(Top Banner Ad)
bedding
B1
noun B1 Đồ gia dụng

bedding

UK: /ˈbedɪŋ/ • US: /ˈbedɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ đồ giường chăn ga gối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sheets, blankets, pillowcases, etc., used on a bed.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ giường, bao gồm ga trải giường, chăn, vỏ gối, v.v., được sử dụng trên giường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some new bedding for the guest room."

    "Chúng ta cần mua một bộ đồ giường mới cho phòng khách."

  • "The hotel provides clean bedding for all guests."

    "Khách sạn cung cấp bộ đồ giường sạch sẽ cho tất cả khách."

  • "She washed all the bedding before making the bed."

    "Cô ấy giặt tất cả bộ đồ giường trước khi dọn giường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed cái giường
Verb bed cho đi ngủ, đặt vào giường
Noun bedroom phòng ngủ
Adjective bedridden nằm liệt giường
Noun bedtime giờ đi ngủ
Verb embed gắn vào, cắm vào, ăn sâu vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhedh- (to dig, pierce)
Proto-Germanic
*badją (a sleeping place, plot of ground)
Old English
bedd (a bed, couch)
Middle English
bedding (bedclothes, materials for a bed)

'Đào' một cái giường?

Từ 'bed' (giường) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ *bhedh-, nghĩa là 'đào'. Điều này là do người và động vật thời xưa thường đào một chỗ trũng trên mặt đất để làm nơi ngủ ấm áp và an toàn hơn. Về sau, hậu tố '-ing' được thêm vào để chỉ tập hợp các vật dụng dùng cho giường, như ga, chăn, gối, tạo thành từ 'bedding' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'bedding' thường được sử dụng để chỉ tất cả các vật dụng vải vóc được dùng để trải lên giường. Nó mang tính tổng quát hơn so với các từ như 'sheets' (ga trải giường), 'blankets' (chăn), hoặc 'pillowcases' (vỏ gối), vốn chỉ các vật dụng cụ thể.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về việc đặt bộ đồ giường LÊN giường: 'The bedding is on the bed.' Sử dụng 'in' khi nói về việc bộ đồ giường được chứa đựng TRONG một không gian nào đó (ví dụ: tủ đựng đồ): 'The bedding is in the closet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedding
  • clean/fresh bedding
    (bộ ga giường sạch sẽ/mới thơm)
  • warm bedding
    (bộ ga giường ấm áp)
  • luxury bedding
    (bộ ga giường cao cấp)
  • cotton bedding
    (bộ ga giường bằng cotton)
Verb + bedding
  • change the bedding
    (thay ga giường)
  • wash the bedding
    (giặt ga giường)
  • buy new bedding
    (mua bộ ga giường mới)
  • strip the bedding
    (lột ga giường (để giặt))
Noun + bedding
  • bedding set
    (bộ ga giường (trọn bộ))
  • bedding material
    (chất liệu làm ga giường)
  • animal bedding
    (vật liệu lót chuồng (cho động vật))

Idioms

  • bedding down for the night

    Chuẩn bị đi ngủ, ổn định chỗ ngủ cho một đêm.

    "The soldiers were bedding down for the night in the makeshift camp."

    (Những người lính đang chuẩn bị chỗ ngủ qua đêm trong khu trại tạm bợ.)

  • bedding plants

    Cây con trồng theo luống (một thuật ngữ làm vườn, không phải thành ngữ). Chỉ các cây non được trồng tạm thời với mật độ dày, thường là cây ra hoa, để trang trí cho vườn.

    "In spring, the garden center is full of colorful bedding plants."

    (Vào mùa xuân, trung tâm cây trồng tràn ngập các loại cây con trồng luống đầy màu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedding

noun
Lật mặt

Bộ đồ giường, bao gồm ga trải giường, chăn, vỏ gối, v.v., được sử dụng trên giường.

"We need to buy some new bedding for the guest room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Replacing the old bedding is essential for a good night's sleep.
Việc thay thế bộ đồ giường cũ là điều cần thiết để có một giấc ngủ ngon.
Phủ định
I don't mind buying new bedding for the guest room.
Tôi không ngại mua bộ đồ giường mới cho phòng khách.
Nghi vấn
Is washing the bedding regularly important for hygiene?
Việc giặt bộ đồ giường thường xuyên có quan trọng đối với vệ sinh không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, clean, soft bedding, a warm blanket, and a good book are all I need.
Sau một ngày dài, bộ đồ giường sạch sẽ và mềm mại, một chiếc chăn ấm và một cuốn sách hay là tất cả những gì tôi cần.
Phủ định
My ideal camping trip doesn't involve heavy backpacks, uncomfortable bedding, or insect bites.
Chuyến đi cắm trại lý tưởng của tôi không bao gồm ba lô nặng, bộ đồ giường khó chịu hoặc vết côn trùng cắn.
Nghi vấn
Considering the different materials, thread counts, and sizes, what bedding should I buy for the guest room, Mom?
Xem xét các vật liệu, mật độ sợi và kích cỡ khác nhau, con nên mua bộ đồ giường nào cho phòng khách, mẹ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be washing the bedding tomorrow morning.
Cô ấy sẽ giặt bộ ga giường vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be changing the bedding until next week.
Họ sẽ không thay bộ ga giường cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will you be buying new bedding for the guest room?
Bạn sẽ mua bộ ga giường mới cho phòng khách chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedding".

Văn hóa dọn giường mỗi sáng

Ở nhiều nước phương Tây, dọn giường ngay sau khi thức dậy là một thói quen hàng ngày quan trọng. Nó được xem là 'chiến thắng' đầu tiên trong ngày, giúp tạo ra cảm giác ngăn nắp, kỷ luật và khởi đầu một ngày mới một cách hiệu quả.

Tủ đựng đồ vải ('Linen Closet')

Nhiều ngôi nhà ở Bắc Mỹ và Châu Âu có một tủ chuyên dụng gọi là 'linen closet' để cất giữ khăn trải giường, vỏ gối, chăn (bedding) cũng như khăn tắm. Các gia đình thường sở hữu nhiều bộ ga giường để có thể thay đổi thường xuyên, đặc biệt là khi có khách.