(Top Banner Ad)
bearer
B2
Danh từ B2 Tổng quát

bearer

UK: /ˈbeərə(r)/ • US: /ˈberər/

Nghĩa tiếng Việt

người mang người gánh vác người xuất trình (séc)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that carries or supports something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật mang hoặc hỗ trợ cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the bearer of good news."

    "Anh ấy là người mang tin tốt."

  • "The bearer bonds were popular among investors."

    "Trái phiếu vô danh rất phổ biến đối với các nhà đầu tư."

  • "She was a bearer of hope for the future."

    "Cô ấy là người mang hy vọng cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear Mang, vác, hoặc chịu đựng (khó khăn, trách nhiệm)
Noun bearing Tư thế, phong thái; sự liên quan, sự chịu đựng
Adjective bearable Có thể chịu đựng được
Noun forbearance Sự kiên nhẫn, sự nhẫn nhịn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*beranan
Old English
beran
Middle English
berer
Modern English
bearer

Gốc rễ của hành động 'Mang vác'

Từ 'bearer' là một danh từ chỉ người/vật thực hiện hành động, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'bear'. Động từ 'bear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'beran', mang ý nghĩa gốc là 'mang, vác' (carry) hoặc 'chịu đựng' (endure). Do đó, 'bearer' là người thực hiện hành động mang vác, dù là mang một vật thể vật lý, một tin tức, hay một trách nhiệm.

Usage Note

Từ 'bearer' thường được dùng để chỉ người mang một vật gì đó quan trọng, ví dụ như thư, tin nhắn, hoặc trách nhiệm. Nó có thể mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'carrier' hoặc 'porter'. Đôi khi nó cũng được dùng theo nghĩa bóng, chỉ người chịu trách nhiệm hoặc gánh vác một điều gì đó.

Prepositions

of

'Bearer of' được sử dụng để chỉ người hoặc vật mang hoặc sở hữu một cái gì đó. Ví dụ: bearer of bad news (người mang tin xấu), bearer of a title (người mang tước hiệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bearer (Chỉ vật được mang)
  • flag the flag bearer
    (người cầm cờ (trong nghi lễ, thể thao))
  • torch the torch bearer
    (người rước đuốc (ví dụ: Olympic))
  • standard the standard bearer
    (người mang cờ hiệu/người tiên phong (nghĩa bóng))
Adjective + bearer (Mô tả người mang)
  • official the official bearer
    (người mang/chuyển giao chính thức)
  • sole the sole bearer of documents
    (người duy nhất mang/giữ tài liệu)
  • proud a proud bearer of the family name
    (người tự hào mang họ gia đình)

Idioms

  • Bearer bond/check

    Trái phiếu/Séc vô danh (Thanh toán cho người cầm)

    "A bearer bond does not register the owner's name."

    (Trái phiếu vô danh không đăng ký tên của người sở hữu.)

  • The bearer of bad news

    Người mang tin xấu

    "Please don't blame me, I'm just the bearer of bad news."

    (Xin đừng đổ lỗi cho tôi, tôi chỉ là người mang tin xấu thôi.)

  • To be the standard-bearer for something

    Là người tiên phong, lãnh đạo một phong trào hay ý tưởng

    "She was the standard-bearer for progressive politics in the region."

    (Bà ấy là người tiên phong cho chính trị tiến bộ trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bearer

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật mang hoặc hỗ trợ cái gì đó.

"He was the bearer of good news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bearer had the documents was essential for the transaction.
Việc người mang có các tài liệu là điều cần thiết cho giao dịch.
Phủ định
Whether the bearer actually delivered the package is not clear.
Việc người mang có thực sự giao gói hàng hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who the bearer of the news was remains a mystery.
Người mang tin là ai vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bearer of bad news is always unwelcome.
Người mang tin xấu luôn không được chào đón.
Phủ định
The company is not the bearer of these goods.
Công ty không phải là người vận chuyển những hàng hóa này.
Nghi vấn
Is he the bearer of the Olympic torch this year?
Có phải anh ấy là người cầm ngọn đuốc Olympic năm nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the package arrives, he will have been acting as the bearer for over three days.
Vào thời điểm gói hàng đến, anh ấy sẽ đã làm người vận chuyển trong hơn ba ngày.
Phủ định
She won't have been the bearer of bad news for very long, as someone else will take over soon.
Cô ấy sẽ không phải là người mang tin xấu trong một thời gian dài, vì ai đó sẽ sớm thay thế.
Nghi vấn
Will they have been the official bearers of the Olympic torch for the entire duration of the relay?
Liệu họ có phải là người mang ngọn đuốc Olympic chính thức trong toàn bộ thời gian của cuộc rước đuốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bearer".

Vai trò Lịch sử của Người Cầm Cờ

Trong lịch sử quân sự, vị trí 'Standard Bearer' (Người mang cờ hiệu) hoặc 'Colour Bearer' (Người mang cờ quân) là một vị trí có tầm quan trọng chiến lược và danh dự lớn. Mất cờ hiệu thường đồng nghĩa với sự thất bại hoặc nỗi ô nhục, vì vậy người mang cờ phải là người can đảm, sẵn sàng hy sinh để bảo vệ biểu tượng của đơn vị mình.

Khái niệm 'Thanh toán cho Người Mang'

Trong tài chính, đặc biệt là với séc và trái phiếu cũ, cụm từ 'payable to the bearer' (thanh toán cho người mang) có nghĩa là bất kỳ ai nắm giữ tài liệu đó đều có quyền hợp pháp để đổi lấy tiền hoặc quyền lợi. Hình thức này đang dần bị loại bỏ vì lý do bảo mật và chống rửa tiền.