(Top Banner Ad)
resentfully
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

resentfully

UK: /rɪˈzentfəli/ • US: /rɪˈzentfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách oán giận với vẻ oán hận ấm ức bực bội khó chịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner expressing or feeling resentment; with bitterness and indignation.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện hoặc cảm thấy sự oán giận; với sự cay đắng và phẫn nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stared resentfully at the plate of food, knowing it was all he would get."

    "Anh ta nhìn chằm chằm một cách oán giận vào đĩa thức ăn, biết rằng đó là tất cả những gì anh ta có."

  • "She resentfully accepted the apology, but the damage was done."

    "Cô ấy oán giận chấp nhận lời xin lỗi, nhưng mọi chuyện đã rồi."

  • "The workers resentfully obeyed the new regulations."

    "Những người công nhân oán giận tuân theo các quy định mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resent ấm ức, bực bội, khó chịu về điều gì đó
Noun resentment sự ấm ức, sự bực bội, sự phẫn uất
Adjective resentful ấm ức, bực bội, phẫn uất
Adverb resentfully một cách ấm ức, một cách bực bội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Old French
resentir
English
resent
English
resentful
English
resentfully

Cảm nhận lại nỗi ấm ức

Từ 'resentfully' có gốc từ tiếng Latin 'sentire' (nghĩa là 'cảm nhận') và tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại'). Ban đầu, 'resentir' trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'cảm nhận lại'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả cảm giác ấm ức, bực bội kéo dài khi phải đối mặt với một điều gì đó bị coi là bất công hoặc bị xúc phạm. Cảm giác này như thể bạn 'cảm nhận lại' nỗi đau hoặc sự tức giận đó một cách thường xuyên.

Usage Note

Từ 'resentfully' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với cảm xúc oán giận, bực bội hoặc khó chịu sâu sắc, thường là do cảm thấy bị đối xử bất công. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của cảm xúc tiêu cực này trong hành động hoặc lời nói. Khác với 'angrily' (giận dữ) chỉ đơn thuần biểu thị sự tức giận, 'resentfully' bao hàm sự ấm ức, tức tối kéo dài và sự bất mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resentfully
  • speak speak resentfully
    (nói một cách ấm ức/bực bội)
  • look look resentfully at someone
    (nhìn ai đó một cách bực bội/ấm ức)
  • complain complain resentfully
    (phàn nàn một cách ấm ức)
  • accept accept something resentfully
    (chấp nhận điều gì đó một cách ấm ức/miễn cưỡng)
  • mutter mutter resentfully
    (lầm bầm một cách ấm ức)

Idioms

  • to glare resentfully at someone

    nhìn chằm chằm ai đó một cách ấm ức/bực bội

    "She glared resentfully at her colleague who got the promotion."

    (Cô ấy nhìn chằm chằm đồng nghiệp đã được thăng chức một cách ấm ức.)

  • to accept something resentfully

    chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng/ấm ức

    "He accepted the unfair decision resentfully, but knew he had no choice."

    (Anh ta miễn cưỡng chấp nhận quyết định bất công đó, nhưng biết mình không có lựa chọn nào khác.)

  • to retreat resentfully

    rút lui một cách ấm ức/không cam tâm

    "Having lost the argument, he retreated resentfully to his room."

    (Thua cuộc tranh cãi, anh ta ấm ức rút về phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resentfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện hoặc cảm thấy sự oán giận; với sự cay đắng và phẫn nộ.

"He stared resentfully at the plate of food, knowing it was all he would get."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He resentfully accepted the punishment, though he believed it was unfair.
Anh ta miễn cưỡng chấp nhận hình phạt, mặc dù anh ta tin rằng nó không công bằng.
Phủ định
They didn't resentfully comply with the new rules; they actually agreed with them.
Họ không miễn cưỡng tuân thủ các quy tắc mới; họ thực sự đồng ý với chúng.
Nghi vấn
Did she resentfully agree to help, or was she genuinely willing?
Cô ấy có miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ không, hay cô ấy thực sự sẵn lòng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resentfully".

Sự ức chế và sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, cảm giác ấm ức kéo dài (resentment) thường được coi là một cảm xúc tiêu cực, có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần. Việc giữ trong lòng những ấm ức không được giải quyết có thể dẫn đến căng thẳng, lo âu, thậm chí trầm cảm, và cản trở khả năng tha thứ cũng như xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.

Tha thứ và giải thoát

Nhiều triết lý và truyền thống phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tha thứ không phải để biện minh cho người làm tổn thương mình, mà là để giải thoát bản thân khỏi gánh nặng của sự ấm ức. Tha thứ được xem là một hành động mạnh mẽ giúp cá nhân tiến lên, thay vì bị mắc kẹt trong quá khứ.