(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ berceuse
C1

berceuse

noun

Nghĩa tiếng Việt

khúc ru bài hát ru (trang trọng) nhạc ru
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Berceuse'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bài hát ru hoặc một bản nhạc không lời có tính chất nhẹ nhàng, êm dịu.

Definition (English Meaning)

A lullaby or instrumental piece of music of a gentle, soothing character.

Ví dụ Thực tế với 'Berceuse'

  • "Chopin's Berceuse in D flat major is a famous example of the genre."

    "Bài Berceuse cung Rê giáng trưởng của Chopin là một ví dụ nổi tiếng của thể loại này."

  • "The pianist played a beautiful berceuse to end the concert."

    "Nghệ sĩ piano đã chơi một bản berceuse tuyệt đẹp để kết thúc buổi hòa nhạc."

  • "Many composers have written berceuses for piano."

    "Nhiều nhà soạn nhạc đã viết berceuse cho piano."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Berceuse'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: berceuse
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lullaby(bài hát ru)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nocturne(khúc nhạc đêm)
serenade(khúc nhạc serenat)

Lĩnh vực (Subject Area)

Âm nhạc

Ghi chú Cách dùng 'Berceuse'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Berceuse thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm âm nhạc có nhịp điệu chậm, nhẹ nhàng và du dương, gợi nhớ đến một bài hát ru. Nó có thể là một bài hát ru thực tế hoặc một tác phẩm khí nhạc mô phỏng hiệu ứng ru ngủ. Khác với 'lullaby', 'berceuse' thường mang tính chất trang trọng và nghệ thuật hơn, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển và thính phòng. Lullaby có thể đơn giản và dân dã hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Berceuse'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)