carrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that undertakes the professional transport of goods or people.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc người một cách chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline is a major carrier of passengers between Europe and North America."
"Hãng hàng không này là một hãng vận chuyển hành khách lớn giữa châu Âu và Bắc Mỹ."
-
"The postal service is a common carrier."
"Dịch vụ bưu chính là một hãng vận chuyển công cộng."
-
"She is a silent carrier of the gene."
"Cô ấy là người mang gen bệnh mà không biểu hiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa này nhấn mạnh vào hoạt động vận chuyển mang tính thương mại và có tổ chức. Ví dụ: hãng hàng không (airline carrier), công ty vận tải đường bộ (trucking carrier).
Prepositions
"carrier for" thường được dùng để chỉ mục đích vận chuyển hoặc người/vật được vận chuyển. Ví dụ: 'This truck is a carrier for construction materials.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
asymptomatic asymptomatic carrier (người mang mầm bệnh không có triệu chứng)
-
leading leading carrier (hãng vận chuyển hàng đầu)
-
common common carrier (hãng vận tải công cộng (có nghĩa vụ pháp lý phục vụ mọi người))
-
aircraft aircraft carrier (tàu sân bay)
-
flag flag carrier (hãng hàng không quốc gia)
-
disease disease carrier (vật chủ mang bệnh (ví dụ: muỗi, chuột))
-
choose choose a carrier (chọn một hãng vận chuyển)
-
switch switch carriers (đổi nhà mạng (viễn thông))
Idioms
-
carrier pigeon
Bồ câu đưa thư. Một cụm từ chỉ loài bồ câu được huấn luyện để vận chuyển các tin nhắn nhỏ.
"Before the telegraph was invented, armies often relied on carrier pigeons to deliver urgent messages."
(Trước khi điện báo được phát minh, các đội quân thường dựa vào bồ câu đưa thư để chuyển những thông điệp khẩn cấp.)
-
flag carrier
Hãng hàng không quốc gia, đại diện cho một quốc gia trên trường quốc tế.
"Vietnam Airlines is the national flag carrier of Vietnam, showcasing the country's image abroad."
(Vietnam Airlines là hãng hàng không quốc gia của Việt Nam, quảng bá hình ảnh đất nước ra nước ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carrier
danh từMột người hoặc công ty chuyên vận chuyển hàng hóa hoặc người một cách chuyên nghiệp.
"The airline is a major carrier of passengers between Europe and North America."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a carrier of the disease, but shows no symptoms himself. |
Anh ấy là người mang bệnh, nhưng bản thân không có triệu chứng nào. |
| Phủ định | They are not carriers of the virus; they are immune to it. |
Họ không phải là người mang virus; họ miễn dịch với nó. |
| Nghi vấn | Is she the only carrier of this rare genetic mutation? |
Cô ấy có phải là người duy nhất mang đột biến gen hiếm gặp này không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aircraft carrier is heading to the Pacific. |
Tàu sân bay đang hướng đến Thái Bình Dương. |
| Phủ định | She is not a carrier of the disease. |
Cô ấy không phải là người mang mầm bệnh. |
| Nghi vấn | Is that airline a major carrier? |
Hãng hàng không đó có phải là một hãng vận chuyển lớn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shipping company is a major carrier of goods. |
Công ty vận chuyển là một hãng vận tải hàng hóa lớn. |
| Phủ định | The airline is not a common carrier for pets. |
Hãng hàng không không phải là một hãng vận chuyển phổ biến cho thú cưng. |
| Nghi vấn | Is she a carrier of the disease? |
Cô ấy có phải là người mang mầm bệnh không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were a carrier of the disease, she would need to be quarantined immediately. |
Nếu cô ấy là người mang mầm bệnh, cô ấy sẽ cần phải được cách ly ngay lập tức. |
| Phủ định | If the company weren't a major carrier of goods, they wouldn't need such a large fleet of trucks. |
Nếu công ty không phải là một hãng vận chuyển hàng hóa lớn, họ sẽ không cần một đội xe tải lớn như vậy. |
| Nghi vấn | Would the airline be a popular carrier if it didn't offer affordable flights? |
Hãng hàng không có phải là một hãng vận chuyển phổ biến nếu nó không cung cấp các chuyến bay giá cả phải chăng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been a major carrier of goods in the region for decades. |
Công ty đã là một nhà vận chuyển hàng hóa lớn trong khu vực trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | She hasn't been a disease carrier, according to the latest tests. |
Cô ấy không phải là người mang mầm bệnh, theo các xét nghiệm mới nhất. |
| Nghi vấn | Has the aircraft carrier been deployed to the area yet? |
Tàu sân bay đã được triển khai đến khu vực đó chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has been investigating the airline as it has been a carrier of illegal goods. |
Chính phủ đã và đang điều tra hãng hàng không vì nó đã và đang là một hãng vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp. |
| Phủ định | She hasn't been a carrier of the disease, so she's not contagious. |
Cô ấy đã không và không phải là người mang bệnh, vì vậy cô ấy không lây nhiễm. |
| Nghi vấn | Has the postal service been acting as a carrier for these packages recently? |
Dịch vụ bưu chính gần đây có đang đóng vai trò là đơn vị vận chuyển các gói hàng này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to work as a mail carrier before starting his own business. |
Anh ấy từng làm người đưa thư trước khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng. |
| Phủ định | She didn't use to be a frequent carrier of gossip, but recently she's changed. |
Cô ấy đã không từng là một người hay lan truyền tin đồn, nhưng gần đây cô ấy đã thay đổi. |
| Nghi vấn | Did they use to be a major cell phone carrier in this region? |
Họ đã từng là một nhà mạng điện thoại di động lớn trong khu vực này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carrier".
