(Top Banner Ad)
belittler
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

belittler

UK: /bɪˈlɪtələ(r)/ • US: /bɪˈlɪtələr/

Nghĩa tiếng Việt

người hay hạ thấp người khác kẻ coi thường người xem nhẹ người hay dìm hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who belittles someone or something; someone who makes another person or thing seem small or unimportant.

Vietnamese Meaning

Một người hạ thấp, coi thường ai đó hoặc điều gì đó; một người làm cho người khác hoặc một vật gì đó có vẻ nhỏ bé hoặc không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a constant belittler of her efforts, always finding fault and never offering encouragement."

    "Anh ta liên tục hạ thấp những nỗ lực của cô ấy, luôn tìm ra lỗi và không bao giờ đưa ra lời động viên."

  • "Don't be a belittler; celebrate other people's successes."

    "Đừng là một người hay hạ thấp người khác; hãy ăn mừng thành công của người khác."

  • "The constant belittler in the office made everyone feel insecure."

    "Người hay hạ thấp người khác trong văn phòng khiến mọi người cảm thấy bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun belittler kẻ hay coi thường, người hay hạ thấp người khác
Verb belittle hạ thấp, coi nhẹ, làm giảm giá trị
Noun belittlement sự coi thường, hành động hạ thấp
Adjective belittling mang tính coi thường, hạ thấp

Synonyms

disparager (người coi thường, người chê bai)minimizer (người xem nhẹ, người giảm thiểu)underminer (người phá hoại ngầm, người làm suy yếu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lȳtel (little)
Old English
be- (prefix)
Middle English
litel
Modern English (ca. 1785)
belittle (verb)
Modern English
belittler (noun)

Một từ được Tổng thống Mỹ tạo ra

Từ 'belittle' (hạ thấp, coi nhẹ) được Thomas Jefferson, vị tổng thống thứ ba của Hoa Kỳ, sử dụng rộng rãi và có thể là người đã tạo ra nó. Trong cuốn sách 'Notes on the State of Virginia' (1785), ông dùng từ này để phản bác lý thuyết của nhà tự nhiên học người Pháp Buffon, người cho rằng mọi sự sống ở Châu Mỹ đều 'nhỏ bé' và kém cỏi hơn so với Châu Âu. Jefferson đã dùng từ 'belittle' để chỉ hành động cố tình làm cho điều gì đó có vẻ nhỏ bé hoặc không quan trọng.

Usage Note

Từ 'belittler' thường được dùng để chỉ những người có hành vi cố ý hoặc vô thức làm giảm giá trị, phẩm chất, hoặc thành tựu của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc thậm chí là ác ý. Khác với 'critic' (nhà phê bình), người đưa ra nhận xét đánh giá, 'belittler' có xu hướng phủ nhận giá trị hơn là đưa ra phân tích khách quan. So với 'detractor' (người gièm pha), 'belittler' nhấn mạnh hành động làm cho nhỏ bé, trong khi 'detractor' tập trung vào việc nói xấu, bôi nhọ.

Prepositions

of towards

'Belittler of': chỉ người hạ thấp cái gì đó (ví dụ: 'a belittler of achievements'). 'Belittler towards': chỉ người hạ thấp ai đó (ví dụ: 'a belittler towards his colleagues').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belittler
  • constant belittler
    (kẻ lúc nào cũng coi thường người khác)
  • chronic belittler
    (kẻ coi thường người khác một cách kinh niên)
  • habitual belittler
    (kẻ có thói quen coi thường người khác)
Verb + belittler
  • to be a belittler
    (là một người hay coi thường người khác)
  • to deal with a belittler
    (đối phó với một kẻ hay coi thường)
  • to confront a belittler
    (chất vấn một kẻ hay coi thường)

Idioms

  • a belittler of dreams

    kẻ chuyên vùi dập ước mơ của người khác.

    "He was a constant belittler of dreams, telling everyone their ambitions were foolish."

    (Anh ta là kẻ chuyên vùi dập ước mơ, luôn nói với mọi người rằng tham vọng của họ thật ngớ ngẩn.)

  • a belittler of others' achievements

    kẻ luôn hạ thấp thành tựu của người khác.

    "Don't let her negativity affect you; she's just a belittler of others' achievements to make herself feel better."

    (Đừng để sự tiêu cực của cô ấy ảnh hưởng đến bạn; cô ấy chỉ là một người hay hạ thấp thành tựu của người khác để bản thân cảm thấy tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belittler

Danh từ
Lật mặt

Một người hạ thấp, coi thường ai đó hoặc điều gì đó; một người làm cho người khác hoặc một vật gì đó có vẻ nhỏ bé hoặc không quan trọng.

"He was a constant belittler of her efforts, always finding fault and never offering encouragement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a belittler often stems from insecurity.
Việc trở thành một kẻ hay coi thường người khác thường xuất phát từ sự bất an.
Phủ định
I avoid being a belittler at all costs.
Tôi tránh trở thành một kẻ coi thường người khác bằng mọi giá.
Nghi vấn
Is being a belittler truly satisfying?
Việc trở thành một kẻ coi thường người khác có thực sự thỏa mãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belittler".

Belittler và Văn hóa Công sở Độc hại

Trong môi trường làm việc hiện đại ở phương Tây, một 'belittler' thường được xem là biểu hiện của sự bắt nạt nơi công sở (workplace bullying). Hành vi liên tục hạ thấp đồng nghiệp có thể tạo ra một môi trường độc hại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, sự tự tin và hiệu suất công việc. Nhiều công ty hiện nay có chính sách nghiêm ngặt để xử lý những hành vi này.

Liên hệ với Tâm lý học: Rối loạn nhân cách ái kỷ

Trong tâm lý học, hành vi hạ thấp người khác là một đặc điểm nổi bật của Rối loạn Nhân cách Ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder). 'Belittler' thường sử dụng việc chê bai, chỉ trích người khác như một cơ chế phòng vệ để nâng cao cái tôi mỏng manh của mình. Bằng cách làm người khác cảm thấy nhỏ bé, họ tạm thời cảm thấy bản thân vượt trội hơn.