(Top Banner Ad)
testament
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

testament

UK: /ˈtestəmənt/ • US: /ˈtestəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

minh chứng chứng minh di chúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that serves as a sign or evidence of a specified fact, event, or quality.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng về một sự kiện, phẩm chất hoặc sự thật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new bridge is a testament to the skill and dedication of the construction workers."

    "Cây cầu mới là một minh chứng cho kỹ năng và sự tận tâm của các công nhân xây dựng."

  • "The ancient ruins are a testament to the power of the Roman Empire."

    "Những tàn tích cổ xưa là một minh chứng cho sức mạnh của Đế chế La Mã."

  • "He wrote his testament before undergoing the surgery."

    "Ông ấy đã viết di chúc trước khi trải qua ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testament di chúc; lời chứng thực; minh chứng
Adjective testamentary thuộc về di chúc
Noun testator người lập di chúc
Verb testify làm chứng; chứng thực
Noun testimony lời khai; bằng chứng
Adjective testate đã lập di chúc
Adjective intestate chết mà không để lại di chúc

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis
Latin
testari
Latin
testamentum
Old French
testament
English
testament

Từ 'Chứng Nhân' Đến 'Di Chúc'

Từ 'testament' có nguồn gốc từ 'testamentum' trong tiếng Latin, bản thân nó lại xuất phát từ 'testari' (có nghĩa là 'làm chứng') và 'testis' (nghĩa là 'nhân chứng'). Ban đầu, 'testamentum' dùng để chỉ lời khai của một nhân chứng hoặc một bằng chứng. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ 'di chúc' – một văn bản chính thức thể hiện ý muốn cuối cùng của một người về việc phân chia tài sản sau khi họ qua đời, giống như một lời chứng cuối cùng của họ.

Usage Note

Testament thường được sử dụng để chỉ một minh chứng rõ ràng và mạnh mẽ về điều gì đó. Nó có thể liên quan đến khả năng, phẩm chất, hoặc kết quả đạt được. Khác với 'proof' (bằng chứng) mang tính khách quan và xác thực hơn, 'testament' thường mang tính chủ quan và thể hiện quan điểm cá nhân hoặc sự đánh giá cao.

Prepositions

to of

'Testament to' thường dùng để chỉ một minh chứng cho phẩm chất, khả năng hoặc thành công. Ví dụ: 'His success is a testament to his hard work.' ('Testament of' ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ một bản di chúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testament
  • clear a clear testament to
    (một minh chứng rõ ràng cho)
  • eloquent an eloquent testament to
    (một minh chứng hùng hồn cho)
  • powerful a powerful testament to
    (một minh chứng mạnh mẽ cho)
  • lasting a lasting testament to
    (một minh chứng trường tồn cho)
  • living a living testament to
    (một minh chứng sống động cho)
Verb + testament
  • bear bear testament to
    (làm chứng cho; chứng minh cho)
  • serve serve as a testament to
    (đóng vai trò như một minh chứng cho)
  • leave leave a testament
    (để lại một di chúc/lời chứng)
Fixed phrases with testament
  • will last will and testament
    (di chúc cuối cùng)

Idioms

  • last will and testament

    di chúc cuối cùng (tài liệu pháp lý về tài sản)

    "He outlined his wishes for his funeral in his last will and testament."

    (Ông ấy đã trình bày những mong muốn của mình về đám tang trong di chúc cuối cùng.)

  • bear testament to something

    làm chứng cho điều gì; chứng minh cho điều gì

    "Her brilliant career bears testament to her intelligence and hard work."

    (Sự nghiệp rực rỡ của cô ấy là minh chứng cho trí thông minh và sự chăm chỉ của cô ấy.)

  • a testament to something

    một minh chứng cho điều gì

    "The new bridge stands as a testament to modern engineering."

    (Cây cầu mới là một minh chứng cho kỹ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testament

danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc bằng chứng về một sự kiện, phẩm chất hoặc sự thật cụ thể.

"The new bridge is a testament to the skill and dedication of the construction workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testament".

Kinh Thánh và Các Giao Ước

Trong văn hóa phương Tây, từ 'testament' được biết đến rộng rãi nhất qua Kinh Thánh với 'Cựu Ước' (Old Testament) và 'Tân Ước' (New Testament). Ở đây, 'Ước' (Testament) mang nghĩa là 'giao ước' giữa Chúa và loài người, đồng thời cũng là lời chứng về các sự kiện thiêng liêng và những lời dạy của Chúa.

Ý nghĩa Pháp lý của Di Chúc

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, 'last will and testament' (di chúc cuối cùng) là một tài liệu pháp lý cực kỳ quan trọng. Nó cho phép một người định đoạt tài sản, chỉ định người giám hộ cho con cái chưa vị thành niên và bày tỏ các mong muốn khác sau khi họ qua đời, đảm bảo nguyện vọng của người đã khuất được thực hiện hợp pháp.