(Top Banner Ad)
begrudge
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

begrudge

UK: /bɪˈɡrʌdʒ/ • US: /bɪˈɡrʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị ấm ức bực dọc vì tiếc của
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To envy someone for possessing or enjoying something; to give reluctantly or resentfully.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy bực bội hoặc ghen tị khi ai đó có hoặc tận hưởng điều gì đó; cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She begrudged him his fame and fortune."

    "Cô ấy ghen tị với danh tiếng và tài sản của anh ấy."

  • "I don't begrudge her the success she has earned."

    "Tôi không hề ghen tị với thành công mà cô ấy đã đạt được."

  • "Many people begrudged him his wealth."

    "Nhiều người ganh tị với sự giàu có của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective begrudging miễn cưỡng, không sẵn lòng, ghen tị
Adverb begrudgingly một cách miễn cưỡng, không bằng lòng
Noun grudge mối hận thù, lòng ác cảm (từ cùng gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
grouchier
Middle English
grucchen
Modern English
begrudge

Từ Tiếng Làu Bàu Đến Lòng Ghen Tị

Từ 'begrudge' có gốc từ một từ tiếng Pháp cổ là 'grouchier', nghĩa là 'cằn nhằn' hay 'lầm bầm'. Hãy tưởng tượng ai đó đang thầm thì phàn nàn vì người khác có thứ họ muốn. Dần dần, ý nghĩa về sự phàn nàn đầy bực bội này đã phát triển thành nghĩa hiện đại của 'begrudge': cảm thấy khó chịu và không muốn cho ai đó có hoặc làm điều gì, thường là vì bạn cảm thấy họ không xứng đáng. Tiền tố 'be-' trong tiếng Anh có tác dụng nhấn mạnh, làm cho cảm giác ghen tị này trở nên mạnh mẽ và mang tính cá nhân hơn.

Usage Note

Từ 'begrudge' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng khi thấy người khác có được điều gì đó mà mình mong muốn hoặc cảm thấy họ không xứng đáng. Nó khác với 'envy' ở chỗ 'envy' chỉ đơn thuần là mong muốn điều người khác có, trong khi 'begrudge' bao gồm cả sự oán giận. Khác với 'resent' thể hiện sự phẫn nộ nói chung, begrudge tập trung vào việc ai đó có gì. Nó cũng có thể có nghĩa là cho đi một cách miễn cưỡng, với cảm giác tiếc nuối hoặc không muốn.

Prepositions

someone something doing something

Khi dùng 'begrudge someone something', nó có nghĩa là bạn cảm thấy khó chịu hoặc ghen tị khi người đó có điều gì đó. Ví dụ: 'I don't begrudge him his success.' (Tôi không ghen tị với thành công của anh ấy.). Khi dùng 'begrudge doing something' có nghĩa là bạn miễn cưỡng làm điều gì đó, cảm thấy nó không đáng hoặc không công bằng. Ví dụ: 'I begrudge spending so much time on this project.' (Tôi cảm thấy tiếc khi phải dành quá nhiều thời gian cho dự án này.).

Collocations (Từ đi kèm)

begrudge + someone + something
  • success begrudge someone their success
    (ghen tị với thành công của ai đó)
  • money begrudge someone the money
    (tiếc tiền với ai đó, không muốn cho/trả tiền)
  • happiness begrudge someone their happiness
    (ganh tị với hạnh phúc của ai đó)
  • penny begrudge every penny spent
    (tiếc từng đồng từng cắc đã tiêu)
Adverb + begrudge
  • secretly secretly begrudge
    (âm thầm ghen tị/tiếc)
  • never never begrudge
    (không bao giờ ghen tị/tiếc nuối)
  • really really begrudge
    (thực sự ghen tị/cảm thấy tiếc)

Idioms

  • not begrudge someone something

    Hoàn toàn không ghen tị hay tiếc với ai điều gì; cảm thấy họ xứng đáng được hưởng điều đó.

    "I don't begrudge him his victory; he was the better player."

    (Tôi không hề ghen tị với chiến thắng của anh ấy; anh ấy là người chơi giỏi hơn.)

  • a begrudging respect/admiration

    Sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ một cách miễn cưỡng, không hoàn toàn tự nguyện.

    "The veteran politician had a begrudging respect for his young, ambitious rival."

