(Top Banner Ad)
berceuse
C1
noun C1 Âm nhạc

berceuse

UK: /bɜːˈsɜːz/ • US: /bərˈsuːz/

Nghĩa tiếng Việt

khúc ru bài hát ru (trang trọng) nhạc ru
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lullaby or instrumental piece of music of a gentle, soothing character.

Vietnamese Meaning

Một bài hát ru hoặc một bản nhạc không lời có tính chất nhẹ nhàng, êm dịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chopin's Berceuse in D flat major is a famous example of the genre."

    "Bài Berceuse cung Rê giáng trưởng của Chopin là một ví dụ nổi tiếng của thể loại này."

  • "The pianist played a beautiful berceuse to end the concert."

    "Nghệ sĩ piano đã chơi một bản berceuse tuyệt đẹp để kết thúc buổi hòa nhạc."

  • "Many composers have written berceuses for piano."

    "Nhiều nhà soạn nhạc đã viết berceuse cho piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Synonym) lullaby Bài hát ru (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh)
Verb (French Root) bercer Ru, đung đưa (Động từ gốc tiếng Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

French (Verb)
bercer
French (Noun)
berceuse
English (Loanword)
berceuse

Nguồn gốc Pháp: Người ru ngủ

Từ 'berceuse' được tiếng Anh mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Nó bắt nguồn từ động từ 'bercer', nghĩa là ru, đung đưa, hoặc đưa võng. Ban đầu, 'berceuse' có nghĩa là người phụ nữ (hoặc người) ru con, sau này được dùng để chỉ bản nhạc cụ thể nhẹ nhàng dùng để ru ngủ (lullaby).

Usage Note

Berceuse thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm âm nhạc có nhịp điệu chậm, nhẹ nhàng và du dương, gợi nhớ đến một bài hát ru. Nó có thể là một bài hát ru thực tế hoặc một tác phẩm khí nhạc mô phỏng hiệu ứng ru ngủ. Khác với 'lullaby', 'berceuse' thường mang tính chất trang trọng và nghệ thuật hơn, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển và thính phòng. Lullaby có thể đơn giản và dân dã hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + berceuse
  • delicate a delicate berceuse
    (Một bản nhạc ru nhẹ nhàng, tinh tế)
  • famous a famous berceuse
    (Một bản nhạc ru nổi tiếng)
Verb + berceuse
  • play play a berceuse
    (Chơi/biểu diễn một bản nhạc ru)
  • compose compose a berceuse
    (Sáng tác một bản nhạc ru)
Possessive Noun + berceuse
  • Chopin's Chopin's Berceuse
    (Bản nhạc ru của Chopin (chỉ tác phẩm kinh điển))

Idioms

  • fall into a berceuse (metaphorical)

    Chìm vào trạng thái ngủ sâu, yên bình

    "The child, exhausted after the long trip, quickly fell into a deep berceuse."

    (Đứa trẻ, kiệt sức sau chuyến đi dài, nhanh chóng chìm vào giấc ngủ sâu.)

  • the quiet berceuse of nature (descriptive phrase)

    Âm thanh ru ngủ yên tĩnh của thiên nhiên

    "We listened to the quiet berceuse of the waves crashing on the shore."

    (Chúng tôi lắng nghe tiếng sóng vỗ nhẹ nhàng, như bản nhạc ru yên tĩnh của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berceuse

noun
Lật mặt

Một bài hát ru hoặc một bản nhạc không lời có tính chất nhẹ nhàng, êm dịu.

"Chopin's Berceuse in D flat major is a famous example of the genre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berceuse".

Thể loại âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'berceuse' là một thể loại âm nhạc cụ thể (thường viết cho piano), đặc trưng bởi nhịp điệu đều đặn, êm dịu mô phỏng động tác ru nôi. Nó thường được sáng tác ở nhịp 6/8 hoặc 12/8 để tạo cảm giác đung đưa.

Tác phẩm nổi tiếng nhất

Một trong những ví dụ nổi tiếng và kinh điển nhất của thể loại này là Berceuse in D-flat major, Op. 57 của nhà soạn nhạc người Ba Lan Frédéric Chopin. Tác phẩm này được xem là chuẩn mực cho sự tinh tế và êm dịu của Berceuse.