bellow (with laughter)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Old English
bylgan / byllan (to roar)
Middle English
belwen / bulwen
Modern English
bellow
Collocations (Từ đi kèm)
Adverb + bellow (with laughter)
-
heartily heartily bellow (with laughter) (cười rống lên một cách sảng khoái/hết lòng)
-
suddenly suddenly bellow (with laughter) (bất ngờ cười rống lên)
Phrases emphasizing sound/source
-
deep bellow from a deep chest (cười rống lên từ sâu trong lồng ngực)
-
uncontrollably bellow with uncontrollable laughter (cười rống lên không kiểm soát được)
Idioms
-
bellow with laughter
Cười rống lên, cười một tràng rất to và vang
"The whole audience started to bellow with laughter when the clown fell."
(Cả khán giả bắt đầu cười rống lên khi chú hề bị ngã.)
-
A mighty bellow of laughter
Một tràng cười rống mạnh mẽ
"I heard a mighty bellow of laughter from the tavern next door."
(Tôi nghe thấy một tràng cười rống mạnh mẽ từ quán rượu bên cạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bellow (with laughter)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellow (with laughter)".
Tiếng Cười Vang và Tính Cách
Trong văn hóa phương Tây, tiếng cười 'bellowing' (rống lên) thường được gán cho những nhân vật có tính cách vui vẻ, vô tư lự, hoặc có phần thô kệch nhưng chân thật và mạnh mẽ. Nó đối lập với tiếng cười nhỏ nhẹ, lịch thiệp, cho thấy sự tự do và thiếu kìm nén.
Sự Kết Nối Với Âm Thanh Thiên Nhiên
Vì 'bellow' có gốc rễ là tiếng kêu của động vật lớn (bò, trâu), khi một người 'bellows with laughter', hình ảnh đó gợi lên sự tự nhiên, hoang dã, và một niềm vui không thể che giấu, thoát ly khỏi các chuẩn mực xã giao cứng nhắc.
