begrudge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To envy someone for possessing or enjoying something; to give reluctantly or resentfully.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy bực bội hoặc ghen tị khi ai đó có hoặc tận hưởng điều gì đó; cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She begrudged him his fame and fortune."
"Cô ấy ghen tị với danh tiếng và tài sản của anh ấy."
-
"I don't begrudge her the success she has earned."
"Tôi không hề ghen tị với thành công mà cô ấy đã đạt được."
-
"Many people begrudged him his wealth."
"Nhiều người ganh tị với sự giàu có của anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | begrudging | miễn cưỡng, không sẵn lòng, ghen tị |
| Adverb | begrudgingly | một cách miễn cưỡng, không bằng lòng |
| Noun | grudge | mối hận thù, lòng ác cảm (từ cùng gốc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'begrudge' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng khi thấy người khác có được điều gì đó mà mình mong muốn hoặc cảm thấy họ không xứng đáng. Nó khác với 'envy' ở chỗ 'envy' chỉ đơn thuần là mong muốn điều người khác có, trong khi 'begrudge' bao gồm cả sự oán giận. Khác với 'resent' thể hiện sự phẫn nộ nói chung, begrudge tập trung vào việc ai đó có gì. Nó cũng có thể có nghĩa là cho đi một cách miễn cưỡng, với cảm giác tiếc nuối hoặc không muốn.
Prepositions
Khi dùng 'begrudge someone something', nó có nghĩa là bạn cảm thấy khó chịu hoặc ghen tị khi người đó có điều gì đó. Ví dụ: 'I don't begrudge him his success.' (Tôi không ghen tị với thành công của anh ấy.). Khi dùng 'begrudge doing something' có nghĩa là bạn miễn cưỡng làm điều gì đó, cảm thấy nó không đáng hoặc không công bằng. Ví dụ: 'I begrudge spending so much time on this project.' (Tôi cảm thấy tiếc khi phải dành quá nhiều thời gian cho dự án này.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
success begrudge someone their success (ghen tị với thành công của ai đó)
-
money begrudge someone the money (tiếc tiền với ai đó, không muốn cho/trả tiền)
-
happiness begrudge someone their happiness (ganh tị với hạnh phúc của ai đó)
-
penny begrudge every penny spent (tiếc từng đồng từng cắc đã tiêu)
-
secretly secretly begrudge (âm thầm ghen tị/tiếc)
-
never never begrudge (không bao giờ ghen tị/tiếc nuối)
-
really really begrudge (thực sự ghen tị/cảm thấy tiếc)
Idioms
-
not begrudge someone something
Hoàn toàn không ghen tị hay tiếc với ai điều gì; cảm thấy họ xứng đáng được hưởng điều đó.
"I don't begrudge him his victory; he was the better player."
(Tôi không hề ghen tị với chiến thắng của anh ấy; anh ấy là người chơi giỏi hơn.)
-
a begrudging respect/admiration
Sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ một cách miễn cưỡng, không hoàn toàn tự nguyện.
"The veteran politician had a begrudging respect for his young, ambitious rival."
(Nhà chính trị lão làng dành một sự tôn trọng đầy miễn cưỡng cho đối thủ trẻ tuổi và đầy tham vọng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
begrudge
Động từCảm thấy bực bội hoặc ghen tị khi ai đó có hoặc tận hưởng điều gì đó; cho đi một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
"She begrudged him his fame and fortune."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had worked harder, she wouldn't begrudge her colleague's promotion now. |
Nếu cô ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ không ghen tị với việc thăng chức của đồng nghiệp bây giờ. |
| Phủ định | If I were a more generous person, I wouldn't have begrudged him his success after he helped me so much. |
Nếu tôi là một người hào phóng hơn, tôi đã không ghen tị với thành công của anh ấy sau khi anh ấy đã giúp đỡ tôi rất nhiều. |
| Nghi vấn | If you had saved more money, would you begrudge spending it on this emergency? |
Nếu bạn đã tiết kiệm được nhiều tiền hơn, bạn có ghen tị khi tiêu nó cho trường hợp khẩn cấp này không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Begrudge him his success, but learn from it. |
Đừng ghen tị với thành công của anh ấy, nhưng hãy học hỏi từ nó. |
| Phủ định | Don't begrudge their happiness, strive for your own. |
Đừng ghen tị với hạnh phúc của họ, hãy phấn đấu cho hạnh phúc của riêng bạn. |
| Nghi vấn | Do begrudge your neighbor, but keep it to yourself |
Hãy ghen tị với người hàng xóm của bạn, nhưng hãy giữ nó cho riêng mình. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His success is begrudged by many. |
Sự thành công của anh ấy bị nhiều người ghen tị. |
| Phủ định | Their happiness was not begrudged by anyone who knew them well. |
Hạnh phúc của họ không bị bất kỳ ai quen biết họ ghen tị. |
| Nghi vấn | Will her promotion be begrudged by her colleagues? |
Liệu việc thăng chức của cô ấy có bị các đồng nghiệp ghen tị không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She begrudges him his success, doesn't she? |
Cô ấy ghen tị với thành công của anh ta, phải không? |
| Phủ định | They don't begrudge the time spent on the project, do they? |
Họ không tiếc thời gian dành cho dự án, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't begrudge her a small reward, would you? |
Bạn sẽ không tiếc cô ấy một phần thưởng nhỏ, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to begrudge her sister's success, but now she's supportive. |
Cô ấy từng ghen tị với thành công của em gái mình, nhưng giờ cô ấy rất ủng hộ. |
| Phủ định | I didn't use to begrudge people their good fortune; I was always happy for them. |
Tôi đã từng không hề ghen tị với vận may của người khác; tôi luôn mừng cho họ. |
| Nghi vấn | Did he use to begrudge his classmates getting better grades than him? |
Anh ấy đã từng ghen tị với việc các bạn cùng lớp đạt điểm cao hơn anh ấy sao? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't begrudged her success; she deserved it. |
Tôi ước tôi đã không ghen tị với thành công của cô ấy; cô ấy xứng đáng với điều đó. |
| Phủ định | If only she wouldn't begrudge him his happiness; it's his life. |
Giá mà cô ấy đừng ghen tị với hạnh phúc của anh ấy; đó là cuộc đời anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't begrudged your brother his promotion? |
Bạn có ước bạn đã không ghen tị với việc thăng chức của anh trai bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "begrudge".
