao quanh, có đỉnh rộng với lối đi và thường có lan can.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers stood guard on the rampart."

    "Những người lính đứng canh gác trên tường thành."

  • "The enemy attacked the ramparts of the castle."

    "Kẻ thù tấn công các tường thành của lâu đài."

  • "From the ramparts, the archers rained arrows down on the attackers."

    "Từ các tường thành, các cung thủ bắn mưa tên xuống những kẻ tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rampart Bức thành lũy, kè đất cao dùng để phòng thủ, bảo vệ một lâu đài hoặc thành phố.
Verb rampart Xây thành lũy; bao bọc hoặc củng cố bằng thành lũy.
Adjective ramparted Được bao bọc hoặc bảo vệ bằng thành lũy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Quân sự, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parare
Late Latin
imparare
Old French
emparer
Old French
remparer
Middle French
rempart
English
rampart

Nguồn gốc của 'Rampart'

Từ 'rampart' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rempart', nghĩa là một công trình phòng thủ. Từ này lại xuất phát từ động từ 'remparer' (củng cố, xây thành lũy), mà bản thân nó lại được hình thành từ 're-' (trở lại, lần nữa) và 'emparer' (chiếm hữu, củng cố). 'Emparer' có gốc từ tiếng Latin hậu kỳ 'imparare', nghĩa là chuẩn bị hoặc bảo vệ. Vì vậy, 'rampart' mang ý nghĩa của một cấu trúc được 'chuẩn bị' hoặc 'củng cố' để phòng thủ.

Usage Note

Rampart thường được sử dụng để chỉ một phần chính của hệ thống phòng thủ, được xây dựng kiên cố để chống lại các cuộc tấn công. Nó khác với "wall" (tường) ở chỗ rampart thường có cấu trúc phức tạp hơn và được thiết kế để cho phép người phòng thủ di chuyển và chiến đấu. "Bastion" (pháo đài) là một cấu trúc nhô ra khỏi rampart để cho phép phòng thủ từ nhiều hướng.

Prepositions

on along

on: được sử dụng khi nói về vị trí trên đỉnh rampart (e.g., "soldiers on the rampart"). along: được sử dụng khi nói về việc di chuyển hoặc trải dài theo chiều dài của rampart (e.g., "walk along the rampart").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rampart
  • high high ramparts
    (những thành lũy cao)
  • massive massive ramparts
    (những thành lũy đồ sộ)
  • ancient ancient ramparts
    (những thành lũy cổ xưa)
  • defensive defensive rampart
    (thành lũy phòng thủ)
Verb + rampart
  • build build a rampart
    (xây dựng thành lũy)
  • erect erect ramparts
    (dựng lên các thành lũy)
  • defend defend the ramparts
    (bảo vệ các thành lũy)
  • scale scale the ramparts
    (leo lên các thành lũy)
  • breach breach the ramparts
    (phá vỡ các thành lũy)
Prepositional phrases with rampart
  • on on the ramparts
    (trên các thành lũy)
  • behind behind the ramparts
    (đằng sau các thành lũy)
  • along along the ramparts
    (dọc theo các thành lũy)

Idioms

  • Man the ramparts!

    Hãy sẵn sàng phòng thủ! Hãy cảnh giác và chuẩn bị chống lại mối đe dọa!

    "When the enemy approached, the general shouted, 'Man the ramparts!'"

    (Khi kẻ thù tiếp cận, vị tướng hô to, 'Hãy sẵn sàng phòng thủ!')

  • Stand on the ramparts

    Đứng gác trên thành lũy; sẵn sàng bảo vệ hoặc giám sát.

    "The guards stood on the ramparts, keeping a watchful eye on the horizon."

    (Những người lính canh đứng trên thành lũy, dõi mắt cảnh giác về phía chân trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rampart

noun
Lật mặt

Tường thành phòng thủ của một lâu đài hoặc thành phố có tường bao quanh, có đỉnh rộng với lối đi và thường có lan can.

