(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ begrudge
C1

begrudge

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị ấm ức bực dọc vì tiếc của
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Begrudge'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy bực bội hoặc ghen tị khi ai đó có hoặc tận hưởng điều gì đó; cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.

Definition (English Meaning)

To envy someone for possessing or enjoying something; to give reluctantly or resentfully.

Ví dụ Thực tế với 'Begrudge'

  • "She begrudged him his fame and fortune."

    "Cô ấy ghen tị với danh tiếng và tài sản của anh ấy."

  • "I don't begrudge her the success she has earned."

    "Tôi không hề ghen tị với thành công mà cô ấy đã đạt được."

  • "Many people begrudged him his wealth."

    "Nhiều người ganh tị với sự giàu có của anh ta."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Begrudge'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: begrudge
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

envy(ghen tị)
resent(phẫn uất)
grudge(hận thù, oán giận)

Trái nghĩa (Antonyms)

applaud(hoan nghênh)
admire(ngưỡng mộ)

Từ liên quan (Related Words)

jealousy(ghen tuông)
bitterness(cay đắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Begrudge'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'begrudge' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng khi thấy người khác có được điều gì đó mà mình mong muốn hoặc cảm thấy họ không xứng đáng. Nó khác với 'envy' ở chỗ 'envy' chỉ đơn thuần là mong muốn điều người khác có, trong khi 'begrudge' bao gồm cả sự oán giận. Khác với 'resent' thể hiện sự phẫn nộ nói chung, begrudge tập trung vào việc ai đó có gì. Nó cũng có thể có nghĩa là cho đi một cách miễn cưỡng, với cảm giác tiếc nuối hoặc không muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

someone something doing something

Khi dùng 'begrudge someone something', nó có nghĩa là bạn cảm thấy khó chịu hoặc ghen tị khi người đó có điều gì đó. Ví dụ: 'I don't begrudge him his success.' (Tôi không ghen tị với thành công của anh ấy.). Khi dùng 'begrudge doing something' có nghĩa là bạn miễn cưỡng làm điều gì đó, cảm thấy nó không đáng hoặc không công bằng. Ví dụ: 'I begrudge spending so much time on this project.' (Tôi cảm thấy tiếc khi phải dành quá nhiều thời gian cho dự án này.).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Begrudge'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had worked harder, she wouldn't begrudge her colleague's promotion now.
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không ghen tị với việc thăng chức của đồng nghiệp bây giờ.
Phủ định
If I were a more generous person, I wouldn't have begrudged him his success after he helped me so much.
Nếu tôi là một người hào phóng hơn, tôi đã không ghen tị với thành công của anh ấy sau khi anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều.
Nghi vấn
If you had saved more money, would you begrudge spending it on this emergency?
Nếu bạn đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn, bạn có ghen tị khi tiêu nó cho trường hợp khẩn cấp này không?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Begrudge him his success, but learn from it.
Đừng ghen tị với thành công của anh ấy, nhưng hãy học hỏi từ nó.
Phủ định
Don't begrudge their happiness, strive for your own.
Đừng ghen tị với hạnh phúc của họ, hãy phấn đấu cho hạnh phúc của riêng bạn.
Nghi vấn
Do begrudge your neighbor, but keep it to yourself
Hãy ghen tị với người hàng xóm của bạn, nhưng hãy giữ nó cho riêng mình.

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His success is begrudged by many.
Sự thành công của anh ấy bị nhiều người ghen tị.
Phủ định
Their happiness was not begrudged by anyone who knew them well.
Hạnh phúc của họ không bị bất kỳ ai quen biết họ ghen tị.
Nghi vấn
Will her promotion be begrudged by her colleagues?
Liệu việc thăng chức của cô ấy có bị các đồng nghiệp ghen tị không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She begrudges him his success, doesn't she?
Cô ấy ghen tị với thành công của anh ta, phải không?
Phủ định
They don't begrudge the time spent on the project, do they?
Họ không tiếc thời gian dành cho dự án, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't begrudge her a small reward, would you?
Bạn sẽ không tiếc cô ấy một phần thưởng nhỏ, phải không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to begrudge her sister's success, but now she's supportive.
Cô ấy từng ghen tị với thành công của em gái mình, nhưng giờ cô ấy rất ủng hộ.
Phủ định
I didn't use to begrudge people their good fortune; I was always happy for them.
Tôi đã từng không hề ghen tị với vận may của người khác; tôi luôn mừng cho họ.
Nghi vấn
Did he use to begrudge his classmates getting better grades than him?
Anh ấy đã từng ghen tị với việc các bạn cùng lớp đạt điểm cao hơn anh ấy sao?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't begrudged her success; she deserved it.
Tôi ước tôi đã không ghen tị với thành công của cô ấy; cô ấy xứng đáng với điều đó.
Phủ định
If only she wouldn't begrudge him his happiness; it's his life.
Giá mà cô ấy đừng ghen tị với hạnh phúc của anh ấy; đó là cuộc đời anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't begrudged your brother his promotion?
Bạn có ước bạn đã không ghen tị với việc thăng chức của anh trai bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)