    (Nhà chính trị lão làng dành một sự tôn trọng đầy miễn cưỡng cho đối thủ trẻ tuổi và đầy tham vọng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

begrudge

Động từ
Lật mặt

Cảm thấy bực bội hoặc ghen tị khi ai đó có hoặc tận hưởng điều gì đó; cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.

"She begrudged him his fame and fortune."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, she wouldn't begrudge her colleague's promotion now.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không ghen tị với việc thăng chức của đồng nghiệp bây giờ.
Phủ định
If I were a more generous person, I wouldn't have begrudged him his success after he helped me so much.
Nếu tôi là một người hào phóng hơn, tôi đã không ghen tị với thành công của anh ấy sau khi anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
Nghi vấn
If you had saved more money, would you begrudge spending it on this emergency?
Nếu bạn đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn, bạn có ghen tị khi tiêu nó cho trường hợp khẩn cấp này không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Begrudge him his success, but learn from it.
Đừng ghen tị với thành công của anh ấy, nhưng hãy học hỏi từ nó.
Phủ định
Don't begrudge their happiness, strive for your own.
Đừng ghen tị với hạnh phúc của họ, hãy phấn đấu cho hạnh phúc của riêng bạn.
Nghi vấn
Do begrudge your neighbor, but keep it to yourself
Hãy ghen tị với người hàng xóm của bạn, nhưng hãy giữ nó cho riêng mình.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success is begrudged by many.
Sự thành công của anh ấy bị nhiều người ghen tị.
Phủ định
Their happiness was not begrudged by anyone who knew them well.
Hạnh phúc của họ không bị bất kỳ ai quen biết họ ghen tị.
Nghi vấn
Will her promotion be begrudged by her colleagues?
Liệu việc thăng chức của cô ấy có bị các đồng nghiệp ghen tị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She begrudges him his success, doesn't she?
Cô ấy ghen tị với thành công của anh ta, phải không?
Phủ định
They don't begrudge the time spent on the project, do they?
Họ không tiếc thời gian dành cho dự án, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't begrudge her a small reward, would you?
Bạn sẽ không tiếc cô ấy một phần thưởng nhỏ, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to begrudge her sister's success, but now she's supportive.
Cô ấy từng ghen tị với thành công của em gái mình, nhưng giờ cô ấy rất ủng hộ.
Phủ định
I didn't use to begrudge people their good fortune; I was always happy for them.
Tôi đã từng không hề ghen tị với vận may của người khác; tôi luôn mừng cho họ.
Nghi vấn
Did he use to begrudge his classmates getting better grades than him?
Anh ấy đã từng ghen tị với việc các bạn cùng lớp đạt điểm cao hơn anh ấy sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't begrudged her success; she deserved it.
Tôi ước tôi đã không ghen tị với thành công của cô ấy; cô ấy xứng đáng với điều đó.
Phủ định
If only she wouldn't begrudge him his happiness; it's his life.
Giá mà cô ấy đừng ghen tị với hạnh phúc của anh ấy; đó là cuộc đời anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't begrudged your brother his promotion?
Bạn có ước bạn đã không ghen tị với việc thăng chức của anh trai bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begrudge".

Hội chứng Bông Anh Túc Cao (Tall Poppy Syndrome)

Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ở Úc, có một khái niệm gọi là 'Tall Poppy Syndrome'. Đây là xu hướng chỉ trích hoặc 'chặt hạ' những người đạt được thành công lớn. Người ta có thể 'begrudge' (ghen tị) danh tiếng hoặc tài sản của họ, cảm thấy rằng họ đã trở nên quá kiêu ngạo hoặc vượt quá vị thế của mình. Đây là một biểu hiện xã hội của cảm giác đằng sau từ 'begrudge'.

Ghen tị - Một trong Bảy Mối Tội Đầu

Trong truyền thống Thiên Chúa giáo phương Tây, sự đố kỵ (mà 'begrudging' là một biểu hiện) được coi là một trong Bảy Mối Tội Đầu. Điều này cho thấy cảm xúc này bị xem xét nghiêm trọng như thế nào. Việc 'begrudge' hạnh phúc hay thành công của người khác không chỉ là một cảm giác tiêu cực; nó còn được xem là một sự sai trái về mặt đạo đức có thể làm hư hỏng tâm hồn.