berceuse
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Berceuse'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bài hát ru hoặc một bản nhạc không lời có tính chất nhẹ nhàng, êm dịu.
Definition (English Meaning)
A lullaby or instrumental piece of music of a gentle, soothing character.
Ví dụ Thực tế với 'Berceuse'
-
"Chopin's Berceuse in D flat major is a famous example of the genre."
"Bài Berceuse cung Rê giáng trưởng của Chopin là một ví dụ nổi tiếng của thể loại này."
-
"The pianist played a beautiful berceuse to end the concert."
"Nghệ sĩ piano đã chơi một bản berceuse tuyệt đẹp để kết thúc buổi hòa nhạc."
-
"Many composers have written berceuses for piano."
"Nhiều nhà soạn nhạc đã viết berceuse cho piano."
Từ loại & Từ liên quan của 'Berceuse'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: berceuse
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Berceuse'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Berceuse thường được sử dụng để mô tả một tác phẩm âm nhạc có nhịp điệu chậm, nhẹ nhàng và du dương, gợi nhớ đến một bài hát ru. Nó có thể là một bài hát ru thực tế hoặc một tác phẩm khí nhạc mô phỏng hiệu ứng ru ngủ. Khác với 'lullaby', 'berceuse' thường mang tính chất trang trọng và nghệ thuật hơn, thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển và thính phòng. Lullaby có thể đơn giản và dân dã hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Berceuse'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.