(Top Banner Ad)
bellow
B2
Danh từ B2 Âm thanh, Giao tiếp

bellow

UK: /ˈbeləʊ/ • US: /ˈbeloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hét lớn rống lên la lớn gào thét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep roaring shout or sound, typically made by a person or animal in pain or anger.

Vietnamese Meaning

Tiếng la hét, tiếng rống lớn và vang vọng, thường phát ra từ người hoặc động vật khi đau đớn hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the bellow of the wounded animal from miles away."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rống của con vật bị thương từ hàng dặm."

  • "The farmer bellowed to his cows."

    "Người nông dân hét lớn với đàn bò của mình."

  • "He bellowed with rage when he saw the damage."

    "Anh ta rống lên giận dữ khi nhìn thấy thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bellow La hét, gào thét (thường vì đau đớn, giận dữ hoặc ra lệnh); rống (với động vật)
Noun bellow Tiếng gầm, tiếng rống, tiếng la hét to và trầm
Noun (Gerund) bellowing Hành động gầm, rống; sự la hét
Adjective (Present Participle) bellowing Gầm gào, la hét (dùng để mô tả âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bylgan
Middle English
belwen
Modern English
bellow

Nguồn gốc Tiếng Kêu Lớn

'Bellow' là một từ có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, đặc biệt là tiếng Anh cổ (*bylgan*), mang tính chất tượng thanh. Nó mô phỏng trực tiếp tiếng rống sâu và mạnh mẽ của các loài động vật lớn, đặc biệt là bò đực (bulls). Về cơ bản, khi bạn 'bellow', bạn đang tạo ra tiếng kêu to như một con vật khổng lồ.

Usage Note

Từ 'bellow' (danh từ) thường mang ý nghĩa về một âm thanh rất lớn, mạnh mẽ và thường không dễ chịu. Nó nhấn mạnh tính chất âm vang và sự khó chịu của âm thanh.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tiếng rống. Ví dụ: 'the bellow of a bull' (tiếng rống của một con bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Bellow
  • angrily angrily bellowed his denial
    (giận dữ gầm lên phủ nhận)
  • suddenly suddenly bellowed in pain
    (đột ngột gào thét lên trong đau đớn)
  • hoarsely hoarsely bellowed the order
    (gầm gào ra lệnh với giọng khàn đặc)
Bellow + Preposition/Object
  • at bellow at the staff
    (hét vào mặt các nhân viên)
  • for bellow for attention
    (gầm lên để đòi sự chú ý)
  • out bellow out instructions
    (la lớn các chỉ dẫn)

Idioms

  • bellow like a bull

    Gầm gào như bò đực (chỉ người la hét cực kỳ to và dữ dội, thường khi tức giận)

    "When his car was towed, he bellowed like a bull at the traffic warden."

    (Khi xe bị kéo đi, anh ta gầm lên như một con bò đực với người quản lý giao thông.)

  • bellow forth

    Phát ra, tuôn ra (một âm thanh, bài hát, hoặc lời tuyên bố lớn)

    "The sea shanty was bellowed forth by the sailors."

    (Bài ca thủy thủ được cất lên vang dội bởi những người đi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bellow

Danh từ
Lật mặt

Tiếng la hét, tiếng rống lớn và vang vọng, thường phát ra từ người hoặc động vật khi đau đớn hoặc tức giận.

"We could hear the bellow of the wounded animal from miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The angry coach is bellowing at the players right now.
Huấn luyện viên giận dữ đang hét vào mặt các cầu thủ ngay bây giờ.
Phủ định
The opera singer is not bellowing during this delicate passage.
Ca sĩ opera không gào thét trong đoạn nhạc tinh tế này.
Nghi vấn
Is the drill sergeant bellowing orders to the recruits?
Phải chăng trung sĩ đang hét ra lệnh cho tân binh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bellow".

Sự Kết Nối với Sức Mạnh Động Vật

Trong văn hóa phương Tây, 'bellow' thường gắn liền với tiếng rống của các loài gia súc lớn như bò đực (bulls), tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy, sự giận dữ không kiểm soát và đôi khi là sự uy hiếp. Hành động 'bellowing' thường ám chỉ việc mất bình tĩnh và thể hiện cảm xúc một cách bạo liệt.

Nghệ Thuật Giọng Nói và Kịch

Trong kịch nghệ và sân khấu cổ điển, động từ 'bellow' có thể được sử dụng để mô tả một giọng nói mạnh mẽ, đầy uy lực mà các diễn viên phải dùng để truyền tải cảm xúc kịch tính hoặc để đảm bảo khán giả nghe rõ trong các nhà hát lớn không có hệ thống âm thanh hiện đại.