(Top Banner Ad)
carrier
B2
danh từ B2 Đa lĩnh vực (Giao thông, Y học, Viễn thông, Kinh tế)

carrier

UK: /ˈkæriə(r)/ • US: /ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

người vận chuyển hãng vận tải vật mang tàu sân bay sóng mang người lành mang trùng (trong y học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that undertakes the professional transport of goods or people.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc người một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline is a major carrier of passengers between Europe and North America."

    "Hãng hàng không này là một hãng vận chuyển hành khách lớn giữa châu Âu và Bắc Mỹ."

  • "The postal service is a common carrier."

    "Dịch vụ bưu chính là một hãng vận chuyển công cộng."

  • "She is a silent carrier of the gene."

    "Cô ấy là người mang gen bệnh mà không biểu hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người/vật/công ty vận chuyển; người mang mầm bệnh
Noun carriage xe ngựa; toa tàu; cước phí vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Giao thông, Y học, Viễn thông, Kinh tế)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old Norman French
carier
Middle English
carryen + -er
Modern English
carrier

Từ Xe Ngựa Đến Tàu Sân Bay

Từ 'carrus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'xe hai bánh'. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ 'carry' (mang, vác). Bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động), chúng ta có 'carrier'. Ban đầu nó chỉ người lái xe ngựa, nhưng ngày nay ý nghĩa đã mở rộng để chỉ bất cứ ai hay thứ gì vận chuyển, từ người mang mầm bệnh, hãng hàng không, đến một con tàu chiến khổng lồ.

Usage Note

Nghĩa này nhấn mạnh vào hoạt động vận chuyển mang tính thương mại và có tổ chức. Ví dụ: hãng hàng không (airline carrier), công ty vận tải đường bộ (trucking carrier).

Prepositions

for

"carrier for" thường được dùng để chỉ mục đích vận chuyển hoặc người/vật được vận chuyển. Ví dụ: 'This truck is a carrier for construction materials.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carrier
  • asymptomatic asymptomatic carrier
    (người mang mầm bệnh không có triệu chứng)
  • leading leading carrier
    (hãng vận chuyển hàng đầu)
  • common common carrier
    (hãng vận tải công cộng (có nghĩa vụ pháp lý phục vụ mọi người))
Noun + carrier
  • aircraft aircraft carrier
    (tàu sân bay)
  • flag flag carrier
    (hãng hàng không quốc gia)
  • disease disease carrier
    (vật chủ mang bệnh (ví dụ: muỗi, chuột))
Verb + carrier
  • choose choose a carrier
    (chọn một hãng vận chuyển)
  • switch switch carriers
    (đổi nhà mạng (viễn thông))

Idioms

  • carrier pigeon

    Bồ câu đưa thư. Một cụm từ chỉ loài bồ câu được huấn luyện để vận chuyển các tin nhắn nhỏ.

    "Before the telegraph was invented, armies often relied on carrier pigeons to deliver urgent messages."

    (Trước khi điện báo được phát minh, các đội quân thường dựa vào bồ câu đưa thư để chuyển những thông điệp khẩn cấp.)

  • flag carrier

    Hãng hàng không quốc gia, đại diện cho một quốc gia trên trường quốc tế.

    "Vietnam Airlines is the national flag carrier of Vietnam, showcasing the country's image abroad."

    (Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, quảng bá hình ảnh đất nước ra nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carrier

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc người một cách chuyên nghiệp.

"The airline is a major carrier of passengers between Europe and North America."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a carrier of the disease, but shows no symptoms himself.
Anh ấy là người mang bệnh, nhưng bản thân không có triệu chứng nào.
Phủ định
They are not carriers of the virus; they are immune to it.
Họ không phải là người mang virus; họ miễn dịch với nó.
Nghi vấn
Is she the only carrier of this rare genetic mutation?
Cô ấy có phải là người duy nhất mang đột biến gen hiếm gặp này không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aircraft carrier is heading to the Pacific.
Tàu sân bay đang hướng đến Thái Bình Dương.
Phủ định
She is not a carrier of the disease.
Cô ấy không phải là người mang mầm bệnh.
Nghi vấn
Is that airline a major carrier?
Hãng hàng không đó có phải là một hãng vận chuyển lớn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shipping company is a major carrier of goods.
Công ty vận chuyển là một hãng vận tải hàng hóa lớn.
Phủ định
The airline is not a common carrier for pets.
Hãng hàng không không phải là một hãng vận chuyển phổ biến cho thú cưng.
Nghi vấn
Is she a carrier of the disease?
Cô ấy có phải là người mang mầm bệnh không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were a carrier of the disease, she would need to be quarantined immediately.
Nếu cô ấy là người mang mầm bệnh, cô ấy sẽ cần phải được cách ly ngay lập tức.
Phủ định
If the company weren't a major carrier of goods, they wouldn't need such a large fleet of trucks.
Nếu công ty không phải là một hãng vận chuyển hàng hóa lớn, họ sẽ không cần một đội xe tải lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the airline be a popular carrier if it didn't offer affordable flights?
Hãng hàng không có phải là một hãng vận chuyển phổ biến nếu nó không cung cấp các chuyến bay giá cả phải chăng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been a major carrier of goods in the region for decades.
Công ty đã là một nhà vận chuyển hàng hóa lớn trong khu vực trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
She hasn't been a disease carrier, according to the latest tests.
Cô ấy không phải là người mang mầm bệnh, theo các xét nghiệm mới nhất.
Nghi vấn
Has the aircraft carrier been deployed to the area yet?
Tàu sân bay đã được triển khai đến khu vực đó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been investigating the airline as it has been a carrier of illegal goods.
Chính phủ đã và đang điều tra hãng hàng không vì nó đã và đang là một hãng vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp.
Phủ định
She hasn't been a carrier of the disease, so she's not contagious.
Cô ấy đã không và không phải là người mang bệnh, vì vậy cô ấy không lây nhiễm.
Nghi vấn
Has the postal service been acting as a carrier for these packages recently?
Dịch vụ bưu chính gần đây có đang đóng vai trò là đơn vị vận chuyển các gói hàng này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to work as a mail carrier before starting his own business.
Anh ấy từng làm người đưa thư trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Phủ định
She didn't use to be a frequent carrier of gossip, but recently she's changed.
Cô ấy đã không từng là một người hay lan truyền tin đồn, nhưng gần đây cô ấy đã thay đổi.
Nghi vấn
Did they use to be a major cell phone carrier in this region?
Họ đã từng là một nhà mạng điện thoại di động lớn trong khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrier".

Tàu Sân Bay: Biểu Tượng Sức Mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, tàu sân bay (aircraft carrier) không chỉ là một khí tài quân sự mà còn là biểu tượng của sức mạnh và khả năng vươn tầm ảnh hưởng toàn cầu. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh và tin tức như một minh chứng cho vị thế siêu cường của một quốc gia.

Typhoid Mary: Người Mang Mầm Bệnh Nổi Tiếng

Câu chuyện về 'Typhoid Mary' (Mary Mallon) là một ví dụ nổi tiếng trong lịch sử y tế công cộng. Bà là một người mang mầm bệnh thương hàn không triệu chứng (asymptomatic carrier) đầu tiên được xác định ở Mỹ. Dù khỏe mạnh, bà đã vô tình lây bệnh cho hàng chục người. Thuật ngữ 'carrier' trong y học trở nên phổ biến và mang ý nghĩa quan trọng từ những trường hợp như vậy.