(Top Banner Ad)
bedclothes
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình

bedclothes

UK: /ˈbedˌkləʊz/ • US: /ˈbedˌkloʊz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vải giường ga giường chăn ga gối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sheets, blankets, and other coverings used on a bed.

Vietnamese Meaning

Ga trải giường, chăn và các vật dụng phủ giường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She changed the bedclothes every week."

    "Cô ấy thay ga trải giường mỗi tuần."

  • "The hotel provides fresh bedclothes daily."

    "Khách sạn cung cấp đồ vải giường tươi mới hàng ngày."

  • "The homeless man slept under some old bedclothes."

    "Người đàn ông vô gia cư ngủ dưới một vài tấm vải trải giường cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed Cái giường, chỗ ngủ
Noun bedding Bộ đồ giường, mền gối nói chung (thường dùng như danh từ không đếm được)
Noun bedspread Khăn phủ giường, chăn trang trí
Noun nightclothes Đồ ngủ, quần áo ngủ (thường dùng cho người)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badją (bed) & *klaþa- (cloth)
Old English
bedd & clāthas
Middle English
bed + clothes
Modern English
bedclothes

Nguồn gốc từ ghép đơn giản

“Bedclothes” là một từ ghép rất trực quan, được tạo thành từ “bed” (giường) và “clothes” (vật dụng che đậy). Từ này bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 để gọi chung các vật dụng vải vóc dùng trên giường, mô tả chính xác chức năng của chúng: những vật dụng dùng để “che đậy” hoặc trang trí giường ngủ.

Usage Note

Từ 'bedclothes' là danh từ số nhiều, dùng để chỉ chung các loại vải vóc được sử dụng trên giường để tạo sự thoải mái khi ngủ. Nó bao gồm ga trải giường (sheets), chăn (blankets), vỏ chăn (duvet covers), gối (pillows) và vỏ gối (pillowcases). 'Bedding' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả nệm (mattress) và khung giường (bed frame).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bedclothes (Mô tả trạng thái)
  • fresh fresh bedclothes
    (Bộ đồ giường mới (giặt xong, mới thay))
  • clean clean bedclothes
    (Ga gối sạch sẽ)
  • warm warm bedclothes
    (Đồ giường ấm áp, mền dày)
Verb + bedclothes (Hành động)
  • change change the bedclothes
    (Thay bộ đồ giường (ga, chăn, vỏ gối))
  • throw off throw off the bedclothes
    (Hất, đá tung chăn mền ra khỏi người (khi nóng hoặc thức dậy))
  • wash wash the bedclothes
    (Giặt giũ đồ giường)
Common Phrases
  • snuggle down snuggle down under the bedclothes
    (Rúc, chui ấm áp vào trong chăn mền)

Idioms

  • To toss and turn in the bedclothes

    Trằn trọc, thao thức (không ngủ được)

    "I was so worried about the exam that I kept tossing and turning in the bedclothes all night."

    (Tôi lo lắng về kỳ thi đến mức tôi cứ trằn trọc trong chăn suốt đêm.)

  • To get tangled up in the bedclothes

    Bị cuộn/vướng vào chăn mền (thường do ngủ động)

    "The child woke up crying because he got tangled up in the bedclothes."

    (Đứa trẻ thức dậy khóc vì nó bị cuộn hết vào chăn mền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bedclothes

noun
Lật mặt

Ga trải giường, chăn và các vật dụng phủ giường khác.

"She changed the bedclothes every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's bedclothes were neatly folded on the shelf.
Bộ chăn ga gối của bọn trẻ được gấp gọn gàng trên kệ.
Phủ định
The guest's bedclothes weren't as luxurious as the host's.
Bộ chăn ga gối của khách không sang trọng bằng của chủ nhà.
Nghi vấn
Are these ladies' bedclothes on sale?
Bộ chăn ga gối của các quý cô này có đang được giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bedclothes".

Tầm quan trọng của vệ sinh

Trong văn hóa phương Tây, việc thay và giặt giũ “bedclothes” thường xuyên (thường là hàng tuần) được coi là một yếu tố quan trọng của vệ sinh cá nhân và đảm bảo chất lượng giấc ngủ. Người ta tin rằng đồ giường sạch sẽ giúp phòng tránh dị ứng và vi khuẩn.

Nghi thức dọn giường

Thói quen “making the bed” (dọn dẹp chăn gối, ga giường) ngay sau khi thức dậy là một tập quán phổ biến ở nhiều gia đình. Hành động này không chỉ thể hiện sự ngăn nắp mà còn được xem là cách tạo động lực, bắt đầu một ngày mới có tổ chức.