(Top Banner Ad)
bequest
C1
danh từ C1 Luật, Tài chính

bequest

UK: /bɪˈkwest/ • US: /bɪˈkwest/

Nghĩa tiếng Việt

vật được để lại theo di chúc khoản thừa kế (trong di chúc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something left to someone in a will.

Vietnamese Meaning

Một vật gì đó được để lại cho ai đó trong di chúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her will included a generous bequest to her favorite charity."

    "Di chúc của cô ấy bao gồm một khoản thừa kế lớn cho tổ chức từ thiện yêu thích của cô."

  • "She received a substantial bequest from her grandmother."

    "Cô ấy nhận được một khoản thừa kế đáng kể từ bà của mình."

  • "The museum benefited from a bequest of several important paintings."

    "Bảo tàng được hưởng lợi từ một sự thừa kế bao gồm nhiều bức tranh quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bequeath Để lại, truyền lại (tài sản trong di chúc)
Noun bequest Di sản, tài sản được để lại (trong di chúc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
becwethan
Middle English
bequeste
Modern English
bequest

Lời Nói Cuối Cùng

Từ 'bequest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'becwethan', có nghĩa là 'nói về' hoặc 'tuyên bố'. Nó được ghép từ 'be-' (về) và 'cwethan' (nói). Ban đầu, nó mang nghĩa là hành động một người nói ra lời cuối cùng về việc tài sản của họ sẽ đi về đâu. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển thành một tài sản cụ thể được để lại trong một văn bản pháp lý gọi là di chúc.

Usage Note

Từ 'bequest' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến việc thừa kế tài sản. Nó khác với 'inheritance' (thừa kế) ở chỗ 'inheritance' dùng để chỉ tài sản nhận được theo luật, trong khi 'bequest' là tài sản được chỉ định cụ thể trong di chúc. 'Legacy' là một từ đồng nghĩa, đôi khi được dùng thay thế cho 'bequest', nhưng 'legacy' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những ảnh hưởng, di sản phi vật chất.

Prepositions

to in

* **to**: Chỉ người hoặc tổ chức nhận được tài sản thừa kế. Ví dụ: 'He left a bequest *to* the local animal shelter.'
* **in**: Thường được sử dụng trong cụm từ 'in his/her will' để chỉ việc thừa kế được ghi trong di chúc. Ví dụ: 'The painting was a bequest *in* her will.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bequest
  • leave a bequest to someone
    (để lại một di sản cho ai đó)
  • make a bequest in your will
    (lập di chúc để lại một di sản)
  • receive a bequest from a relative
    (nhận một di sản từ một người họ hàng)
  • accept a bequest
    (chấp nhận một di sản)
Adjective + bequest
  • generous bequest
    (di sản hào phóng)
  • large / substantial bequest
    (di sản lớn / đáng kể)
  • small bequest
    (di sản nhỏ)
  • charitable bequest
    (di sản cho mục đích từ thiện)
bequest + Preposition
  • bequest of money/property
    (di sản là tiền bạc/tài sản)
  • bequest to a charity/university
    (di sản để lại cho một tổ chức từ thiện/trường đại học)

Idioms

  • a bequest from the past

    Một di sản từ quá khứ (thường là một vấn đề hoặc truyền thống được kế thừa từ thế hệ trước).

    "The city's outdated infrastructure is a bequest from the past that is expensive to fix."

    (Cơ sở hạ tầng lỗi thời của thành phố là một di sản từ quá khứ rất tốn kém để khắc phục.)

  • a lasting bequest

    Một di sản bền vững, có tác động lâu dài.

    "Her contribution to science was a lasting bequest to future generations."

    (Sự đóng góp của bà cho khoa học là một di sản bền vững cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bequest

danh từ
Lật mặt

Một vật gì đó được để lại cho ai đó trong di chúc.

"Her will included a generous bequest to her favorite charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His will included a generous bequest: a large sum of money left to his favorite charity.
Di chúc của ông bao gồm một sự hiến tặng hào phóng: một khoản tiền lớn để lại cho tổ chức từ thiện yêu thích của ông.
Phủ định
The will contained no bequest to his estranged son: he received nothing from his father's estate.
Di chúc không chứa bất kỳ sự hiến tặng nào cho người con trai xa cách của ông: anh ta không nhận được gì từ tài sản của cha mình.
Nghi vấn
Was the bequest substantial enough to make a difference: did it significantly impact the charity's work?
Khoản hiến tặng có đủ lớn để tạo ra sự khác biệt không: nó có tác động đáng kể đến công việc của tổ chức từ thiện không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were rich, I would leave a large bequest to charity.
Nếu tôi giàu, tôi sẽ để lại một khoản di tặng lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
If she didn't believe in philanthropy, she wouldn't consider a bequest to the museum.
Nếu cô ấy không tin vào hoạt động từ thiện, cô ấy sẽ không xem xét việc di tặng cho bảo tàng.
Nghi vấn
Would he accept the bequest if he knew its origins were questionable?
Liệu anh ấy có chấp nhận di sản nếu anh ấy biết nguồn gốc của nó là đáng ngờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone dies without a will, the state decides the bequest.
Nếu ai đó qua đời mà không có di chúc, nhà nước sẽ quyết định việc thừa kế.
Phủ định
If the will is unclear, the bequest doesn't always go to the intended recipient.
Nếu di chúc không rõ ràng, tài sản thừa kế không phải lúc nào cũng đến tay người nhận dự định.
Nghi vấn
If a family member contests the will, does the bequest get delayed?
Nếu một thành viên gia đình tranh chấp di chúc, việc thừa kế có bị trì hoãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bequest".

Di Chúc (The Last Will and Testament)

Ở nhiều nước phương Tây, việc lập một văn bản pháp lý gọi là 'Last Will and Testament' (Di Chúc) là rất phổ biến. Trong đó, người ta ghi rõ những 'bequests' (di sản) của mình sẽ được phân chia như thế nào sau khi qua đời. Điều này giúp thực hiện ý nguyện của người đã khuất và tránh tranh chấp trong gia đình.

Di Sản Từ Thiện (Charitable Bequests)

Một truyền thống quan trọng là để lại di sản cho các tổ chức phi lợi nhuận như trường đại học, bệnh viện, hoặc quỹ từ thiện. Đây là một hình thức từ thiện phổ biến, cho phép cá nhân tiếp tục hỗ trợ những mục tiêu họ quan tâm ngay cả sau khi đã mất. Ví dụ nổi tiếng nhất là di sản của Alfred Nobel đã tạo ra Giải thưởng Nobel.