"The soldiers stood guard on the rampart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rampart protected the city was obvious to everyone.
Việc thành lũy bảo vệ thành phố là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether the rampart could withstand the siege was not their main concern.
Việc thành lũy có thể chịu được cuộc bao vây hay không không phải là mối quan tâm chính của họ.
Nghi vấn
Why the rampart was built so close to the river remains a mystery.
Tại sao thành lũy được xây dựng quá gần sông vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built a rampart to protect their city from invaders.
Họ xây một tường thành để bảo vệ thành phố của họ khỏi những kẻ xâm lược.
Phủ định
We cannot see the rampart because it's hidden behind those trees.
Chúng ta không thể nhìn thấy tường thành vì nó bị che khuất sau những hàng cây kia.
Nghi vấn
Does anyone know who originally built this rampart?
Có ai biết ai là người đầu tiên xây dựng bức tường thành này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle had a strong rampart: it protected the inhabitants from invaders.
Lâu đài có một thành lũy vững chắc: nó bảo vệ cư dân khỏi những kẻ xâm lược.
Phủ định
The ancient city no longer had a rampart: it had been destroyed by war.
Thành phố cổ không còn thành lũy nữa: nó đã bị phá hủy bởi chiến tranh.
Nghi vấn
Does the fortress need a rampart: a strong defense against potential attacks?
Pháo đài có cần thành lũy không: một hệ thống phòng thủ vững chắc chống lại các cuộc tấn công tiềm tàng?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers defended the city from behind the rampart.
Những người lính bảo vệ thành phố từ phía sau thành lũy.
Phủ định
The castle did not have a strong rampart to protect it.
Lâu đài không có một thành lũy vững chắc để bảo vệ nó.
Nghi vấn
Does the rampart offer sufficient protection from enemy attacks?
Liệu thành lũy có đủ khả năng bảo vệ khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian said that the ancient city had a strong rampart.
Nhà sử học nói rằng thành phố cổ có một thành lũy vững chắc.
Phủ định
The general said that they did not need to build a rampart because the terrain was already defensible.
Vị tướng nói rằng họ không cần xây dựng một thành lũy vì địa hình đã có khả năng phòng thủ.
Nghi vấn
The tourist asked if the castle still had its original rampart.
Khách du lịch hỏi liệu lâu đài vẫn còn thành lũy ban đầu hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to build a new rampart to protect itself.
Thành phố sắp xây dựng một tường thành mới để bảo vệ chính nó.
Phủ định
They are not going to rely solely on the rampart for defense.
Họ sẽ không chỉ dựa vào tường thành để phòng thủ.
Nghi vấn
Are they going to reinforce the old rampart before the storm arrives?
Họ có định gia cố lại tường thành cũ trước khi bão đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers built a high rampart around the city to protect it from invaders.
Những người lính đã xây một thành lũy cao quanh thành phố để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược.
Phủ định
They didn't need a rampart because the mountains provided enough natural defense.
Họ không cần thành lũy vì những ngọn núi đã cung cấp đủ sự phòng thủ tự nhiên.
Nghi vấn
Did the old castle have a rampart overlooking the valley?
Lâu đài cổ có thành lũy nhìn ra thung lũng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The castle's rampart's height was impressive.
Chiều cao của thành lũy của lâu đài thật ấn tượng.
Phủ định
The enemy's assault didn't breach the rampart's defenses.
Cuộc tấn công của kẻ thù đã không xuyên thủng được hàng phòng thủ của thành lũy.
Nghi vấn
Was the city's rampart's construction completed before the war?
Việc xây dựng thành lũy của thành phố đã hoàn thành trước chiến tranh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rampart".

Vai trò của Thành lũy trong Lịch sử

Thành lũy (ramparts) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kiến trúc phòng thủ thời trung cổ. Chúng không chỉ là những bức tường cao mà còn là những bờ kè đất được xây dựng vững chắc, giúp bảo vệ các thành phố, lâu đài và pháo đài khỏi sự tấn công của kẻ thù. Binh lính có thể đứng trên thành lũy để bắn tên, ném đá và theo dõi các động thái của đối phương, biến chúng thành tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất.

Biểu tượng của Sự Bảo vệ và Sức mạnh

Ngoài chức năng vật lý, thành lũy còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng đại diện cho sự bảo vệ, sức mạnh, và khả năng chống chịu. Trong nhiều nền văn hóa, hình ảnh thành lũy gợi lên ý tưởng về một rào cản kiên cố chống lại nguy hiểm, tượng trưng cho sự an toàn và sự bền vững của một cộng đồng hoặc một lý tưởng.