(Top Banner Ad)
narcissist
C1
noun C1 Tâm lý học

narcissist

UK: /ˈnɑːsɪsɪst/ • US: /ˈnɑːrsɪsɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người ái kỷ kẻ tự yêu mình người mắc chứng ái kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has an excessive admiration of themselves.

Vietnamese Meaning

Một người có sự ngưỡng mộ quá mức đối với bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a narcissist; he's always talking about himself."

    "Anh ta đúng là một kẻ ái kỷ; anh ta luôn nói về bản thân mình."

  • "She accused him of being a narcissist because he only cared about his own needs."

    "Cô ấy buộc tội anh ta là một kẻ ái kỷ vì anh ta chỉ quan tâm đến nhu cầu của riêng mình."

  • "The documentary explored the lives of several famous narcissists."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc đời của một vài người ái kỷ nổi tiếng."

Usage Note

Thuật ngữ 'narcissist' thường được dùng để chỉ những người có biểu hiện tự cao tự đại, thiếu đồng cảm và luôn khao khát sự chú ý và ngưỡng mộ từ người khác. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những biểu hiện tính cách nhẹ đến rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder - NPD). Khác với 'egotist' (người tự cao), 'narcissist' không chỉ khoe khoang về bản thân mà còn cần sự công nhận và ngưỡng mộ liên tục từ người khác.

Prepositions

with

Thường dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác với người có đặc điểm ái kỷ. Ví dụ: dealing *with* a narcissist.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narcissist

noun
Lật mặt

Một người có sự ngưỡng mộ quá mức đối với bản thân.

"He's such a narcissist; he's always talking about himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a narcissist; he only talks about himself.
Anh ta đúng là một người ái kỷ; anh ta chỉ nói về bản thân mình.
Phủ định
They are not narcissistic; they always consider other people's feelings.
Họ không hề ái kỷ; họ luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Is she a narcissist, or is she just very confident?
Cô ấy có phải là một người ái kỷ không, hay cô ấy chỉ là rất tự tin?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist identified him as a narcissist.
Nhà trị liệu xác định anh ta là một người ái kỷ.
Phủ định
She is not a narcissist, despite her confidence.
Cô ấy không phải là một người ái kỷ, mặc dù cô ấy tự tin.
Nghi vấn
Is he exhibiting narcissistic behavior?
Anh ta có đang thể hiện hành vi ái kỷ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a narcissist, they often crave attention.
Nếu ai đó là một người ái kỷ, họ thường khao khát sự chú ý.
Phủ định
When someone is narcissistic, they don't usually consider other people's feelings.
Khi một người có tính ái kỷ, họ thường không xem xét cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
If a person is a narcissist, do they often talk about themselves?
Nếu một người là người ái kỷ, họ có thường nói về bản thân không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a narcissist, but therapy helped him change.
Anh ấy từng là một người ái kỷ, nhưng trị liệu đã giúp anh ấy thay đổi.
Phủ định
She didn't use to be so narcissistic; something must have triggered this behavior.
Cô ấy đã không từng quá ái kỷ như vậy; chắc hẳn điều gì đó đã kích hoạt hành vi này.
Nghi vấn
Did he use to think everyone was inferior to him, a classic sign of a narcissist?
Có phải anh ấy từng nghĩ mọi người đều thua kém mình, một dấu hiệu cổ điển của một người ái kỷ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't such a narcissist; it's hard to have a conversation with him.
Tôi ước anh ấy không phải là một người ái kỷ đến thế; thật khó để trò chuyện với anh ấy.
Phủ định
If only she hadn't been so narcissistic, she might have kept her friends.
Giá như cô ấy không quá ái kỷ, có lẽ cô ấy đã giữ được bạn bè của mình.
Nghi vấn
If only he would stop being so narcissistic! Why can't he think about others for once?
Giá như anh ấy ngừng ái kỷ! Sao anh ấy không thể nghĩ cho người khác dù chỉ một lần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narcissist".